(Top Banner Ad)
suffer injuries
B1
Verb phrase B1 Y học/Pháp luật

suffer injuries

UK: /ˈsʌfə(r) ˈɪndʒəriːz/ • US: /ˈsʌfər ˈɪndʒəriz/

Nghĩa tiếng Việt

bị thương chịu thương tích gánh chịu thương tích mắc phải thương tích
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To experience physical harm or damage to the body.

Vietnamese Meaning

Chịu đựng những tổn thương về thể chất hoặc thiệt hại cho cơ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many people suffer injuries in car accidents every year."

    "Nhiều người bị thương trong tai nạn xe hơi mỗi năm."

  • "The victim suffered serious injuries in the attack."

    "Nạn nhân bị thương nặng trong cuộc tấn công."

  • "He suffered injuries to his leg and arm."

    "Anh ấy bị thương ở chân và tay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb suffer chịu đựng, trải qua (đau đớn, khó khăn)
Noun suffering sự chịu đựng, nỗi đau khổ
Noun sufferer người phải chịu đựng (bệnh tật, khó khăn)
Verb injure làm bị thương, gây hại
Adjective injured bị thương, tổn thương
Adjective injurious có hại, gây tổn thương (chính thức, thường dùng trong văn viết)

Synonyms

sustain injuries (gánh chịu thương tích)receive injuries (nhận thương tích)incur injuries (gánh chịu thương tích)

Related Words

Subject Area

Y học/Pháp luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sufferre
Old French
suffrir
Middle English
suffren
Modern English
suffer
Latin
iniuria
Old French
injurie
Middle English
injurie
Modern English
injury

Nguồn gốc 'chịu đựng' và 'tổn thương'

Cụm từ 'suffer injuries' (chịu đựng/bị tổn thương) có nguồn gốc từ hai từ riêng biệt. 'Suffer' xuất phát từ tiếng Latin 'sufferre', nghĩa là 'mang vác từ bên dưới' hoặc 'chịu đựng'. 'Injuries' (số nhiều của 'injury') bắt nguồn từ tiếng Latin 'iniuria', có nghĩa là 'sự bất công' hay 'tổn hại'. Khi kết hợp lại, chúng tạo nên ý nghĩa 'trải qua hoặc chịu đựng tổn hại về thể chất'.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để diễn tả việc bị thương do tai nạn, bạo lực, hoặc các tác nhân gây hại khác. Nó nhấn mạnh sự trải qua, gánh chịu những hậu quả tiêu cực của việc bị thương. Khác với 'get injured' chỉ đơn thuần là bị thương, 'suffer injuries' mang ý nghĩa sâu sắc hơn về sự đau đớn, khó khăn mà người đó phải trải qua do những vết thương đó gây ra.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ mô tả mức độ vết thương
  • serious suffer serious injuries
    (bị thương nặng)
  • minor suffer minor injuries
    (bị thương nhẹ)
  • fatal suffer fatal injuries
    (bị thương chí mạng (dẫn đến tử vong))
  • life-threatening suffer life-threatening injuries
    (bị thương nguy hiểm đến tính mạng)
  • multiple suffer multiple injuries
    (bị đa chấn thương)
Giới từ chỉ vị trí hoặc nguyên nhân
  • to suffer injuries to the head
    (bị thương ở đầu)
  • in suffer injuries in an accident
    (bị thương trong một tai nạn)

Idioms

  • suffer life-changing injuries

    bị những vết thương thay đổi cuộc đời (gây ra khuyết tật vĩnh viễn hoặc ảnh hưởng sâu sắc)

    "The accident left him to suffer life-changing injuries, requiring long-term care."

    (Vụ tai nạn khiến anh ấy bị những vết thương thay đổi cuộc đời, cần được chăm sóc lâu dài.)

  • suffer fatal injuries

    bị thương chí mạng (dẫn đến tử vong)

    "Despite immediate medical attention, the victim suffered fatal injuries."

    (Mặc dù được cấp cứu kịp thời, nạn nhân đã bị thương chí mạng.)

  • suffer injuries in the line of duty

    bị thương khi đang làm nhiệm vụ (thường dùng cho quân nhân, cảnh sát, lính cứu hỏa, v.v.)

    "A firefighter suffered injuries in the line of duty while battling the blaze."

    (Một lính cứu hỏa đã bị thương khi đang làm nhiệm vụ trong lúc dập lửa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

suffer injuries

Verb phrase
Lật mặt

Chịu đựng những tổn thương về thể chất hoặc thiệt hại cho cơ thể.

"Many people suffer injuries in car accidents every year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "suffer injuries".

Văn hóa an toàn và phòng ngừa tai nạn

Ở các nước phương Tây, có sự nhấn mạnh mạnh mẽ vào văn hóa an toàn và phòng ngừa tai nạn. Các quy định về an toàn lao động, giao thông (như thắt dây an toàn, đội mũ bảo hiểm) và các chiến dịch nâng cao nhận thức cộng đồng được đẩy mạnh để giảm thiểu số người 'suffer injuries' (bị thương).

Luật bồi thường thương tích cá nhân

Khái niệm kiện tụng về thương tích cá nhân (personal injury lawsuit) là một phần quan trọng của hệ thống pháp luật ở nhiều nước phương Tây. Nếu một người 'suffer injuries' (bị thương) do sơ suất hoặc lỗi của người khác, họ có quyền yêu cầu bồi thường thiệt hại về y tế, mất thu nhập và những tổn thất khác.