be revealed
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Được tiết lộ, được khám phá, được phơi bày, được làm cho biết đến; được làm cho có thể nhìn thấy.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The truth was finally revealed to the public."
"Sự thật cuối cùng đã được tiết lộ cho công chúng."
-
"The company's profits were revealed to be much lower than expected."
"Lợi nhuận của công ty được tiết lộ là thấp hơn nhiều so với dự kiến."
-
"The secrets of the ancient civilization were revealed in the archaeological dig."
"Những bí mật của nền văn minh cổ đại đã được tiết lộ trong cuộc khai quật khảo cổ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | reveal | tiết lộ, để lộ, bộc lộ |
| Noun | revelation | sự tiết lộ, sự phát hiện (gây ngạc nhiên) |
| Adjective | revealing | có tính tiết lộ, để lộ (thông tin); hở hang (quần áo) |
| Adjective | unrevealed | chưa được tiết lộ, còn trong bí mật |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cấu trúc bị động "be revealed" nhấn mạnh vào hành động được thực hiện trên đối tượng hơn là người thực hiện hành động. Nó thường được sử dụng khi nguồn gốc của thông tin không quan trọng hoặc không được biết đến. So sánh với "reveal" (chủ động), "be revealed" thường mang tính trang trọng hơn.
Prepositions
- "be revealed to someone": tiết lộ cho ai đó
- "be revealed as something": được tiết lộ là cái gì đó
- "be revealed in something": được tiết lộ trong cái gì đó
Collocations (Từ đi kèm)
-
The truth will be revealed. (Sự thật sẽ được phơi bày.)
-
The secret was finally revealed. (Bí mật cuối cùng đã bị tiết lộ.)
-
The identity of the winner will be revealed. (Danh tính của người chiến thắng sẽ được công bố.)
-
The details have yet to be revealed. (Các chi tiết vẫn chưa được tiết lộ.)
-
finally be revealed (cuối cùng cũng được tiết lộ)
-
gradually be revealed (được hé lộ dần dần)
-
publicly be revealed (được công khai)
-
fully be revealed (được tiết lộ hoàn toàn)
-
as be revealed as a fraud (bị vạch trần là một kẻ lừa đảo)
-
as be revealed as the true author (được tiết lộ là tác giả thật sự)
Idioms
-
The truth will out.
Sự thật cuối cùng sẽ được phơi bày. (Tương đương: Cái kim trong bọc lâu ngày cũng lòi ra.)
"They tried to hide the financial problems, but the truth will out."
(Họ đã cố gắng che giấu các vấn đề tài chính, nhưng sự thật rồi sẽ được phơi bày.)
-
be revealed in all its glory / ugliness
hiện nguyên hình, được phơi bày trọn vẹn vẻ đẹp / sự xấu xí.
"The full extent of the corruption was revealed in all its ugliness."
(Toàn bộ mức độ tham nhũng đã hiện nguyên hình trong tất cả sự xấu xí của nó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be revealed
Verb (passive form)Được tiết lộ, được khám phá, được phơi bày, được làm cho biết đến; được làm cho có thể nhìn thấy.
"The truth was finally revealed to the public."
Grammar Rules
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The truth was slowly revealed. |
Sự thật đã được tiết lộ một cách chậm rãi. |
| Phủ định | The secret wasn't immediately revealed. |
Bí mật đã không được tiết lộ ngay lập tức. |
| Nghi vấn | Was the information publicly revealed? |
Thông tin có được tiết lộ công khai không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be revealed".
