(Top Banner Ad)
survive intact
B2
Verb + Adjective B2 General

survive intact

UK: /səˈvaɪv ɪnˈtækt/ • US: /sərˈvaɪv ɪnˈtækt/

Nghĩa tiếng Việt

sống sót nguyên vẹn tồn tại nguyên vẹn bình an vô sự
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To continue to live or exist, especially after a dangerous event, without being damaged or harmed.

Vietnamese Meaning

Sống sót hoặc tồn tại sau một sự kiện nguy hiểm mà không bị hư hại hoặc tổn thương.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Despite the earthquake, the building survived intact."

    "Mặc dù có trận động đất, tòa nhà vẫn sống sót nguyên vẹn."

  • "The ancient manuscript survived intact for centuries."

    "Bản thảo cổ xưa đã tồn tại nguyên vẹn trong nhiều thế kỷ."

  • "The ship survived intact after the storm."

    "Con tàu đã sống sót nguyên vẹn sau cơn bão."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun survivor người sống sót
Noun survival sự sống sót, sự tồn tại
Noun intactness sự nguyên vẹn, tính không bị tổn hại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
supervivere (survive), intāctus (intact)
Old French
survivre
Middle English
survive
Modern English
survive intact

Nguồn gốc của 'Survive'

Từ 'survive' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'supervivere', được tạo thành từ 'super-' (nghĩa là 'trên, vượt qua') và 'vivere' (nghĩa là 'sống'). Ban đầu, nó mang ý nghĩa 'sống lâu hơn' hoặc 'sống sót sau' một sự kiện nào đó. Qua tiếng Pháp cổ ('survivre'), từ này du nhập vào tiếng Anh, vẫn giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi là tiếp tục tồn tại.

Nguồn gốc của 'Intact'

'Intact' có nguồn gốc trực tiếp từ tiếng Latin 'intāctus', được hình thành từ tiền tố phủ định 'in-' (nghĩa là 'không') và 'tactus' (quá khứ phân từ của 'tangere', nghĩa là 'chạm vào'). Do đó, 'intact' ban đầu có nghĩa là 'không bị chạm tới', 'không bị tổn hại' hay 'nguyên vẹn'. Khi kết hợp với 'survive', nó nhấn mạnh rằng sự tồn tại diễn ra mà không có bất kỳ hư hại hay thay đổi nào.

Usage Note

Cụm từ 'survive intact' nhấn mạnh sự toàn vẹn và nguyên vẹn sau khi vượt qua một thử thách hoặc tai họa. Nó không chỉ đơn thuần là sống sót mà còn là giữ được trạng thái ban đầu, không bị ảnh hưởng tiêu cực. Khác với 'survive' đơn lẻ, 'survive intact' mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn về sự bảo toàn.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ miêu tả mức độ/cách thức
  • largely largely survive intact
    (phần lớn vẫn còn nguyên vẹn)
  • miraculously miraculously survive intact
    (sống sót một cách thần kỳ và nguyên vẹn)
  • somehow somehow survive intact
    (bằng cách nào đó vẫn nguyên vẹn)
  • remarkably remarkably survive intact
    (nguyên vẹn một cách đáng kinh ngạc)
Cụm giới từ chỉ điều kiện/hoàn cảnh
  • despite survive intact despite [something]
    (sống sót nguyên vẹn bất chấp [điều gì đó])
  • through survive intact through [an ordeal/a crisis]
    (sống sót nguyên vẹn qua [một thử thách/khủng hoảng])
  • after survive intact after [an event]
    (sống sót nguyên vẹn sau [một sự kiện])

Idioms

  • survive with one's reputation intact

    sống sót/vượt qua mà danh tiếng vẫn còn nguyên vẹn, không bị tổn hại

    "Despite the scandal, the politician managed to survive with his reputation intact."

    (Bất chấp vụ bê bối, chính trị gia đó đã xoay sở để danh tiếng của mình vẫn còn nguyên vẹn.)

  • survive with one's dignity intact

    vượt qua một tình huống khó khăn mà vẫn giữ được phẩm giá, lòng tự trọng

    "Even after losing everything, he faced the future determined to survive with his dignity intact."

    (Ngay cả sau khi mất tất cả, anh ấy vẫn đối mặt với tương lai với quyết tâm giữ vững phẩm giá của mình.)

  • survive with one's spirit intact

    vượt qua gian khổ mà tinh thần vẫn không suy suyển, không bị tổn thương

    "The community survived the disaster with their spirit intact, ready to rebuild."

    (Cộng đồng đã vượt qua thảm họa với tinh thần không suy suyển, sẵn sàng xây dựng lại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

survive intact

Verb + Adjective
Lật mặt

Sống sót hoặc tồn tại sau một sự kiện nguy hiểm mà không bị hư hại hoặc tổn thương.

"Despite the earthquake, the building survived intact."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "survive intact".

Bảo tồn Di sản Văn hóa và Lịch sử

Khái niệm 'survive intact' thường được dùng nhiều trong lĩnh vực bảo tồn. Các kiến trúc cổ, tác phẩm nghệ thuật, hoặc truyền thống văn hóa được coi là vô giá khi chúng 'survive intact' qua hàng thế kỷ, chống chọi với thời gian và các biến cố lịch sử. Việc giữ gìn chúng nguyên vẹn giúp các thế hệ sau có thể nghiên cứu và trân trọng nguồn gốc của mình.

Sức Mạnh Tinh Thần Con Người

Trong bối cảnh con người, 'survive intact' thường ám chỉ việc vượt qua những thử thách, chấn thương tâm lý, hoặc khó khăn lớn mà không bị tổn hại về tinh thần, ý chí, hoặc bản chất cốt lõi. Nó thể hiện khả năng phục hồi đáng kinh ngạc và sự kiên cường của con người trong việc duy trì sự chính trực, phẩm giá hoặc niềm tin của mình dù đối mặt với nghịch cảnh.