open mic night
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An event where amateur performers can sign up to perform, typically music, comedy, or poetry.
Vietnamese Meaning
Một sự kiện nơi những người biểu diễn không chuyên có thể đăng ký để biểu diễn, thường là âm nhạc, hài kịch hoặc thơ ca.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The local pub hosts an open mic night every Tuesday."
"Quán rượu địa phương tổ chức một đêm diễn micro mở vào mỗi thứ Ba."
-
"He's planning to try out his new songs at the open mic night."
"Anh ấy dự định thử những bài hát mới của mình tại đêm diễn micro mở."
-
"Open mic nights are a great way to discover new talent."
"Đêm diễn micro mở là một cách tuyệt vời để khám phá những tài năng mới."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả một buổi tối cụ thể, nơi mà bất kỳ ai cũng có thể lên sân khấu và thể hiện tài năng của mình. 'Open mic' chỉ đến việc micro (mic) được mở cho tất cả mọi người. Sự kiện này khuyến khích sự sáng tạo và là cơ hội cho những tài năng mới.
Prepositions
‘at’ thường dùng để chỉ địa điểm cụ thể: 'I performed at an open mic night last week.' ‘in’ có thể sử dụng khi nói về việc tham gia vào một sự kiện chung: 'She's involved in the open mic night scene'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
host host an open mic night (tổ chức một đêm nhạc/hài kịch mở)
-
perform at perform at an open mic night (biểu diễn tại một đêm nhạc/hài kịch mở)
-
attend attend an open mic night (tham dự một đêm nhạc/hài kịch mở)
-
try out try out new material at an open mic night (thử nghiệm tiết mục mới tại một đêm nhạc/hài kịch mở)
-
local a local open mic night (một đêm nhạc/hài kịch mở tại địa phương)
-
weekly a weekly open mic night (một đêm nhạc/hài kịch mở hàng tuần)
-
successful a successful open mic night (một đêm nhạc/hài kịch mở thành công)
Idioms
-
It's like an open mic night in here!
Giống như một đêm nhạc mở ở đây vậy! (ám chỉ tình trạng mọi người nói chuyện/biểu diễn không theo trật tự, ai cũng muốn thể hiện ý kiến)
"Everyone's talking over each other; it's like an open mic night in here!"
(Mọi người cứ nói át cả nhau; giống như một đêm nhạc mở ở đây vậy!)
-
to bomb at an open mic night
biểu diễn thất bại/không thành công tại một đêm nhạc mở
"I was so nervous, I totally bombed at my first open mic night."
(Tôi đã rất lo lắng, và tôi đã hoàn toàn thất bại trong đêm nhạc mở đầu tiên của mình.)
-
to sign up for an open mic night
đăng ký tham gia đêm nhạc mở
"Are you going to sign up for the open mic night next week?"
(Bạn có định đăng ký tham gia đêm nhạc mở tuần tới không?)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
open mic night
Danh từMột sự kiện nơi những người biểu diễn không chuyên có thể đăng ký để biểu diễn, thường là âm nhạc, hài kịch hoặc thơ ca.
"The local pub hosts an open mic night every Tuesday."
Grammar Rules
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This open mic night is as open as the previous one. |
Đêm open mic này cởi mở như đêm trước. |
| Phủ định | This open mic night isn't the most open of all events this week. |
Đêm open mic này không phải là sự kiện cởi mở nhất trong tất cả các sự kiện trong tuần này. |
| Nghi vấn | Is this open mic night more open than last week's? |
Đêm open mic này có cởi mở hơn đêm tuần trước không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "open mic night".
