(Top Banner Ad)
comedy show
A2
Danh từ A2 Giải trí

comedy show

UK: /ˈkɒmədi ʃəʊ/ • US: /ˈkɑːmədi ʃoʊ/

Nghĩa tiếng Việt

chương trình hài kịch buổi biểu diễn hài kịch
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A performance, especially on television or in a theater, designed to make people laugh.

Vietnamese Meaning

Một buổi biểu diễn, đặc biệt trên truyền hình hoặc trong rạp hát, được thiết kế để làm cho mọi người cười.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We watched a hilarious comedy show last night."

    "Chúng tôi đã xem một chương trình hài kịch rất vui nhộn tối qua."

  • "The comedy show was sold out weeks in advance."

    "Vé của chương trình hài kịch đã được bán hết từ nhiều tuần trước."

  • "She dreams of starring in her own comedy show."

    "Cô ấy mơ ước được đóng vai chính trong chương trình hài kịch của riêng mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun comedian Diễn viên hài
Adjective comical Buồn cười, hài hước một cách ngớ ngẩn
Noun showbiz Ngành công nghiệp giải trí (viết tắt của show business)
Verb show Trình chiếu, trưng bày, cho thấy

Synonyms

comedy performance (buổi biểu diễn hài kịch)humor show (chương trình hài hước)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
kōmōidía
Old English
scēawian
Modern English
comedy show

Nguồn gốc của tiếng cười

Từ 'comedy' (hài kịch) bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại, kết hợp giữa 'kōmos' (nghĩa là cuộc vui, lễ hội) và 'aoidos' (nghĩa là người hát). Ban đầu, 'kōmōidía' là những bài hát hoặc màn trình diễn được thực hiện trong các lễ hội ăn mừng. Từ 'show' (buổi trình diễn) có nguồn gốc xa xưa hơn, từ tiếng Anh cổ 'scēawian', mang ý nghĩa 'nhìn', 'quan sát' hoặc 'trình bày để người khác thấy'.

Usage Note

Thuật ngữ 'comedy show' thường chỉ một chương trình giải trí có nội dung hài hước, được trình diễn trực tiếp hoặc ghi hình. Nó khác với 'sitcom' (situation comedy) là một loại hài kịch tình huống trên truyền hình, và khác với 'stand-up comedy' là một hình thức biểu diễn hài độc thoại.

Prepositions

on at

Ví dụ: 'The comedy show is on tonight.' (Chương trình hài kịch chiếu tối nay). 'We're going to a comedy show at the theater.' (Chúng tôi sẽ đi xem một buổi biểu diễn hài kịch tại rạp hát).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + comedy show (Tính từ miêu tả)
  • hilarious hilarious comedy show
    (chương trình hài cực kỳ vui nhộn)
  • terrible terrible comedy show
    (buổi diễn hài tệ hại)
  • stand-up stand-up comedy show
    (chương trình hài độc thoại)
Verb + comedy show (Hành động)
  • watch watch a comedy show
    (xem một chương trình hài)
  • attend attend a comedy show
    (tham dự một buổi diễn hài)
  • put on put on a comedy show
    (tổ chức/dàn dựng một chương trình hài)

Idioms

  • turn into a comedy show

    Biến thành một trò hề (một tình huống nghiêm túc trở nên hỗn loạn hoặc lố bịch)

    "The meeting quickly turned into a comedy show when the electricity went out."

    (Cuộc họp nhanh chóng biến thành một trò hề khi mất điện.)

  • The whole thing was a comedy show

    Toàn bộ sự việc thật lố bịch/buồn cười (ám chỉ sự vô tổ chức hoặc kém cỏi)

    "They tried to fix the machine for hours, but honestly, the whole thing was a comedy show."

    (Họ đã cố gắng sửa cái máy hàng giờ, nhưng thành thật mà nói, toàn bộ việc đó thật lố bịch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

comedy show

Danh từ
Lật mặt

Một buổi biểu diễn, đặc biệt trên truyền hình hoặc trong rạp hát, được thiết kế để làm cho mọi người cười.

"We watched a hilarious comedy show last night."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If people are bored, they watch a comedy show.
Nếu mọi người cảm thấy chán, họ xem một chương trình hài kịch.
Phủ định
If a comedy show is not funny, people don't laugh.
Nếu một chương trình hài kịch không vui, mọi người sẽ không cười.
Nghi vấn
If you want to relax, do you watch a comedy show?
Nếu bạn muốn thư giãn, bạn có xem một chương trình hài kịch không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "comedy show".

Văn hóa Hài Độc Thoại

Hài độc thoại (Stand-up comedy show) là hình thức phổ biến và được yêu thích nhất ở các nước nói tiếng Anh, đặc biệt là Mỹ. Diễn viên chỉ đứng một mình trên sân khấu, kể chuyện, châm biếm chính trị hoặc đời sống xã hội một cách trực tiếp. Đây là môi trường cạnh tranh khốc liệt để các diễn viên hài khẳng định tên tuổi.

Các Chương Trình Hài Kịch Đêm Khuya

Tại Mỹ, các chương trình hài kịch và tạp kỹ phát sóng đêm khuya (Late-Night Shows) như 'Saturday Night Live' (SNL) hay các chương trình của Stephen Colbert và Jimmy Fallon, đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra xu hướng hài hước và thường xuyên châm biếm các tin tức nóng hổi trong tuần.