comfortably
Trạng từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Comfortably'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một cách thoải mái; về mặt thể chất thoải mái; một cách thư giãn; không có vấn đề tài chính.
Definition (English Meaning)
In a comfortable way; in physical comfort; in a relaxed way; without financial problems.
Ví dụ Thực tế với 'Comfortably'
-
"She sat comfortably in the armchair."
"Cô ấy ngồi thoải mái trên chiếc ghế bành."
-
"They live comfortably in a large house."
"Họ sống thoải mái trong một ngôi nhà lớn."
-
"I can comfortably afford it."
"Tôi có đủ khả năng chi trả cho nó một cách thoải mái."
Từ loại & Từ liên quan của 'Comfortably'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adverb: comfortably
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Comfortably'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Trạng từ "comfortably" diễn tả trạng thái dễ chịu, thoải mái về thể chất hoặc tinh thần. Nó cũng có thể ám chỉ tình trạng tài chính ổn định, đủ để sống mà không lo lắng. Cần phân biệt với các trạng từ như "easily" (dễ dàng) và "pleasantly" (dễ chịu) vì "comfortably" nhấn mạnh đến sự thoải mái và tiện nghi.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Comfortably'
Rule: tenses-future-simple
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She will live comfortably in her new house.
|
Cô ấy sẽ sống thoải mái trong ngôi nhà mới của mình. |
| Phủ định |
They are not going to travel comfortably on such a crowded bus.
|
Họ sẽ không đi lại thoải mái trên một chiếc xe buýt đông đúc như vậy. |
| Nghi vấn |
Will you work comfortably in that noisy environment?
|
Bạn sẽ làm việc thoải mái trong môi trường ồn ào đó chứ? |