be harmed
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Bị gây tổn hại, bị thương, hoặc chịu mất mát.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"No one was harmed in the accident."
"Không ai bị thương trong vụ tai nạn."
-
"The company's reputation was harmed by the scandal."
"Danh tiếng của công ty đã bị tổn hại bởi vụ bê bối."
-
"If you touch the stove, you will be harmed."
"Nếu bạn chạm vào bếp, bạn sẽ bị bỏng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'be harmed' thường được dùng để diễn tả việc một người hoặc vật nào đó phải chịu một tác động tiêu cực, có thể là về mặt thể chất, tinh thần, tài chính hoặc danh tiếng. Nó nhấn mạnh việc chịu đựng hoặc nhận lấy sự tổn hại, khác với việc chủ động gây ra sự tổn hại (harm). Nó thường được dùng trong ngữ cảnh nói về hậu quả của một hành động hoặc sự kiện nào đó.
Prepositions
Khi sử dụng 'by', ta chỉ rõ tác nhân gây ra tổn hại (ví dụ: 'He was harmed by the explosion'). Khi sử dụng 'through', ta chỉ ra phương tiện hoặc cách thức mà tổn hại được gây ra (ví dụ: 'The environment was harmed through pollution').
Collocations (Từ đi kèm)
-
seriously / severely be harmed (bị tổn hại/thiệt hại nghiêm trọng)
-
physically be harmed (bị tổn hại về thể chất)
-
emotionally be harmed (bị tổn thương về tình cảm)
-
financially be harmed (bị thiệt hại về tài chính)
-
could be harmed (có thể bị tổn hại)
-
likely to be harmed (có khả năng bị tổn hại)
-
unlikely to be harmed (không có khả năng bị tổn hại)
-
by the decision be harmed (bị ảnh hưởng xấu bởi quyết định)
-
in the accident be harmed (bị thương trong vụ tai nạn)
Idioms
-
not a hair on (one's) head be harmed
Hoàn toàn không bị tổn hại, không sứt mẻ một sợi tóc, bình an vô sự.
"The police guaranteed that not a hair on the hostage's head would be harmed."
(Cảnh sát đảm bảo rằng con tin sẽ bình an vô sự.)
-
No animals were harmed
Thường là một tuyên bố ở cuối phim để khẳng định không có con vật nào bị ngược đãi trong quá trình sản xuất.
"The credits included the official disclaimer: 'No animals were harmed in the making of this film.'"
(Phần giới thiệu cuối phim có dòng tuyên bố chính thức: 'Không có con vật nào bị làm hại trong quá trình sản xuất bộ phim này.')
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be harmed
Động từ (dạng bị động)Bị gây tổn hại, bị thương, hoặc chịu mất mát.
"No one was harmed in the accident."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be harmed".
