(Top Banner Ad)
come through unscathed
C1
Verb Phrase C1 General

come through unscathed

UK: /kʌm θruː ʌnˈskeɪðd/ • US: /kʌm θruː ʌnˈskeɪðd/

Nghĩa tiếng Việt

thoát nạn bình an vô sự vượt qua mà không hề hấn gì tai qua nạn khỏi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To survive a dangerous or difficult situation without being harmed or injured.

Vietnamese Meaning

Vượt qua một tình huống nguy hiểm hoặc khó khăn mà không bị tổn hại hoặc bị thương.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Despite the severity of the accident, all passengers came through unscathed."

    "Mặc dù tai nạn rất nghiêm trọng, tất cả hành khách đều thoát nạn mà không hề hấn gì."

  • "The company came through the recession unscathed."

    "Công ty đã vượt qua cuộc suy thoái mà không hề hấn gì."

  • "After the storm, the house came through unscathed."

    "Sau cơn bão, ngôi nhà vẫn còn nguyên vẹn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb scathe Làm hại, chỉ trích gay gắt
Adjective unscathed Không bị tổn thương, không hề hấn gì
Adjective scathing Cay nghiệt, gay gắt (thường nói về lời phê bình)
Adverb scathingly Một cách cay nghiệt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*skēt-
Proto-Germanic
skathōną
Old Norse
skaði
Middle English
unscathid

Gốc gác từ những chiến binh Bắc Âu

Từ 'unscathed' có gốc từ 'scathe' (làm hại/tổn thương), vốn bắt nguồn từ tiếng Bắc Âu cổ. Trong văn hóa Viking, việc trở về sau một trận chiến mà 'unscathed' không chỉ là may mắn mà còn được coi là sự bảo hộ của các vị thần, vì 'scathe' thường ám chỉ những vết thương nghiêm trọng do vũ khí gây ra.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để nhấn mạnh sự may mắn hoặc khả năng phục hồi sau một trải nghiệm tiêu cực. 'Come through' ở đây có nghĩa là vượt qua, sống sót, còn 'unscathed' mô tả trạng thái không bị thương tổn, không bị ảnh hưởng tiêu cực. Sự khác biệt với các từ đồng nghĩa nằm ở sắc thái nhấn mạnh vào việc hoàn toàn không bị ảnh hưởng, trong khi các từ đồng nghĩa có thể ám chỉ sự tổn hại nhẹ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + come through unscathed
  • miraculously miraculously come through unscathed
    (thoát nạn một cách thần kỳ mà không hề hấn gì)
  • relatively relatively come through unscathed
    (vượt qua mà tương đối ít bị ảnh hưởng)
  • virtually virtually come through unscathed
    (hầu như không bị tổn thương gì)
Verb + unscathed
  • emerge emerge from the accident unscathed
    (thoát ra khỏi vụ tai nạn mà không bị trầy xước)
  • escape escape unscathed
    (trốn thoát mà không hề hấn gì)
  • survive survive the ordeal unscathed
    (sống sót qua thử thách mà không bị tổn thương)

Idioms

  • Come through a crisis unscathed

    Vượt qua khủng hoảng mà không bị thiệt hại gì

    "Despite the stock market crash, his company managed to come through the crisis unscathed."

    (Mặc dù thị trường chứng khoán sụp đổ, công ty của ông ấy vẫn vượt qua cuộc khủng hoảng mà không hề hấn gì.)

  • Unscathed and unbowed

    Không hề hấn gì và vẫn giữ vững khí thế (thường dùng trong văn chương)

    "The leader emerged from the political battle unscathed and unbowed."

    (Vị lãnh đạo bước ra khỏi cuộc chiến chính trị mà không hề hấn gì và vẫn giữ vững khí thế hiên ngang.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

come through unscathed

Verb Phrase
Lật mặt

Vượt qua một tình huống nguy hiểm hoặc khó khăn mà không bị tổn hại hoặc bị thương.

"Despite the severity of the accident, all passengers came through unscathed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To come through the ordeal unscathed was his greatest wish.
Vượt qua thử thách mà không hề hấn gì là mong ước lớn nhất của anh ấy.
Phủ định
He chose not to come through the argument unscathed, preferring to make a point.
Anh ấy đã chọn không vượt qua cuộc tranh cãi mà không hề hấn gì, mà thích đưa ra một quan điểm.
Nghi vấn
Why did she want to come through the accident unscathed?
Tại sao cô ấy muốn thoát khỏi tai nạn mà không hề hấn gì?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "come through unscathed".

Biểu tượng của sự kiên cường (Resilience)

Trong văn hóa phương Tây, 'come through unscathed' thường được dùng để tôn vinh sự kiên cường và khả năng phục hồi của cá nhân sau những biến cố lớn như suy thoái kinh tế hoặc thảm họa thiên nhiên, phản ánh tinh thần 'vượt khó' (survivalism) rất mạnh mẽ.

Tính chất kỳ diệu trong truyền thông

Cụm từ này thường xuất hiện trong các tiêu đề báo chí phương Tây khi đưa tin về các vụ tai nạn máy bay hoặc hỏa hoạn lớn mà có người may mắn sống sót mà không bị thương, nhấn mạnh vào yếu tố 'miracle' (phép màu).