(Top Banner Ad)
come to appreciate
B2
Verb phrase B2 Tổng quát

come to appreciate

Nghĩa tiếng Việt

dần dần trân trọng bắt đầu trân trọng nhận ra giá trị của dần dần hiểu ra
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To gradually begin to value and understand something.

Vietnamese Meaning

Dần dần bắt đầu trân trọng và hiểu được điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I've come to appreciate classical music more as I've gotten older."

    "Tôi dần dần trân trọng nhạc cổ điển hơn khi tôi già đi."

  • "He's come to appreciate the simple things in life."

    "Anh ấy dần trân trọng những điều giản dị trong cuộc sống."

  • "I didn't like my job at first, but I've come to appreciate the flexible hours."

    "Ban đầu tôi không thích công việc của mình, nhưng tôi dần trân trọng giờ làm việc linh hoạt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb appreciate Đánh giá cao, trân trọng, cảm kích
Noun appreciation Sự đánh giá cao, sự trân trọng, lòng biết ơn
Adjective appreciative Biết ơn, đánh giá cao
Adverb appreciatively Một cách biết ơn, một cách trân trọng

Synonyms

grow to like (dần thích)learn to value (học cách trân trọng)

Antonyms

cease to appreciate (hết trân trọng)

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gʷem-
Proto-Germanic
*kwemaną
Old English
cuman
Middle English
comen
Modern English
come
Latin
pretium (price, value)
Latin
appretiare (to value, estimate)
Old French
precier (to prize)
Middle English
appreciaten
Modern English
appreciate

Nguồn gốc của 'Come'

Từ 'come' có nguồn gốc sâu xa từ ngôn ngữ Proto-Indo-European cổ đại, với nghĩa ban đầu là 'đi' hoặc 'bước'. Qua tiếng Proto-Germanic và Old English, nó giữ nguyên ý nghĩa chuyển động, nhưng dần phát triển thêm nhiều sắc thái nghĩa khác, đặc biệt khi kết hợp với các giới từ hoặc động từ khác để chỉ sự bắt đầu, sự đến gần, hoặc một trạng thái đạt được.

Nguồn gốc của 'Appreciate'

Động từ 'appreciate' bắt nguồn từ tiếng Latin 'pretium' (có nghĩa là giá cả, giá trị). Từ đó phát triển thành 'appretiare' (đánh giá, định giá) trong tiếng Latin, rồi ảnh hưởng đến 'precier' trong tiếng Pháp cổ. Đến tiếng Anh, 'appreciate' mang ý nghĩa không chỉ là 'đánh giá cao' về giá trị vật chất mà còn là 'trân trọng', 'thấu hiểu' về mặt cảm xúc và tinh thần.

Cấu trúc 'Come to + V'

Cụm 'come to + động từ nguyên thể' là một cấu trúc phổ biến trong tiếng Anh, nhấn mạnh một quá trình dần dần dẫn đến một trạng thái hoặc nhận thức nào đó. Trong trường hợp 'come to appreciate', nó diễn tả sự 'dần dần hiểu ra và trân trọng' một điều gì đó, thường là sau một thời gian, thông qua kinh nghiệm hoặc sự trưởng thành. Nó không phải là một từ riêng lẻ mà là sự kết hợp ngữ pháp mang ý nghĩa đặc biệt.

Usage Note

Cụm từ này diễn tả một quá trình nhận ra giá trị của một người, vật, hoặc ý tưởng theo thời gian. Nó thường hàm ý rằng ban đầu, người nói có thể không đánh giá cao hoặc hiểu rõ về đối tượng được nhắc đến.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + come to appreciate
  • gradually gradually come to appreciate
    (dần dần hiểu ra và trân trọng)
  • eventually eventually come to appreciate
    (cuối cùng cũng hiểu ra và trân trọng)
  • slowly slowly come to appreciate
    (chậm rãi hiểu ra và trân trọng)
  • truly truly come to appreciate
    (thực sự hiểu ra và trân trọng)
come to appreciate + Noun/Noun Phrase
  • the value come to appreciate the value
    (dần dần hiểu và trân trọng giá trị)
  • the beauty come to appreciate the beauty
    (dần dần hiểu và trân trọng vẻ đẹp)
  • someone's effort come to appreciate someone's effort
    (dần dần trân trọng nỗ lực của ai đó)
  • the importance come to appreciate the importance
    (dần dần hiểu và trân trọng tầm quan trọng)
Subject + come to appreciate
  • You You will come to appreciate it
    (Bạn sẽ dần dần hiểu và trân trọng điều đó)
  • We We've come to appreciate his honesty
    (Chúng tôi đã dần dần trân trọng sự trung thực của anh ấy)
  • One One comes to appreciate freedom after experiencing hardship
    (Người ta dần trân trọng tự do sau khi trải qua khó khăn)

Idioms

  • come to appreciate (something/someone)

    Dần dần hiểu ra, nhận ra giá trị, và trân trọng một điều gì đó hoặc một ai đó, thường là sau một thời gian trải nghiệm hoặc suy ngẫm.

    "You don't appreciate your parents until you have your own children; then you really come to appreciate everything they did for you."

    (Bạn không trân trọng cha mẹ mình cho đến khi bạn có con riêng; khi đó bạn mới thực sự dần hiểu ra và trân trọng tất cả những gì họ đã làm cho bạn.)

  • come to terms with (something)

    Dần dần chấp nhận, đối mặt và làm quen với một tình huống khó khăn, một sự thật đau lòng hoặc một thay đổi lớn, để có thể sống tiếp.

    "It took her a long time to come to terms with the loss of her pet."

    (Cô ấy phải mất một thời gian dài để chấp nhận được sự mất mát của thú cưng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

come to appreciate

Verb phrase
Lật mặt

Dần dần bắt đầu trân trọng và hiểu được điều gì đó.

"I've come to appreciate classical music more as I've gotten older."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My sister's initial dislike of classical music eventually came to appreciate its complexity.
Sự không thích ban đầu của em gái tôi đối với nhạc cổ điển cuối cùng đã đánh giá cao sự phức tạp của nó.
Phủ định
The students' initial apathy didn't come to appreciate the value of hard work until after graduation.
Sự thờ ơ ban đầu của các sinh viên đã không đánh giá cao giá trị của sự chăm chỉ cho đến sau khi tốt nghiệp.
Nghi vấn
Did John and Mary's children come to appreciate the importance of family history?
Những đứa con của John và Mary có đánh giá cao tầm quan trọng của lịch sử gia đình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "come to appreciate".

Giá trị của sự trưởng thành và kinh nghiệm

Cụm 'come to appreciate' thường gắn liền với quá trình trưởng thành và tích lũy kinh nghiệm trong các nền văn hóa phương Tây. Nhiều giá trị như sự kiên nhẫn, lòng vị tha, hoặc vẻ đẹp của nghệ thuật cổ điển, không phải lúc nào cũng được hiểu ngay lập tức. Chúng thường đòi hỏi thời gian, sự chín chắn hoặc những trải nghiệm cá nhân để có thể 'dần dần trân trọng' đúng mức. Đây là một khái niệm sâu sắc về sự phát triển của nhận thức và cảm xúc con người.

Thấu hiểu giá trị khi mất đi

Một quan điểm văn hóa phổ biến liên quan đến 'come to appreciate' là việc người ta thường chỉ thực sự thấu hiểu và trân trọng giá trị của một điều gì đó (như sức khỏe, tự do, hoặc một người thân yêu) khi họ mất đi hoặc có nguy cơ mất đi. Câu tục ngữ 'You don't know what you've got 'til it's gone' (Bạn không biết mình có gì cho đến khi nó mất đi) phản ánh chính xác ý nghĩa này, cho thấy sự 'dần dần trân trọng' thường đến từ những bài học đắt giá của cuộc sống.