comedy show
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A performance, especially on television or in a theater, designed to make people laugh.
Vietnamese Meaning
Một buổi biểu diễn, đặc biệt trên truyền hình hoặc trong rạp hát, được thiết kế để làm cho mọi người cười.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We watched a hilarious comedy show last night."
"Chúng tôi đã xem một chương trình hài kịch rất vui nhộn tối qua."
-
"The comedy show was sold out weeks in advance."
"Vé của chương trình hài kịch đã được bán hết từ nhiều tuần trước."
-
"She dreams of starring in her own comedy show."
"Cô ấy mơ ước được đóng vai chính trong chương trình hài kịch của riêng mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'comedy show' thường chỉ một chương trình giải trí có nội dung hài hước, được trình diễn trực tiếp hoặc ghi hình. Nó khác với 'sitcom' (situation comedy) là một loại hài kịch tình huống trên truyền hình, và khác với 'stand-up comedy' là một hình thức biểu diễn hài độc thoại.
Prepositions
Ví dụ: 'The comedy show is on tonight.' (Chương trình hài kịch chiếu tối nay). 'We're going to a comedy show at the theater.' (Chúng tôi sẽ đi xem một buổi biểu diễn hài kịch tại rạp hát).
Collocations (Từ đi kèm)
-
hilarious hilarious comedy show (chương trình hài cực kỳ vui nhộn)
-
terrible terrible comedy show (buổi diễn hài tệ hại)
-
stand-up stand-up comedy show (chương trình hài độc thoại)
-
watch watch a comedy show (xem một chương trình hài)
-
attend attend a comedy show (tham dự một buổi diễn hài)
-
put on put on a comedy show (tổ chức/dàn dựng một chương trình hài)
Idioms
-
turn into a comedy show
Biến thành một trò hề (một tình huống nghiêm túc trở nên hỗn loạn hoặc lố bịch)
"The meeting quickly turned into a comedy show when the electricity went out."
(Cuộc họp nhanh chóng biến thành một trò hề khi mất điện.)
-
The whole thing was a comedy show
Toàn bộ sự việc thật lố bịch/buồn cười (ám chỉ sự vô tổ chức hoặc kém cỏi)
"They tried to fix the machine for hours, but honestly, the whole thing was a comedy show."
(Họ đã cố gắng sửa cái máy hàng giờ, nhưng thành thật mà nói, toàn bộ việc đó thật lố bịch.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
comedy show
Danh từMột buổi biểu diễn, đặc biệt trên truyền hình hoặc trong rạp hát, được thiết kế để làm cho mọi người cười.
"We watched a hilarious comedy show last night."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If people are bored, they watch a comedy show. |
Nếu mọi người cảm thấy chán, họ xem một chương trình hài kịch. |
| Phủ định | If a comedy show is not funny, people don't laugh. |
Nếu một chương trình hài kịch không vui, mọi người sẽ không cười. |
| Nghi vấn | If you want to relax, do you watch a comedy show? |
Nếu bạn muốn thư giãn, bạn có xem một chương trình hài kịch không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "comedy show".
