(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ comfortably
B1

comfortably

Trạng từ

Nghĩa tiếng Việt

thoải mái dễ chịu êm ái vừa vặn khá giả
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Comfortably'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một cách thoải mái; về mặt thể chất thoải mái; một cách thư giãn; không có vấn đề tài chính.

Definition (English Meaning)

In a comfortable way; in physical comfort; in a relaxed way; without financial problems.

Ví dụ Thực tế với 'Comfortably'

  • "She sat comfortably in the armchair."

    "Cô ấy ngồi thoải mái trên chiếc ghế bành."

  • "They live comfortably in a large house."

    "Họ sống thoải mái trong một ngôi nhà lớn."

  • "I can comfortably afford it."

    "Tôi có đủ khả năng chi trả cho nó một cách thoải mái."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Comfortably'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adverb: comfortably
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Chung

Ghi chú Cách dùng 'Comfortably'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Trạng từ "comfortably" diễn tả trạng thái dễ chịu, thoải mái về thể chất hoặc tinh thần. Nó cũng có thể ám chỉ tình trạng tài chính ổn định, đủ để sống mà không lo lắng. Cần phân biệt với các trạng từ như "easily" (dễ dàng) và "pleasantly" (dễ chịu) vì "comfortably" nhấn mạnh đến sự thoải mái và tiện nghi.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Comfortably'

Rule: tenses-future-simple

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will live comfortably in her new house.
Cô ấy sẽ sống thoải mái trong ngôi nhà mới của mình.
Phủ định
They are not going to travel comfortably on such a crowded bus.
Họ sẽ không đi lại thoải mái trên một chiếc xe buýt đông đúc như vậy.
Nghi vấn
Will you work comfortably in that noisy environment?
Bạn sẽ làm việc thoải mái trong môi trường ồn ào đó chứ?
(Vị trí vocab_tab4_inline)