(Top Banner Ad)
blackhead
B1
noun B1 Y học, Da liễu

blackhead

UK: /ˈblæk.hed/ • US: /ˈblæk.hed/

Nghĩa tiếng Việt

mụn đầu đen
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small, dark, greasy lump of dead skin blocking a pore of the skin.

Vietnamese Meaning

Mụn đầu đen, một nốt nhỏ màu đen, chứa đầy chất nhờn và tế bào chết, làm tắc nghẽn lỗ chân lông trên da.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She squeezed the blackhead on her chin."

    "Cô ấy nặn cái mụn đầu đen trên cằm."

  • "He had a lot of blackheads on his nose and forehead."

    "Anh ấy có rất nhiều mụn đầu đen trên mũi và trán."

  • "Using a pore strip can help remove blackheads."

    "Sử dụng miếng dán lột mụn có thể giúp loại bỏ mụn đầu đen."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun blackhead Mụn đầu đen
Noun whitehead Mụn đầu trắng (một dạng mụn tương tự nhưng lỗ chân lông bị đóng)
Noun comedo Mụn trứng cá (thuật ngữ y khoa chung cho mụn đầu đen và đầu trắng)
Adjective comedogenic (Chất) gây bít tắc lỗ chân lông, gây mụn
Adjective non-comedogenic (Sản phẩm) không gây bít tắc lỗ chân lông

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Da liễu

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
blæc (black) + hēafod (head)
Middle English
blak + hed
Modern English (c. 1850)
blackhead

Nguồn gốc của từ 'blackhead'

Từ 'blackhead' là một từ ghép rất trực quan trong tiếng Anh, kết hợp giữa 'black' (màu đen) và 'head' (cái đầu). 'Black' ám chỉ màu sẫm của nhân mụn khi tiếp xúc với không khí và bị oxy hóa, chứ không phải do bụi bẩn. 'Head' mô tả phần chóp của lỗ chân lông bị tắc nghẽn, có thể nhìn thấy trên bề mặt da. Vì vậy, 'blackhead' mô tả chính xác hình ảnh của một 'cái đầu màu đen' trên da.

Usage Note

Blackheads hình thành khi lỗ chân lông bị tắc nghẽn bởi bã nhờn (dầu), tế bào da chết và bụi bẩn. Phần đầu mụn có màu đen không phải do bụi bẩn, mà do sự oxy hóa của melanin (sắc tố da) khi tiếp xúc với không khí. Phân biệt với 'whitehead' (mụn đầu trắng), có đầu kín và không bị oxy hóa.

Prepositions

on

Thường dùng 'blackhead on [body part]' để chỉ vị trí của mụn đầu đen. Ví dụ: 'a blackhead on my nose'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + blackhead
  • get / have blackheads
    (bị / có mụn đầu đen)
  • remove / extract blackheads
    (lấy / loại bỏ nhân mụn đầu đen)
  • squeeze blackheads
    (nặn mụn đầu đen)
  • prevent blackheads
    (ngăn ngừa mụn đầu đen)
  • treat blackheads
    (điều trị mụn đầu đen)
Adjective + blackhead
  • stubborn blackheads
    (mụn đầu đen cứng đầu)
  • deep blackheads
    (mụn đầu đen ẩn sâu)
  • tiny blackheads
    (mụn đầu đen li ti)
  • annoying blackheads
    (mụn đầu đen khó chịu, phiền toái)

Idioms

  • the blackhead on an otherwise perfect record

    Một vấn đề nhỏ, khó chịu nhưng tồn tại dai dẳng, làm hỏng một thứ gì đó vốn hoàn hảo.

    "That one late delivery was the blackhead on our company's otherwise perfect record this year."

    (Chuyến giao hàng bị trễ đó là vết gợn nhỏ (như mụn đầu đen) trên thành tích vốn hoàn hảo của công ty chúng tôi trong năm nay.)

  • to squeeze out the blackheads

    (Nghĩa bóng) Loại bỏ những vấn đề nhỏ nhặt nhưng phiền toái bằng một hành động dứt khoát.

    "The new CEO's first task is to squeeze out the blackheads of inefficiency in the department."

    (Nhiệm vụ đầu tiên của CEO mới là loại bỏ dứt điểm những yếu tố kém hiệu quả nhỏ nhặt trong phòng ban.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

blackhead

noun
Lật mặt

Mụn đầu đen, một nốt nhỏ màu đen, chứa đầy chất nhờn và tế bào chết, làm tắc nghẽn lỗ chân lông trên da.

"She squeezed the blackhead on her chin."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blackhead".

Văn hóa 'Nặn mụn' và Sự thỏa mãn kỳ lạ

Trong văn hóa đại chúng phương Tây, đặc biệt là trên mạng xã hội, có một sự yêu thích đặc biệt đối với việc xem video nặn mụn đầu đen. Các bác sĩ da liễu như Dr. Sandra Lee (Dr. Pimple Popper) đã trở thành người nổi tiếng. Hiện tượng này phản ánh một xu hướng văn hóa, nơi mọi người tìm thấy sự thỏa mãn và nhẹ nhõm khi xem những 'khuyết điểm' nhỏ được 'làm sạch' và 'sửa chữa'.

Chăm sóc da là Chăm sóc bản thân (Skincare as Self-Care)

Ở các nước phương Tây, việc giải quyết các vấn đề về da như mụn đầu đen thường được xem là một hành động chăm sóc bản thân (self-care) và nâng cao sức khỏe, không chỉ đơn thuần là làm đẹp. Việc có một 'quy trình chăm sóc da' với các sản phẩm đặc trị (như axit salicylic, miếng dán lột mụn) rất phổ biến và được coi là thói quen lành mạnh cho cả sức khỏe thể chất và tinh thần.