(Top Banner Ad)
comedy night
A2
Danh từ A2 Giải trí

comedy night

UK: /ˈkɒmədi naɪt/ • US: /ˈkɑːmədi naɪt/

Nghĩa tiếng Việt

đêm hài kịch buổi diễn hài kịch buổi tối
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An evening event featuring stand-up comedians or other comedic performances.

Vietnamese Meaning

Một sự kiện buổi tối có các diễn viên hài độc thoại hoặc các màn trình diễn hài hước khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We're going to a comedy night at the local pub."

    "Chúng tôi sẽ đi xem một buổi hài kịch ở quán rượu địa phương."

  • "The comedy night was hilarious; I couldn't stop laughing."

    "Đêm hài kịch rất vui nhộn; tôi không thể ngừng cười."

  • "I'm looking forward to the comedy night next week."

    "Tôi đang mong chờ đêm hài kịch tuần tới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun comedian Diễn viên hài, người biểu diễn hài kịch.
Noun comedy club Câu lạc bộ hài kịch, nơi thường xuyên tổ chức các buổi biểu diễn hài.
Adjective comedic Thuộc về hài kịch, có tính chất hài hước.
Adjective / Adverb nightly Hàng đêm, xảy ra vào mỗi đêm.

Synonyms

stand-up show (buổi diễn hài độc thoại)comedy show (buổi diễn hài kịch)

Antonyms

Related Words

open mic night (đêm diễn micro mở)improv comedy (hài ứng biến)

Subject Area

Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
κωμῳδία (kōmōidía)
Latin
cōmoedia
Old French
comédie
Middle English
comodye
English
comedy
Proto-Indo-European
*nokʷt-
Proto-Germanic
*nahts
Old English
niht
Middle English
niht / night
English
night
Modern English
comedy night

Nguồn gốc của 'Comedy'

'Comedy' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'kōmōidía', có nghĩa là 'một cuộc vui, một cuộc biểu diễn giải trí'. Nó được hình thành từ 'kōmos' (tiệc tùng, đám rước) và 'aeidein' (hát). Ban đầu, hài kịch không chỉ đơn thuần gây cười mà còn liên quan đến các nghi lễ tôn giáo và những màn châm biếm xã hội, thường có kết thúc có hậu.

Sự kết hợp giữa 'Comedy' và 'Night'

Từ 'night' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'niht', xa hơn nữa là từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy *nokʷt-, chỉ khoảng thời gian không có ánh sáng mặt trời. Khi kết hợp với 'comedy', 'comedy night' trở thành một cụm từ ghép hiện đại, mô tả một buổi biểu diễn hài kịch đặc biệt diễn ra vào buổi tối, tạo không gian giải trí sau một ngày làm việc.

Usage Note

Cụm từ 'comedy night' thường được sử dụng để chỉ một buổi biểu diễn hài kịch được tổ chức tại một địa điểm cụ thể, chẳng hạn như quán bar, câu lạc bộ hoặc nhà hát. Nó mang ý nghĩa về một sự kiện giải trí được thiết kế để mang lại tiếng cười và sự thư giãn cho khán giả.

Prepositions

at on

- 'at': dùng để chỉ địa điểm cụ thể diễn ra comedy night (ví dụ: at the comedy club).
- 'on': ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng khi đề cập đến một ngày cụ thể (ví dụ: comedy night on Friday).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + comedy night
  • open mic open mic comedy night
    (đêm hài kịch mở màn (cho phép khán giả hoặc người mới biểu diễn))
  • stand-up stand-up comedy night
    (đêm hài độc thoại)
  • hilarious hilarious comedy night
    (đêm hài kịch cực kỳ vui nhộn)
  • weekly weekly comedy night
    (đêm hài kịch hàng tuần)
Verb + comedy night
  • attend attend a comedy night
    (tham dự một đêm hài kịch)
  • host host a comedy night
    (tổ chức/chủ trì một đêm hài kịch)
  • perform at perform at a comedy night
    (biểu diễn tại một đêm hài kịch)
  • go to go to a comedy night
    (đi xem một đêm hài kịch)

Idioms

  • Every [day of week] is comedy night

    Mỗi [thứ trong tuần] là đêm hài kịch (dùng để chỉ một sự kiện định kỳ, có lịch trình cố định)

    "At The Laughing Barrel, every Tuesday is comedy night, featuring new talents."

    (Tại The Laughing Barrel, mỗi thứ Ba là đêm hài kịch, giới thiệu các tài năng mới.)

  • (It was) a total comedy night disaster

    (Đó là) một thảm họa đêm hài kịch hoàn toàn (dùng để mô tả một buổi diễn hài thất bại hoặc rất tệ)

    "The comedian forgot his lines; it was a total comedy night disaster."

    (Diễn viên hài quên lời; đó là một thảm họa đêm hài kịch hoàn toàn.)

  • To make a night of it at the comedy night

    Tận hưởng trọn vẹn buổi tối tại đêm hài kịch (dùng để chỉ việc thưởng thức trọn vẹn buổi tối, thường bằng cách ở lại lâu hơn hoặc làm nhiều hoạt động hơn)

    "We decided to grab dinner first and then really make a night of it at the comedy night."

    (Chúng tôi quyết định ăn tối trước rồi tận hưởng trọn vẹn buổi tối tại đêm hài kịch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

comedy night

Danh từ
Lật mặt

Một sự kiện buổi tối có các diễn viên hài độc thoại hoặc các màn trình diễn hài hước khác.

"We're going to a comedy night at the local pub."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The audience had been laughing at the comedy night for hours before the headliner even came on.
Khán giả đã cười suốt hàng giờ tại đêm hài kịch trước khi nghệ sĩ chính thậm chí còn chưa xuất hiện.
Phủ định
He hadn't been enjoying the comedy night because the jokes were too predictable.
Anh ấy đã không tận hưởng đêm hài kịch vì những câu chuyện cười quá dễ đoán.
Nghi vấn
Had she been performing comedy every night leading up to the big comedy night?
Cô ấy đã biểu diễn hài kịch mỗi đêm trước đêm hài kịch lớn phải không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had gone to the comedy night last week; everyone said it was hilarious.
Tôi ước tôi đã đi đến buổi hài kịch tối tuần trước; mọi người nói nó rất vui nhộn.
Phủ định
If only I hadn't missed the comedy night, I would have seen my favorite comedian.
Giá mà tôi đã không bỏ lỡ buổi hài kịch tối đó, tôi đã có thể gặp được diễn viên hài yêu thích của mình.
Nghi vấn
I wish I could know if there will be another comedy night soon.
Tôi ước tôi có thể biết liệu có buổi hài kịch tối nào khác sớm không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "comedy night".

Truyền thống Hài độc thoại (Stand-up Comedy)

Ở các nước phương Tây, các buổi 'comedy night' thường gắn liền với hài độc thoại (stand-up comedy), nơi các diễn viên hài biểu diễn trực tiếp trên sân khấu, chia sẻ câu chuyện cá nhân, những quan sát dí dỏm và các câu đùa để chọc cười khán giả. Đây là một hình thức giải trí và văn hóa rất phổ biến, đòi hỏi sự nhanh trí và khả năng tương tác cao từ người biểu diễn.

Đêm diễn Mở (Open Mic Nights)

Nhiều 'comedy night' có hình thức 'open mic', tạo cơ hội cho các diễn viên hài mới hoặc nghiệp dư thử nghiệm các tiết mục mới và rèn luyện kỹ năng trước công chúng. Đây là một phần quan trọng của nền văn hóa hài kịch, giúp nuôi dưỡng tài năng và khám phá những tiếng nói hài hước mới trong cộng đồng, từ những người mới bắt đầu đến những nghệ sĩ chuyên nghiệp.