suffer injuries
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To experience physical harm or damage to the body.
Vietnamese Meaning
Chịu đựng những tổn thương về thể chất hoặc thiệt hại cho cơ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many people suffer injuries in car accidents every year."
"Nhiều người bị thương trong tai nạn xe hơi mỗi năm."
-
"The victim suffered serious injuries in the attack."
"Nạn nhân bị thương nặng trong cuộc tấn công."
-
"He suffered injuries to his leg and arm."
"Anh ấy bị thương ở chân và tay."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | suffer | chịu đựng, trải qua (đau đớn, khó khăn) |
| Noun | suffering | sự chịu đựng, nỗi đau khổ |
| Noun | sufferer | người phải chịu đựng (bệnh tật, khó khăn) |
| Verb | injure | làm bị thương, gây hại |
| Adjective | injured | bị thương, tổn thương |
| Adjective | injurious | có hại, gây tổn thương (chính thức, thường dùng trong văn viết) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để diễn tả việc bị thương do tai nạn, bạo lực, hoặc các tác nhân gây hại khác. Nó nhấn mạnh sự trải qua, gánh chịu những hậu quả tiêu cực của việc bị thương. Khác với 'get injured' chỉ đơn thuần là bị thương, 'suffer injuries' mang ý nghĩa sâu sắc hơn về sự đau đớn, khó khăn mà người đó phải trải qua do những vết thương đó gây ra.
Collocations (Từ đi kèm)
-
serious suffer serious injuries (bị thương nặng)
-
minor suffer minor injuries (bị thương nhẹ)
-
fatal suffer fatal injuries (bị thương chí mạng (dẫn đến tử vong))
-
life-threatening suffer life-threatening injuries (bị thương nguy hiểm đến tính mạng)
-
multiple suffer multiple injuries (bị đa chấn thương)
-
to suffer injuries to the head (bị thương ở đầu)
-
in suffer injuries in an accident (bị thương trong một tai nạn)
Idioms
-
suffer life-changing injuries
bị những vết thương thay đổi cuộc đời (gây ra khuyết tật vĩnh viễn hoặc ảnh hưởng sâu sắc)
"The accident left him to suffer life-changing injuries, requiring long-term care."
(Vụ tai nạn khiến anh ấy bị những vết thương thay đổi cuộc đời, cần được chăm sóc lâu dài.)
-
suffer fatal injuries
bị thương chí mạng (dẫn đến tử vong)
"Despite immediate medical attention, the victim suffered fatal injuries."
(Mặc dù được cấp cứu kịp thời, nạn nhân đã bị thương chí mạng.)
-
suffer injuries in the line of duty
bị thương khi đang làm nhiệm vụ (thường dùng cho quân nhân, cảnh sát, lính cứu hỏa, v.v.)
"A firefighter suffered injuries in the line of duty while battling the blaze."
(Một lính cứu hỏa đã bị thương khi đang làm nhiệm vụ trong lúc dập lửa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
suffer injuries
Verb phraseChịu đựng những tổn thương về thể chất hoặc thiệt hại cho cơ thể.
"Many people suffer injuries in car accidents every year."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "suffer injuries".
