(Top Banner Ad)
grow to like
B1
Verb phrase B1 General Usage

grow to like

Nghĩa tiếng Việt

dần dần thích bắt đầu thích dần quen và thích càng ngày càng thích
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To gradually start to enjoy or appreciate something or someone.

Vietnamese Meaning

Dần dần bắt đầu thích hoặc trân trọng điều gì đó hoặc ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I didn't like coffee at first, but I've grown to like it."

    "Ban đầu tôi không thích cà phê, nhưng dần dần tôi đã thích nó."

  • "She didn't like her new job at first, but she's grown to like it."

    "Ban đầu cô ấy không thích công việc mới của mình, nhưng cô ấy dần dần đã thích nó."

  • "He's grown to like classical music over the years."

    "Anh ấy dần dần đã thích nhạc cổ điển trong những năm qua."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun growth sự phát triển, sự tăng trưởng
Adjective growing đang phát triển, ngày càng tăng
Noun (agent) grower người trồng trọt, nhà sản xuất
Adjective likable dễ mến, đáng yêu
Noun liking sự yêu thích, sở thích
Verb/Noun dislike không thích, sự không thích

Synonyms

Antonyms

Subject Area

General Usage

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
grōwan (to grow, sprout, flourish)
Old English
līcian (to please, be agreeable)

Sự Phát Triển Của Cảm Xúc Theo Thời Gian

Cụm từ 'grow to like' là một ví dụ tuyệt vời về cách ngôn ngữ kết hợp các từ có sẵn để diễn tả một ý nghĩa phức tạp hơn. Động từ 'grow' trong tiếng Anh hiện đại mang ý nghĩa 'phát triển' hoặc 'trở nên' theo thời gian, còn 'like' có nghĩa là 'thích' hoặc 'yêu mến'. Khi ghép lại, chúng mô tả một quá trình từ từ thay đổi cảm xúc của bạn từ thờ ơ hoặc không thích sang yêu thích một điều gì đó hoặc một ai đó. Điều này giống như một hạt giống 'grow' (phát triển) thành một cái cây, tình cảm cũng 'phát triển' theo thời gian để trở thành 'like' (thích).

Usage Note

This phrase implies a process of developing affection or enjoyment over time. It suggests that the initial feeling might have been neutral or even slightly negative, but with continued exposure or interaction, a positive feeling emerged.

Collocations (Từ đi kèm)

Subject + grow to like + Noun/Pronoun
  • I I **grew to like** him after we worked together for a while.
    (Tôi dần dần thích anh ấy sau khi chúng tôi làm việc cùng nhau một thời gian.)
  • She She didn't like the city at first, but **she grew to like** it.
    (Lúc đầu cô ấy không thích thành phố đó, nhưng cô ấy dần dần thích nó.)
  • Many people Many people **grow to like** coffee despite its bitter taste initially.
    (Nhiều người dần dần thích cà phê mặc dù lúc đầu nó có vị đắng.)
Adverb + grow to like
  • gradually I **gradually grew to like** the quiet life in the countryside.
    (Tôi dần dần thích cuộc sống yên bình ở nông thôn.)
  • eventually He thought he'd never enjoy it, but **eventually he grew to like** the new sport.
    (Anh ấy nghĩ mình sẽ không bao giờ thích nó, nhưng cuối cùng anh ấy cũng dần dần thích môn thể thao mới.)
Negative constructions
  • never Despite trying, I **never grew to like** olives.
    (Mặc dù đã thử, tôi chưa bao giờ thích ô liu.)
  • didn't Even after years, she **didn't grow to like** her sister's husband.
    (Ngay cả sau nhiều năm, cô ấy vẫn không thể thích chồng của em gái mình.)

Idioms

  • grow to like (something/someone)

    Dần dần bắt đầu thích (điều gì đó/ai đó); phát triển tình cảm yêu thích theo thời gian.

    "I wasn't sure about the new album at first, but I've really grown to like it."

    (Lúc đầu tôi không chắc lắm về album mới, nhưng giờ tôi đã thực sự dần dần thích nó rồi.)

  • It takes time to grow to like (something/someone).

    Cần có thời gian để dần dần thích (điều gì đó/ai đó); việc phát triển tình cảm yêu thích không diễn ra ngay lập tức.

    "Don't worry if you don't like the new job immediately. It takes time to grow to like it."

    (Đừng lo nếu bạn không thích công việc mới ngay lập tức. Cần có thời gian để dần dần thích nghi và yêu thích nó.)

  • You'll grow to like it.

    (Bạn sẽ) dần dần thích nó (một lời động viên, dự đoán rằng ai đó sẽ thay đổi ý kiến về một điều gì đó).

    "This new coffee has a strong taste, but I'm sure you'll grow to like it."

    (Loại cà phê mới này có vị mạnh, nhưng tôi chắc bạn sẽ dần dần thích nó thôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

grow to like

Verb phrase
Lật mặt

Dần dần bắt đầu thích hoặc trân trọng điều gì đó hoặc ai đó.

"I didn't like coffee at first, but I've grown to like it."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grow to like".

Hương Vị Được Bồi Đắp Theo Thời Gian (Acquired Tastes)

Trong văn hóa phương Tây, có nhiều món ăn và đồ uống được gọi là 'acquired tastes' (hương vị được bồi đắp). Chúng là những thứ mà ban đầu nhiều người có thể không thích hoặc thấy lạ (ví dụ: cà phê đen, bia, phô mai đậm mùi, ô liu, sô cô la đắng), nhưng sau khi thử nhiều lần, họ 'grow to like' chúng. Điều này cho thấy sự cởi mở và khả năng thích nghi của vị giác con người.

Sự Thích Nghi Với Môi Trường Mới

Khái niệm 'grow to like' cũng phản ánh khả năng thích nghi của con người khi đối mặt với những thay đổi lớn trong cuộc sống. Khi chuyển đến một thành phố mới, bắt đầu một công việc mới, hoặc tham gia một nhóm bạn mới, nhiều người có thể ban đầu cảm thấy lạc lõng hoặc không thoải mái. Tuy nhiên, theo thời gian, khi họ dần làm quen và tìm thấy những điểm tích cực, họ thường 'grow to like' môi trường hoặc hoàn cảnh mới đó.