come to appreciate
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To gradually begin to value and understand something.
Vietnamese Meaning
Dần dần bắt đầu trân trọng và hiểu được điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I've come to appreciate classical music more as I've gotten older."
"Tôi dần dần trân trọng nhạc cổ điển hơn khi tôi già đi."
-
"He's come to appreciate the simple things in life."
"Anh ấy dần trân trọng những điều giản dị trong cuộc sống."
-
"I didn't like my job at first, but I've come to appreciate the flexible hours."
"Ban đầu tôi không thích công việc của mình, nhưng tôi dần trân trọng giờ làm việc linh hoạt."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | appreciate | Đánh giá cao, trân trọng, cảm kích |
| Noun | appreciation | Sự đánh giá cao, sự trân trọng, lòng biết ơn |
| Adjective | appreciative | Biết ơn, đánh giá cao |
| Adverb | appreciatively | Một cách biết ơn, một cách trân trọng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này diễn tả một quá trình nhận ra giá trị của một người, vật, hoặc ý tưởng theo thời gian. Nó thường hàm ý rằng ban đầu, người nói có thể không đánh giá cao hoặc hiểu rõ về đối tượng được nhắc đến.
Collocations (Từ đi kèm)
-
gradually gradually come to appreciate (dần dần hiểu ra và trân trọng)
-
eventually eventually come to appreciate (cuối cùng cũng hiểu ra và trân trọng)
-
slowly slowly come to appreciate (chậm rãi hiểu ra và trân trọng)
-
truly truly come to appreciate (thực sự hiểu ra và trân trọng)
-
the value come to appreciate the value (dần dần hiểu và trân trọng giá trị)
-
the beauty come to appreciate the beauty (dần dần hiểu và trân trọng vẻ đẹp)
-
someone's effort come to appreciate someone's effort (dần dần trân trọng nỗ lực của ai đó)
-
the importance come to appreciate the importance (dần dần hiểu và trân trọng tầm quan trọng)
-
You You will come to appreciate it (Bạn sẽ dần dần hiểu và trân trọng điều đó)
-
We We've come to appreciate his honesty (Chúng tôi đã dần dần trân trọng sự trung thực của anh ấy)
-
One One comes to appreciate freedom after experiencing hardship (Người ta dần trân trọng tự do sau khi trải qua khó khăn)
Idioms
-
come to appreciate (something/someone)
Dần dần hiểu ra, nhận ra giá trị, và trân trọng một điều gì đó hoặc một ai đó, thường là sau một thời gian trải nghiệm hoặc suy ngẫm.
"You don't appreciate your parents until you have your own children; then you really come to appreciate everything they did for you."
(Bạn không trân trọng cha mẹ mình cho đến khi bạn có con riêng; khi đó bạn mới thực sự dần hiểu ra và trân trọng tất cả những gì họ đã làm cho bạn.)
-
come to terms with (something)
Dần dần chấp nhận, đối mặt và làm quen với một tình huống khó khăn, một sự thật đau lòng hoặc một thay đổi lớn, để có thể sống tiếp.
"It took her a long time to come to terms with the loss of her pet."
(Cô ấy phải mất một thời gian dài để chấp nhận được sự mất mát của thú cưng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
come to appreciate
Verb phraseDần dần bắt đầu trân trọng và hiểu được điều gì đó.
"I've come to appreciate classical music more as I've gotten older."
Grammar Rules
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My sister's initial dislike of classical music eventually came to appreciate its complexity. |
Sự không thích ban đầu của em gái tôi đối với nhạc cổ điển cuối cùng đã đánh giá cao sự phức tạp của nó. |
| Phủ định | The students' initial apathy didn't come to appreciate the value of hard work until after graduation. |
Sự thờ ơ ban đầu của các sinh viên đã không đánh giá cao giá trị của sự chăm chỉ cho đến sau khi tốt nghiệp. |
| Nghi vấn | Did John and Mary's children come to appreciate the importance of family history? |
Những đứa con của John và Mary có đánh giá cao tầm quan trọng của lịch sử gia đình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "come to appreciate".
