hitting on
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To flirt with someone.
Vietnamese Meaning
Tán tỉnh ai đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was hitting on me all night at the party."
"Anh ta tán tỉnh tôi cả đêm ở bữa tiệc."
-
"She accused him of hitting on her in the elevator."
"Cô ấy cáo buộc anh ta tán tỉnh cô ấy trong thang máy."
-
"I think he's hitting on you."
"Tôi nghĩ anh ta đang tán tỉnh bạn đấy."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'hitting on' mang nghĩa tán tỉnh, thường là một cách trực tiếp và đôi khi hơi táo bạo để thể hiện sự quan tâm lãng mạn hoặc tình dục đối với ai đó. Nó có thể mang sắc thái tích cực nếu được đón nhận, nhưng cũng có thể mang sắc thái tiêu cực nếu không được mong muốn hoặc bị coi là quấy rối. So sánh với 'flirting', 'chatting up', 'making advances'. 'Hitting on' thường trực tiếp hơn và có thể ngụ ý một mục đích rõ ràng hơn.
Prepositions
Giới từ 'on' đi sau động từ 'hit' để tạo thành cụm động từ 'hit on', mang ý nghĩa tán tỉnh, ve vãn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
start start hitting on someone (bắt đầu tán tỉnh ai đó)
-
keep keep hitting on someone (tiếp tục tán tỉnh ai đó)
-
accuse accuse someone of hitting on someone (tố cáo ai đó tán tỉnh người khác)
-
blatant blatant hitting on (sự tán tỉnh trắng trợn)
-
obvious obvious hitting on (sự tán tỉnh lộ liễu)
Idioms
-
to have a hit with someone
thành công trong việc quyến rũ ai đó
"He really had a hit with her at the party."
(Anh ấy đã thực sự thành công trong việc quyến rũ cô ấy tại bữa tiệc.)
-
hit it off
tâm đầu ý hợp, hợp cạ
"We hit it off immediately."
(Chúng tôi tâm đầu ý hợp ngay lập tức.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hitting on
Phrasal VerbTán tỉnh ai đó.
"He was hitting on me all night at the party."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hitting on".
