(Top Banner Ad)
open mic night
B1
Danh từ B1 Giải trí, Nghệ thuật biểu diễn

open mic night

UK: /ˈəʊpən maɪk naɪt/ • US: /ˈoʊpən maɪk naɪt/

Nghĩa tiếng Việt

đêm diễn micro mở đêm diễn tự do đêm nhạc tự do sân khấu mở
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An event where amateur performers can sign up to perform, typically music, comedy, or poetry.

Vietnamese Meaning

Một sự kiện nơi những người biểu diễn không chuyên có thể đăng ký để biểu diễn, thường là âm nhạc, hài kịch hoặc thơ ca.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The local pub hosts an open mic night every Tuesday."

    "Quán rượu địa phương tổ chức một đêm diễn micro mở vào mỗi thứ Ba."

  • "He's planning to try out his new songs at the open mic night."

    "Anh ấy dự định thử những bài hát mới của mình tại đêm diễn micro mở."

  • "Open mic nights are a great way to discover new talent."

    "Đêm diễn micro mở là một cách tuyệt vời để khám phá những tài năng mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun open mic buổi thử giọng/biểu diễn nghiệp dư (nơi micro được mở cho bất kỳ ai)
Adjective open mic thuộc về buổi biểu diễn nghiệp dư (ví dụ: an open mic event)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giải trí, Nghệ thuật biểu diễn

Etymology (Nguồn gốc)

English
open mic night

Nguồn gốc của 'open mic night'

Cụm từ 'open mic night' là một sự kết hợp khá hiện đại trong tiếng Anh. Nó được tạo ra từ 'open mic' (micro mở) và 'night' (đêm). 'Open mic' ám chỉ một micro được thiết lập sẵn, công khai và bất kỳ ai cũng có thể lên sân khấu sử dụng để biểu diễn. Khái niệm này trở nên phổ biến vào khoảng giữa thế kỷ 20, đặc biệt trong các câu lạc bộ hài kịch và quán bar nhạc sống, nơi các nghệ sĩ nghiệp dư có thể thử nghiệm tài năng của mình trong một môi trường thân thiện và ít áp lực.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả một buổi tối cụ thể, nơi mà bất kỳ ai cũng có thể lên sân khấu và thể hiện tài năng của mình. 'Open mic' chỉ đến việc micro (mic) được mở cho tất cả mọi người. Sự kiện này khuyến khích sự sáng tạo và là cơ hội cho những tài năng mới.

Prepositions

at in

‘at’ thường dùng để chỉ địa điểm cụ thể: 'I performed at an open mic night last week.' ‘in’ có thể sử dụng khi nói về việc tham gia vào một sự kiện chung: 'She's involved in the open mic night scene'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + open mic night
  • host host an open mic night
    (tổ chức một đêm nhạc/hài kịch mở)
  • perform at perform at an open mic night
    (biểu diễn tại một đêm nhạc/hài kịch mở)
  • attend attend an open mic night
    (tham dự một đêm nhạc/hài kịch mở)
  • try out try out new material at an open mic night
    (thử nghiệm tiết mục mới tại một đêm nhạc/hài kịch mở)
Adjective + open mic night
  • local a local open mic night
    (một đêm nhạc/hài kịch mở tại địa phương)
  • weekly a weekly open mic night
    (một đêm nhạc/hài kịch mở hàng tuần)
  • successful a successful open mic night
    (một đêm nhạc/hài kịch mở thành công)

Idioms

  • It's like an open mic night in here!

    Giống như một đêm nhạc mở ở đây vậy! (ám chỉ tình trạng mọi người nói chuyện/biểu diễn không theo trật tự, ai cũng muốn thể hiện ý kiến)

    "Everyone's talking over each other; it's like an open mic night in here!"

    (Mọi người cứ nói át cả nhau; giống như một đêm nhạc mở ở đây vậy!)

  • to bomb at an open mic night

    biểu diễn thất bại/không thành công tại một đêm nhạc mở

    "I was so nervous, I totally bombed at my first open mic night."

    (Tôi đã rất lo lắng, và tôi đã hoàn toàn thất bại trong đêm nhạc mở đầu tiên của mình.)

  • to sign up for an open mic night

    đăng ký tham gia đêm nhạc mở

    "Are you going to sign up for the open mic night next week?"

    (Bạn có định đăng ký tham gia đêm nhạc mở tuần tới không?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

open mic night

Danh từ
Lật mặt

Một sự kiện nơi những người biểu diễn không chuyên có thể đăng ký để biểu diễn, thường là âm nhạc, hài kịch hoặc thơ ca.

"The local pub hosts an open mic night every Tuesday."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This open mic night is as open as the previous one.
Đêm open mic này cởi mở như đêm trước.
Phủ định
This open mic night isn't the most open of all events this week.
Đêm open mic này không phải là sự kiện cởi mở nhất trong tất cả các sự kiện trong tuần này.
Nghi vấn
Is this open mic night more open than last week's?
Đêm open mic này có cởi mở hơn đêm tuần trước không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "open mic night".

Nơi ươm mầm tài năng mới

Các đêm 'open mic night' là một sân khấu quan trọng cho các nghệ sĩ mới nổi và nghiệp dư để thử nghiệm tài năng của họ, từ ca hát, chơi nhạc cụ, đọc thơ cho đến hài kịch độc thoại. Đây là nơi họ có thể nhận được phản hồi, xây dựng sự tự tin và kết nối với cộng đồng nghệ thuật địa phương trong một môi trường ít áp lực hơn các buổi biểu diễn chuyên nghiệp.

Văn hóa cộng đồng và kết nối

Không chỉ là một sân khấu, 'open mic night' còn là một sự kiện xã hội, nơi mọi người có thể tụ tập, thưởng thức nghệ thuật, ủng hộ bạn bè và những người có cùng sở thích. Nó thường diễn ra tại các quán cà phê, quán bar hoặc các trung tâm cộng đồng, tạo nên một không khí thân mật, gần gũi và là một phần không thể thiếu của văn hóa địa phương ở nhiều nước phương Tây.