(Top Banner Ad)
comfortably
B1
Trạng từ B1 Chung

comfortably

UK: /ˈkʌm.fə.tə.bli/ • US: /ˈkʌm.fɚ.t̬ə.bli/

Nghĩa tiếng Việt

thoải mái dễ chịu êm ái vừa vặn khá giả
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a comfortable way; in physical comfort; in a relaxed way; without financial problems.

Vietnamese Meaning

Một cách thoải mái; về mặt thể chất thoải mái; một cách thư giãn; không có vấn đề tài chính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She sat comfortably in the armchair."

    "Cô ấy ngồi thoải mái trên chiếc ghế bành."

  • "They live comfortably in a large house."

    "Họ sống thoải mái trong một ngôi nhà lớn."

  • "I can comfortably afford it."

    "Tôi có đủ khả năng chi trả cho nó một cách thoải mái."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun comfort sự thoải mái, sự an ủi
Verb comfort an ủi, làm cho thoải mái
Adjective comfortable thoải mái, dễ chịu
Adjective uncomfortable không thoải mái, khó chịu
Adverb uncomfortably một cách không thoải mái, khó chịu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Late Latin
confortare
Old French
confort
Middle English
comfort
English
comfortable
English
comfortably

Nguồn gốc của 'comfortably'

Từ 'comfortably' có nguồn gốc từ tiếng Latin cuối thời kỳ La Mã là 'confortare', có nghĩa là 'củng cố mạnh mẽ'. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'confort', mang ý nghĩa 'sự an ủi, sự hỗ trợ'. Khi du nhập vào tiếng Anh cổ và Trung Anh, từ 'comfort' tiếp tục phát triển, không chỉ là 'củng cố' mà còn là 'an ủi' và 'làm cho dễ chịu'. Cuối cùng, từ 'comfortable' (thoải mái, dễ chịu) và dạng trạng từ 'comfortably' (một cách thoải mái, dễ chịu) ra đời, mô tả một trạng thái dễ chịu về thể chất lẫn tinh thần.

Usage Note

Trạng từ "comfortably" diễn tả trạng thái dễ chịu, thoải mái về thể chất hoặc tinh thần. Nó cũng có thể ám chỉ tình trạng tài chính ổn định, đủ để sống mà không lo lắng. Cần phân biệt với các trạng từ như "easily" (dễ dàng) và "pleasantly" (dễ chịu) vì "comfortably" nhấn mạnh đến sự thoải mái và tiện nghi.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + comfortably
  • live live comfortably
    (sống thoải mái, sống sung túc)
  • sit sit comfortably
    (ngồi thoải mái)
  • sleep sleep comfortably
    (ngủ ngon, ngủ thoải mái)
  • work work comfortably
    (làm việc thoải mái)
  • settle settle comfortably
    (ổn định một cách thoải mái, an vị)
Comfortably + Adjective/Adverb
  • warm comfortably warm
    (ấm áp vừa đủ, ấm áp dễ chịu)
  • full comfortably full
    (no vừa phải, no dễ chịu (không quá no))
  • well-off comfortably well-off
    (khá giả, có đủ tiền để sống thoải mái)
  • large comfortably large
    (đủ rộng rãi, rộng rãi vừa phải)
Comfortably + Past Participle
  • seated comfortably seated
    (đã ngồi một cách thoải mái)
  • dressed comfortably dressed
    (mặc đồ thoải mái)

Idioms

  • comfortably in the lead

    dẫn trước một cách an toàn/chắc chắn (trong một cuộc đua hay cạnh tranh)

    "The team was comfortably in the lead with a 10-point advantage."

    (Đội đã dẫn trước một cách chắc chắn với lợi thế 10 điểm.)

  • make oneself comfortably at home

    cứ tự nhiên như ở nhà (mời khách tự do và thoải mái)

    "Please, come in and make yourself comfortably at home."

    (Mời vào, cứ tự nhiên như ở nhà nhé.)

  • comfortably numb

    cảm thấy tê liệt/trơ lì một cách thoải mái (thường ám chỉ trạng thái thờ ơ, vô cảm về mặt cảm xúc)

    "After years of hardship, he felt comfortably numb, detached from his emotions."

    (Sau nhiều năm khó khăn, anh ấy cảm thấy trơ lì một cách thoải mái, tách rời khỏi cảm xúc của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

comfortably

Trạng từ
Lật mặt

Một cách thoải mái; về mặt thể chất thoải mái; một cách thư giãn; không có vấn đề tài chính.

"She sat comfortably in the armchair."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will live comfortably in her new house.
Cô ấy sẽ sống thoải mái trong ngôi nhà mới của mình.
Phủ định
They are not going to travel comfortably on such a crowded bus.
Họ sẽ không đi lại thoải mái trên một chiếc xe buýt đông đúc như vậy.
Nghi vấn
Will you work comfortably in that noisy environment?
Bạn sẽ làm việc thoải mái trong môi trường ồn ào đó chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "comfortably".

Hygge (Khái niệm Đan Mạch về sự thoải mái)

Khái niệm 'Hygge' của Đan Mạch và Na Uy là một ví dụ tuyệt vời về tầm quan trọng của sự 'comfort' trong văn hóa. Hygge không chỉ là sự ấm cúng về vật chất mà còn là cảm giác hài lòng, hạnh phúc và bình yên khi tận hưởng những khoảnh khắc đơn giản cùng bạn bè hoặc gia đình trong một không gian thoải mái, dễ chịu. Điều này cho thấy 'comfortably' không chỉ là về sự dễ chịu về thể chất mà còn là trạng thái tinh thần thư thái.

Comfort Food (Thức ăn an ủi)

'Comfort food' là một khái niệm phổ biến ở các nước phương Tây, chỉ những món ăn mang lại cảm giác dễ chịu, ấm áp, đôi khi gợi nhớ về tuổi thơ hoặc những kỷ niệm đẹp. Những món ăn này thường giàu calo, dễ chế biến và có hương vị quen thuộc, giúp xoa dịu tâm hồn và mang lại sự 'comfort' về mặt cảm xúc khi người ta cảm thấy căng thẳng, buồn bã hoặc đơn giản là muốn nuông chiều bản thân. Ví dụ như súp gà, mac and cheese, hoặc bánh nướng.