survive intact
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To continue to live or exist, especially after a dangerous event, without being damaged or harmed.
Vietnamese Meaning
Sống sót hoặc tồn tại sau một sự kiện nguy hiểm mà không bị hư hại hoặc tổn thương.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Despite the earthquake, the building survived intact."
"Mặc dù có trận động đất, tòa nhà vẫn sống sót nguyên vẹn."
-
"The ancient manuscript survived intact for centuries."
"Bản thảo cổ xưa đã tồn tại nguyên vẹn trong nhiều thế kỷ."
-
"The ship survived intact after the storm."
"Con tàu đã sống sót nguyên vẹn sau cơn bão."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'survive intact' nhấn mạnh sự toàn vẹn và nguyên vẹn sau khi vượt qua một thử thách hoặc tai họa. Nó không chỉ đơn thuần là sống sót mà còn là giữ được trạng thái ban đầu, không bị ảnh hưởng tiêu cực. Khác với 'survive' đơn lẻ, 'survive intact' mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn về sự bảo toàn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
largely largely survive intact (phần lớn vẫn còn nguyên vẹn)
-
miraculously miraculously survive intact (sống sót một cách thần kỳ và nguyên vẹn)
-
somehow somehow survive intact (bằng cách nào đó vẫn nguyên vẹn)
-
remarkably remarkably survive intact (nguyên vẹn một cách đáng kinh ngạc)
-
despite survive intact despite [something] (sống sót nguyên vẹn bất chấp [điều gì đó])
-
through survive intact through [an ordeal/a crisis] (sống sót nguyên vẹn qua [một thử thách/khủng hoảng])
-
after survive intact after [an event] (sống sót nguyên vẹn sau [một sự kiện])
Idioms
-
survive with one's reputation intact
sống sót/vượt qua mà danh tiếng vẫn còn nguyên vẹn, không bị tổn hại
"Despite the scandal, the politician managed to survive with his reputation intact."
(Bất chấp vụ bê bối, chính trị gia đó đã xoay sở để danh tiếng của mình vẫn còn nguyên vẹn.)
-
survive with one's dignity intact
vượt qua một tình huống khó khăn mà vẫn giữ được phẩm giá, lòng tự trọng
"Even after losing everything, he faced the future determined to survive with his dignity intact."
(Ngay cả sau khi mất tất cả, anh ấy vẫn đối mặt với tương lai với quyết tâm giữ vững phẩm giá của mình.)
-
survive with one's spirit intact
vượt qua gian khổ mà tinh thần vẫn không suy suyển, không bị tổn thương
"The community survived the disaster with their spirit intact, ready to rebuild."
(Cộng đồng đã vượt qua thảm họa với tinh thần không suy suyển, sẵn sàng xây dựng lại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
survive intact
Verb + AdjectiveSống sót hoặc tồn tại sau một sự kiện nguy hiểm mà không bị hư hại hoặc tổn thương.
"Despite the earthquake, the building survived intact."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "survive intact".
