(Top Banner Ad)
whitehead
B2
danh từ B2 Da liễu

whitehead

UK: /ˈwaɪtˌhɛd/ • US: /ˈwaɪtˌhɛd/

Nghĩa tiếng Việt

mụn đầu trắng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small, usually white or flesh-colored papule or nodule in the skin, caused by a blocked hair follicle.

Vietnamese Meaning

Một nốt sần hoặc mụn nhỏ, thường có màu trắng hoặc màu da, trên da, do nang lông bị tắc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She used a special cleanser to get rid of the whiteheads on her chin."

    "Cô ấy đã sử dụng một loại sữa rửa mặt đặc biệt để loại bỏ mụn đầu trắng trên cằm."

  • "The dermatologist recommended a topical cream to treat her whiteheads."

    "Bác sĩ da liễu khuyên dùng một loại kem bôi ngoài da để điều trị mụn đầu trắng của cô ấy."

  • "Squeezing whiteheads can lead to inflammation and scarring."

    "Nặn mụn đầu trắng có thể dẫn đến viêm nhiễm và sẹo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective white màu trắng
Noun head cái đầu
Noun blackhead mụn đầu đen (loại mụn tương tự nhưng có đầu màu đen)
Noun pimple mụn nhọt nói chung (thuật ngữ phổ biến hơn cho mụn trên da)
Noun acne mụn trứng cá (tình trạng da tổng thể bao gồm mụn đầu trắng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Da liễu

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*hwītaz
Old English
hwīt
English
white
Proto-Germanic
*haubudą
Old English
hēafod
English
head
English
whitehead

Nguồn gốc đơn giản của 'whitehead'

Từ 'whitehead' là một từ ghép tiếng Anh, được hình thành trực tiếp từ hai từ 'white' (màu trắng) và 'head' (đầu). Nó mô tả chính xác đặc điểm hình thái của loại mụn này: một nốt mụn nhỏ có 'đầu' màu 'trắng' do bã nhờn và tế bào chết tích tụ dưới bề mặt da. Đây là một thuật ngữ y học mang tính mô tả trực quan, xuất hiện trong tiếng Anh để gọi tên tình trạng da này.

Usage Note

Whiteheads là một loại mụn trứng cá không viêm, khác với mụn đầu đen (blackheads) ở chỗ lỗ chân lông bị bịt kín hoàn toàn, không tiếp xúc với không khí nên không bị oxy hóa và đen lại. Cần phân biệt whitehead với các loại mụn trứng cá khác như mụn mủ (pustules) và mụn bọc (cysts), vốn có tình trạng viêm nhiễm.

Prepositions

on

"on" được dùng để chỉ vị trí xuất hiện của whiteheads. Ví dụ: "She has whiteheads on her nose." (Cô ấy có mụn đầu trắng trên mũi).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + whitehead
  • stubborn stubborn whitehead
    (mụn đầu trắng cứng đầu (khó trị))
  • tiny tiny whitehead
    (mụn đầu trắng li ti)
  • painful painful whitehead
    (mụn đầu trắng gây đau)
Verb + whitehead(s)
  • get get a whitehead
    (bị nổi mụn đầu trắng)
  • have have whiteheads
    (có mụn đầu trắng)
  • squeeze squeeze a whitehead
    (nặn mụn đầu trắng)
  • develop develop whiteheads
    (phát triển mụn đầu trắng)
Noun + of whitehead(s)
  • breakout a breakout of whiteheads
    (một đợt bùng phát mụn đầu trắng)

Idioms

  • Pop a whitehead

    Nặn mụn đầu trắng (thường bằng cách bóp hoặc dùng tay)

    "It's tempting to pop a whitehead, but dermatologists advise against it to prevent scarring."

    (Thật cám dỗ khi nặn mụn đầu trắng, nhưng các bác sĩ da liễu khuyên không nên làm vậy để tránh để lại sẹo.)

  • A crop of whiteheads

    Một loạt/đợt mụn đầu trắng (xuất hiện cùng lúc, thường là nhiều nốt)

    "After a stressful week and eating a lot of junk food, she woke up with a crop of whiteheads on her forehead."

    (Sau một tuần căng thẳng và ăn nhiều đồ ăn vặt, cô ấy thức dậy với một loạt mụn đầu trắng trên trán.)

  • Clear whiteheads

    Trị dứt điểm/làm sạch mụn đầu trắng

    "This new salicylic acid serum promises to clear whiteheads within a few days."

    (Loại serum axit salicylic mới này hứa hẹn sẽ trị sạch mụn đầu trắng chỉ trong vài ngày.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

whitehead

danh từ
Lật mặt

Một nốt sần hoặc mụn nhỏ, thường có màu trắng hoặc màu da, trên da, do nang lông bị tắc.

"She used a special cleanser to get rid of the whiteheads on her chin."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "whitehead".

Mụn đầu trắng trong tuổi dậy thì

Ở các nước phương Tây, mụn đầu trắng (cùng với mụn trứng cá nói chung) thường được xem là một vấn đề phổ biến và khó chịu trong tuổi dậy thì. Nó có thể gây ra sự tự ti, lo lắng đáng kể cho thanh thiếu niên, ảnh hưởng đến hình ảnh bản thân và các tương tác xã hội của họ trong giai đoạn nhạy cảm này.

Tiêu chuẩn vẻ đẹp và ngành công nghiệp chăm sóc da

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, làn da mịn màng, không tì vết được coi là một tiêu chuẩn của vẻ đẹp và sức khỏe. Điều này đã thúc đẩy sự phát triển mạnh mẽ của một ngành công nghiệp chăm sóc da khổng lồ, với vô số sản phẩm và phương pháp điều trị được quảng cáo để ngăn ngừa và loại bỏ mụn đầu trắng, từ các sản phẩm không kê đơn đến các liệu pháp thẩm mỹ chuyên nghiệp tại spa và phòng khám da liễu.