comedy film
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A film that is designed to be humorous and entertaining.
Vietnamese Meaning
Một bộ phim được thiết kế để gây cười và mang tính giải trí.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We watched a hilarious comedy film last night."
"Chúng tôi đã xem một bộ phim hài hước tối qua."
-
"She prefers watching comedy films to dramas."
"Cô ấy thích xem phim hài hơn phim chính kịch."
-
"The new comedy film is getting rave reviews."
"Bộ phim hài mới đang nhận được những đánh giá rất tốt."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'comedy film' được sử dụng rộng rãi để chỉ bất kỳ bộ phim nào có mục đích chính là gây cười cho khán giả. Nó bao gồm nhiều thể loại phụ như hài kịch tình huống (romantic comedy), hài hành động (action comedy), hài kịch đen (black comedy), v.v. Sự hài hước có thể đến từ nhiều nguồn khác nhau, bao gồm các tình huống hài hước, lời thoại thông minh, nhân vật lập dị hoặc sự hài hước hình thể (slapstick). 'Comedy film' khác với 'comedy' ở chỗ 'comedy' là một thể loại rộng hơn, có thể bao gồm sân khấu, truyền hình, hoặc các hình thức giải trí khác.
Collocations (Từ đi kèm)
-
romantic a romantic comedy film (a rom-com) (Một bộ phim hài lãng mạn)
-
dark a dark comedy film (Phim hài đen (chứa yếu tố hài hước về các chủ đề nghiêm trọng hoặc cấm kỵ))
-
slapstick a slapstick comedy film (Phim hài hước hành động/hình thể (dựa vào hành động vụng về, té ngã))
-
watch watch a comedy film (Xem một bộ phim hài)
-
direct direct a comedy film (Đạo diễn một bộ phim hài)
-
premiere premiere the comedy film (Công chiếu lần đầu bộ phim hài)
-
box office box office comedy film (Bộ phim hài đạt doanh thu phòng vé cao)
-
genre the comedy film genre (Thể loại phim hài)
Idioms
-
A cinematic laugh track
Một tác phẩm điện ảnh gây cười liên tục (ngụ ý phim rất hài hước)
"That movie wasn't just funny; it was a cinematic laugh track from start to finish."
(Bộ phim đó không chỉ vui mà còn là một chuỗi cười không ngớt từ đầu đến cuối.)
-
The gold standard of comedy films
Tiêu chuẩn vàng/Mẫu mực của phim hài (ý chỉ chất lượng xuất sắc nhất)
"When discussing 90s humor, 'Dumb and Dumber' is often considered the gold standard of comedy films."
(Khi bàn về hài thập niên 90, 'Dumb and Dumber' thường được coi là tiêu chuẩn vàng của dòng phim hài.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
comedy film
danh từMột bộ phim được thiết kế để gây cười và mang tính giải trí.
"We watched a hilarious comedy film last night."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "comedy film".
