comedy night
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An evening event featuring stand-up comedians or other comedic performances.
Vietnamese Meaning
Một sự kiện buổi tối có các diễn viên hài độc thoại hoặc các màn trình diễn hài hước khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We're going to a comedy night at the local pub."
"Chúng tôi sẽ đi xem một buổi hài kịch ở quán rượu địa phương."
-
"The comedy night was hilarious; I couldn't stop laughing."
"Đêm hài kịch rất vui nhộn; tôi không thể ngừng cười."
-
"I'm looking forward to the comedy night next week."
"Tôi đang mong chờ đêm hài kịch tuần tới."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'comedy night' thường được sử dụng để chỉ một buổi biểu diễn hài kịch được tổ chức tại một địa điểm cụ thể, chẳng hạn như quán bar, câu lạc bộ hoặc nhà hát. Nó mang ý nghĩa về một sự kiện giải trí được thiết kế để mang lại tiếng cười và sự thư giãn cho khán giả.
Prepositions
- 'at': dùng để chỉ địa điểm cụ thể diễn ra comedy night (ví dụ: at the comedy club).
- 'on': ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng khi đề cập đến một ngày cụ thể (ví dụ: comedy night on Friday).
Collocations (Từ đi kèm)
-
open mic open mic comedy night (đêm hài kịch mở màn (cho phép khán giả hoặc người mới biểu diễn))
-
stand-up stand-up comedy night (đêm hài độc thoại)
-
hilarious hilarious comedy night (đêm hài kịch cực kỳ vui nhộn)
-
weekly weekly comedy night (đêm hài kịch hàng tuần)
-
attend attend a comedy night (tham dự một đêm hài kịch)
-
host host a comedy night (tổ chức/chủ trì một đêm hài kịch)
-
perform at perform at a comedy night (biểu diễn tại một đêm hài kịch)
-
go to go to a comedy night (đi xem một đêm hài kịch)
Idioms
-
Every [day of week] is comedy night
Mỗi [thứ trong tuần] là đêm hài kịch (dùng để chỉ một sự kiện định kỳ, có lịch trình cố định)
"At The Laughing Barrel, every Tuesday is comedy night, featuring new talents."
(Tại The Laughing Barrel, mỗi thứ Ba là đêm hài kịch, giới thiệu các tài năng mới.)
-
(It was) a total comedy night disaster
(Đó là) một thảm họa đêm hài kịch hoàn toàn (dùng để mô tả một buổi diễn hài thất bại hoặc rất tệ)
"The comedian forgot his lines; it was a total comedy night disaster."
(Diễn viên hài quên lời; đó là một thảm họa đêm hài kịch hoàn toàn.)
-
To make a night of it at the comedy night
Tận hưởng trọn vẹn buổi tối tại đêm hài kịch (dùng để chỉ việc thưởng thức trọn vẹn buổi tối, thường bằng cách ở lại lâu hơn hoặc làm nhiều hoạt động hơn)
"We decided to grab dinner first and then really make a night of it at the comedy night."
(Chúng tôi quyết định ăn tối trước rồi tận hưởng trọn vẹn buổi tối tại đêm hài kịch.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
comedy night
Danh từMột sự kiện buổi tối có các diễn viên hài độc thoại hoặc các màn trình diễn hài hước khác.
"We're going to a comedy night at the local pub."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The audience had been laughing at the comedy night for hours before the headliner even came on. |
Khán giả đã cười suốt hàng giờ tại đêm hài kịch trước khi nghệ sĩ chính thậm chí còn chưa xuất hiện. |
| Phủ định | He hadn't been enjoying the comedy night because the jokes were too predictable. |
Anh ấy đã không tận hưởng đêm hài kịch vì những câu chuyện cười quá dễ đoán. |
| Nghi vấn | Had she been performing comedy every night leading up to the big comedy night? |
Cô ấy đã biểu diễn hài kịch mỗi đêm trước đêm hài kịch lớn phải không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I had gone to the comedy night last week; everyone said it was hilarious. |
Tôi ước tôi đã đi đến buổi hài kịch tối tuần trước; mọi người nói nó rất vui nhộn. |
| Phủ định | If only I hadn't missed the comedy night, I would have seen my favorite comedian. |
Giá mà tôi đã không bỏ lỡ buổi hài kịch tối đó, tôi đã có thể gặp được diễn viên hài yêu thích của mình. |
| Nghi vấn | I wish I could know if there will be another comedy night soon. |
Tôi ước tôi có thể biết liệu có buổi hài kịch tối nào khác sớm không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "comedy night".
