(Top Banner Ad)
comedo
C1
danh từ C1 Y học

comedo

UK: /ˈkɒmɪˌdəʊ/ • US: /ˈkɑːmɪˌdoʊ/

Nghĩa tiếng Việt

mụn trứng cá mụn đầu đen mụn đầu trắng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A skin lesion that forms when a hair follicle becomes plugged with sebum and dead skin cells. It can be open (blackhead) or closed (whitehead).

Vietnamese Meaning

Một tổn thương da hình thành khi nang lông bị tắc nghẽn bởi bã nhờn và tế bào da chết. Nó có thể mở (mụn đầu đen) hoặc đóng (mụn đầu trắng).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dermatologist identified several comedones on the patient's forehead."

    "Bác sĩ da liễu đã xác định một vài mụn trứng cá trên trán bệnh nhân."

  • "The use of topical retinoids can help to prevent the formation of comedones."

    "Việc sử dụng retinoids bôi ngoài da có thể giúp ngăn ngừa sự hình thành của mụn trứng cá."

  • "Extraction is a common method for removing comedones."

    "Nặn mụn là một phương pháp phổ biến để loại bỏ mụn trứng cá."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun (Plural) comedones Mụn đầu đen hoặc mụn đầu trắng (dạng số nhiều)
Adjective comedonal Thuộc về hoặc liên quan đến mụn trứng cá/mụn đầu đen
Adjective non-comedogenic Không gây mụn (thường dùng cho các sản phẩm mỹ phẩm)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
comedo

Nguồn Gốc Của 'Kẻ Ăn'

Trong tiếng Latin cổ, từ 'comedo' có nghĩa là 'kẻ phàm ăn' hoặc 'người ăn ngấu nghiến' (glutton). Khi từ này được sử dụng trong y học để chỉ mụn đầu đen/trắng, nó ám chỉ một quan niệm cũ cho rằng mụn là một 'con sâu' hay vật ký sinh đang 'ăn mòn' chất bã nhờn và tế bào chết trong lỗ chân lông. Ngày nay, chúng ta biết nó chỉ là sự tắc nghẽn đơn thuần.

Usage Note

Comedo là thuật ngữ y học chính thức chỉ mụn đầu đen và mụn đầu trắng. Việc sử dụng thường gặp trong các tài liệu y khoa và da liễu. Sự khác biệt giữa blackhead và whitehead nằm ở việc có tiếp xúc với không khí hay không. Blackhead có bề mặt mở, tiếp xúc với không khí và bị oxy hóa, tạo màu đen. Whitehead có bề mặt đóng.

Prepositions

with in

'Comedo with': thường dùng để mô tả comedo chứa gì (ví dụ: 'a comedo with pus'). 'Comedo in': thường dùng để chỉ vị trí của comedo (ví dụ: 'comedo in the nose area').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + comedo (Phân loại)
  • open open comedo
    (mụn đầu đen (còn gọi là mụn mở))
  • closed closed comedo
    (mụn đầu trắng (còn gọi là mụn đóng))
  • micro micro comedo
    (vi nhân mụn (mụn nhỏ li ti chưa phát triển))
Verb + comedo (Hành động/Điều trị)
  • extract extract a comedo
    (nặn hoặc loại bỏ nhân mụn)
  • clear clear comedo blockages
    (làm sạch tắc nghẽn nhân mụn)
Noun + comedo (Dụng cụ/Thuật ngữ)
  • comedo comedo extractor
    (dụng cụ nặn mụn/lấy nhân mụn (cây nặn mụn))
  • comedo comedo formation
    (sự hình thành nhân mụn)

Idioms

  • comedo extraction

    Quy trình nặn nhân mụn (tại spa hoặc phòng khám)

    "The dermatologist recommended regular comedo extraction for my stubborn blackheads."

    (Bác sĩ da liễu khuyên tôi nên thường xuyên nặn nhân mụn đối với những nốt mụn đầu đen cứng đầu của tôi.)

  • non-comedogenic formula

    Công thức không gây bít tắc lỗ chân lông (dùng cho mỹ phẩm)

    "Always choose a moisturizer with a non-comedogenic formula if you have acne-prone skin."

    (Nếu bạn có làn da dễ nổi mụn, hãy luôn chọn loại kem dưỡng ẩm có công thức không gây bít tắc lỗ chân lông.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

comedo

danh từ
Lật mặt

Một tổn thương da hình thành khi nang lông bị tắc nghẽn bởi bã nhờn và tế bào da chết. Nó có thể mở (mụn đầu đen) hoặc đóng (mụn đầu trắng).

"The dermatologist identified several comedones on the patient's forehead."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A comedo, which is a type of acne, can be treated with topical medication.
Comedo, một loại mụn trứng cá, có thể được điều trị bằng thuốc bôi ngoài da.
Phủ định
The patient's skin, which shows no evidence of a comedo, suggests a different diagnosis.
Làn da của bệnh nhân, không có dấu hiệu của comedo, cho thấy một chẩn đoán khác.
Nghi vấn
Is a comedo, which appears as a small bump, a sign of poor hygiene?
Liệu comedo, xuất hiện như một nốt sần nhỏ, có phải là dấu hiệu của vệ sinh kém không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "comedo".

Văn Hóa 'Detox' Làn Da

Sự ám ảnh về mụn đầu đen (comedo) đã thúc đẩy ngành công nghiệp làm đẹp tạo ra các sản phẩm 'detox' và 'làm sạch sâu' mạnh mẽ, từ mặt nạ lột (peel-off masks) đến các thiết bị hút chân không. Việc loại bỏ các comedo được coi là bước thiết yếu để đạt được làn da 'sạch sẽ' theo tiêu chuẩn phương Tây.

Tiêu Chuẩn Mỹ Phẩm 'Non-Comedogenic'

Khái niệm 'Non-comedogenic' (không gây mụn) là một thuật ngữ marketing và y tế quan trọng. Các công ty mỹ phẩm cam kết rằng sản phẩm của họ không chứa thành phần gây bít tắc lỗ chân lông, phản ánh mối quan tâm lớn của người tiêu dùng đối với việc phòng ngừa sự hình thành comedo.