(Top Banner Ad)
command center
B2
danh từ B2 Quân sự, Chính phủ, Công nghệ

command center

UK: /kəˈmɑːnd ˌsentə/ • US: /kəˈmænd ˌsɛntər/

Nghĩa tiếng Việt

trung tâm chỉ huy trung tâm điều khiển cơ sở chỉ huy
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A central facility used for command and control. It is a place from which leadership can exert their authority and direction over something.

Vietnamese Meaning

Một cơ sở trung tâm được sử dụng cho mục đích chỉ huy và kiểm soát. Đây là nơi lãnh đạo có thể thực thi quyền hạn và chỉ đạo của họ đối với một vấn đề nào đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The general monitored the battlefield from the command center."

    "Vị tướng giám sát chiến trường từ trung tâm chỉ huy."

  • "The police set up a command center near the disaster site."

    "Cảnh sát đã thiết lập một trung tâm chỉ huy gần địa điểm xảy ra thảm họa."

  • "The space agency uses a command center to monitor its spacecraft."

    "Cơ quan vũ trụ sử dụng một trung tâm chỉ huy để giám sát tàu vũ trụ của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb command Ra lệnh, chỉ huy
Noun commander Chỉ huy trưởng, Tư lệnh
Adjective commanding Có uy quyền, ấn tượng
Noun center Trung tâm, điểm giữa
Adjective central Trung ương, trọng yếu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Quân sự, Chính phủ, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
commendare (for 'command'); centrum (for 'center')
Old French
comander
English (16th C.)
command
English (Mid-20th C.)
command center

Nguồn Gốc Quân Sự

Cụm từ 'command center' (Trung tâm chỉ huy) bắt nguồn rõ rệt từ môi trường quân sự, đặc biệt là trong Thế chiến thứ Hai. Đó là nơi các sĩ quan cấp cao tụ họp để theo dõi tình hình chiến trường, đưa ra quyết định chiến lược và điều phối lực lượng. Khái niệm này sau đó được NASA áp dụng rộng rãi (như trong Mission Control Center) và cuối cùng lan sang lĩnh vực kinh doanh và công nghệ (như Trung tâm Điều hành Mạng – NOC).

Sự Kết Hợp Hoàn Hảo

Từ 'command' (chỉ huy) thể hiện quyền lực ra lệnh và kiểm soát, trong khi 'center' (trung tâm) nhấn mạnh vị trí cốt lõi, nơi mọi thông tin hội tụ và mọi hoạt động được điều phối. Sự kết hợp này tạo nên một thuật ngữ chuyên môn mô tả chính xác chức năng của một cơ sở điều hành tối quan trọng.

Usage Note

Thường dùng để chỉ một địa điểm vật lý (phòng, tòa nhà) nơi các hoạt động được giám sát và ra quyết định. Khác với 'headquarters' (trụ sở chính), 'command center' nhấn mạnh vào việc điều hành và phản ứng nhanh chóng với các tình huống đang diễn ra.

Prepositions

in at from

* **in:** Diễn tả sự vật nằm bên trong command center. Ví dụ: 'The general is *in* the command center.'
* **at:** Diễn tả vị trí cụ thể của command center. Ví dụ: 'We are *at* the command center.'
* **from:** Diễn tả hành động xuất phát từ command center. Ví dụ: 'Orders came *from* the command center.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + command center
  • operational operational command center
    (Trung tâm chỉ huy tác chiến/vận hành)
  • centralized a centralized command center
    (Một trung tâm chỉ huy tập trung)
  • sophisticated a sophisticated command center
    (Một trung tâm chỉ huy hiện đại/tinh vi)
Verb + command center
  • establish establish a command center
    (Thiết lập một trung tâm chỉ huy)
  • staff staff the command center
    (Bố trí nhân sự cho trung tâm chỉ huy)
  • report report back to the command center
    (Báo cáo lại cho trung tâm chỉ huy)
Noun Modifier + command center
  • security the security command center (SCC)
    (Trung tâm chỉ huy an ninh)
  • crisis the crisis command center
    (Trung tâm chỉ huy xử lý khủng hoảng)

Idioms

  • The nerve center of operations

    Trung tâm đầu não của mọi hoạt động (Sử dụng 'command center' như một từ đồng nghĩa/ẩn dụ cho 'nerve center')

    "The data room serves as the nerve center of the company’s global trading operations."

    (Phòng dữ liệu đóng vai trò là trung tâm chỉ huy (đầu não) cho các hoạt động giao dịch toàn cầu của công ty.)

  • To operate from the command center

    Vận hành/Điều hành từ trung tâm chỉ huy (Chỉ hoạt động ở vị trí quan trọng nhất)

    "During the storm, the CEO decided to operate entirely from the emergency command center."

    (Trong cơn bão, CEO đã quyết định điều hành hoàn toàn từ trung tâm chỉ huy khẩn cấp.)

  • Command center deployment

    Triển khai trung tâm chỉ huy (Một cụm từ chuyên môn chỉ việc thiết lập nhanh chóng)

    "Command center deployment must be completed within 24 hours of the natural disaster warning."

    (Việc triển khai trung tâm chỉ huy phải được hoàn thành trong vòng 24 giờ kể từ khi có cảnh báo thiên tai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

command center

danh từ
Lật mặt

Một cơ sở trung tâm được sử dụng cho mục đích chỉ huy và kiểm soát. Đây là nơi lãnh đạo có thể thực thi quyền hạn và chỉ đạo của họ đối với một vấn đề nào đó.

"The general monitored the battlefield from the command center."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the command center was fully operational was a great relief to the team.
Việc trung tâm chỉ huy đã hoạt động đầy đủ là một sự nhẹ nhõm lớn cho đội.
Phủ định
Whether the command center is prepared for the incoming storm is not yet known.
Liệu trung tâm chỉ huy đã sẵn sàng cho cơn bão sắp tới hay chưa vẫn chưa được biết.
Nghi vấn
Why the command center was evacuated remains a mystery.
Tại sao trung tâm chỉ huy bị sơ tán vẫn còn là một bí ẩn.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "command center".

Hình Ảnh Phổ Biến Trong Điện Ảnh

Trung tâm chỉ huy là một hình ảnh mang tính biểu tượng trong phim khoa học viễn tưởng và hành động. Chúng thường được mô tả là căn phòng với đầy màn hình lớn, ánh sáng mờ ảo, nơi các nhân vật chính theo dõi vệ tinh hoặc đối phó với mối đe dọa toàn cầu (ví dụ: cầu tàu trong Star Trek, các căn cứ bí mật của quân đội).

Vai Trò Trong Công Nghệ Hiện Đại

Trong thế giới công nghệ, các công ty lớn sử dụng 'command center' dưới dạng Trung tâm Điều hành Mạng (NOC) hoặc Trung tâm Vận hành An ninh (SOC). Đây là những cơ sở hoạt động 24/7, nơi các chuyên gia giám sát hiệu suất hệ thống, phát hiện các cuộc tấn công mạng và đảm bảo dịch vụ không bị gián đoạn, thể hiện vai trò quản lý rủi ro tối cao trong kỷ nguyên số.