(Top Banner Ad)
control room
B2
danh từ B2 Công nghệ, Kỹ thuật, Truyền thông

control room

UK: /kənˈtrəʊl ruːm/ • US: /kənˈtroʊl ruːm/

Nghĩa tiếng Việt

phòng điều khiển trung tâm điều khiển buồng điều khiển
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A room from which machinery, equipment, or an industrial process is controlled.

Vietnamese Meaning

Phòng điều khiển, nơi đặt các thiết bị để điều khiển máy móc, thiết bị hoặc một quy trình công nghiệp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The operators in the control room monitored the power plant's performance."

    "Các kỹ thuật viên vận hành trong phòng điều khiển đã theo dõi hiệu suất của nhà máy điện."

  • "The air traffic control room is responsible for the safety of all flights."

    "Phòng điều khiển không lưu chịu trách nhiệm về sự an toàn của tất cả các chuyến bay."

  • "Technicians rushed to the control room to address the unexpected system error."

    "Các kỹ thuật viên vội vã đến phòng điều khiển để giải quyết lỗi hệ thống bất ngờ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun control sự kiểm soát, quyền điều khiển
Verb control kiểm soát, điều khiển
Adjective controllable có thể kiểm soát được

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ, Kỹ thuật, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

English
control
English
room
English
control room

Nguồn gốc của 'Control Room'

Thuật ngữ 'control room' xuất hiện khi công nghệ và công nghiệp phát triển, đặc biệt là trong ngành đường sắt và năng lượng. Các phòng này là trung tâm thần kinh, nơi mọi hoạt động quan trọng được giám sát và điều khiển. Ban đầu, chúng khá đơn giản, nhưng theo thời gian, chúng trở nên phức tạp hơn với nhiều thiết bị điện tử.

Usage Note

Phòng điều khiển thường được trang bị nhiều màn hình, bảng điều khiển, và thiết bị liên lạc để theo dõi và điều khiển các hoạt động. Nó là trung tâm thần kinh của một hệ thống, đảm bảo hoạt động an toàn và hiệu quả. Khác với 'server room' (phòng máy chủ) chỉ chứa máy tính, 'control room' tập trung vào việc điều khiển và giám sát.

Prepositions

in at

Sử dụng 'in' khi đề cập đến việc ở bên trong phòng điều khiển (e.g., The engineers are working in the control room). Sử dụng 'at' khi đề cập đến vị trí của một người hoặc hoạt động liên quan đến phòng điều khiển (e.g., She is at the control room monitoring the system).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + control room
  • central central control room
    (phòng điều khiển trung tâm)
  • main main control room
    (phòng điều khiển chính)
  • mission mission control room
    (phòng điều khiển nhiệm vụ)
Verb + control room
  • enter enter the control room
    (vào phòng điều khiển)
  • monitor monitor the control room
    (giám sát phòng điều khiển)
  • work in work in the control room
    (làm việc trong phòng điều khiển)

Idioms

  • be in control

    kiểm soát, nắm quyền điều khiển

    "She likes to be in control of every situation."

    (Cô ấy thích kiểm soát mọi tình huống.)

  • lose control

    mất kiểm soát

    "He lost control of the car on the icy road."

    (Anh ấy mất kiểm soát xe trên con đường đóng băng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

control room

danh từ
Lật mặt

Phòng điều khiển, nơi đặt các thiết bị để điều khiển máy móc, thiết bị hoặc một quy trình công nghiệp.

"The operators in the control room monitored the power plant's performance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the alarm sounds, the technicians will rush to the control room.
Nếu chuông báo động kêu, các kỹ thuật viên sẽ nhanh chóng đến phòng điều khiển.
Phủ định
If the main generator fails, we won't be able to monitor the system from the control room.
Nếu máy phát điện chính bị hỏng, chúng ta sẽ không thể theo dõi hệ thống từ phòng điều khiển.
Nghi vấn
Will the engineers be able to fix the issue if they go to the control room?
Liệu các kỹ sư có thể khắc phục được sự cố nếu họ đến phòng điều khiển không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the engineers had been in the control room, they would have prevented the meltdown.
Nếu các kỹ sư đã ở trong phòng điều khiển, họ đã có thể ngăn chặn sự cố tan chảy.
Phủ định
If the technicians had not monitored the data in the control room, they might not have detected the anomaly.
Nếu các kỹ thuật viên không theo dõi dữ liệu trong phòng điều khiển, họ có lẽ đã không phát hiện ra sự bất thường.
Nghi vấn
Would the accident have been averted if the supervisor had been present in the control room?
Liệu tai nạn có thể tránh được nếu người giám sát đã có mặt trong phòng điều khiển không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The engineers worked in the control room yesterday.
Các kỹ sư đã làm việc trong phòng điều khiển ngày hôm qua.
Phủ định
They didn't find any problems in the control room last night.
Họ đã không tìm thấy bất kỳ vấn đề nào trong phòng điều khiển tối qua.
Nghi vấn
Did the manager visit the control room before the incident?
Người quản lý đã đến thăm phòng điều khiển trước khi sự cố xảy ra phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "control room".

Phòng Điều Khiển trong Văn Hóa Đại Chúng

Phòng điều khiển thường xuất hiện trong phim khoa học viễn tưởng và phim hành động, biểu tượng cho quyền lực và sự kiểm soát tuyệt đối. Các ví dụ điển hình bao gồm các phòng điều khiển tàu vũ trụ trong 'Star Trek' hoặc các cơ sở bí mật trong phim điệp viên.

Phòng Điều Khiển và Sự An Toàn

Trong thực tế, phòng điều khiển đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo an toàn cho các hệ thống phức tạp như nhà máy điện hạt nhân, hệ thống giao thông hàng không, và các hoạt động công nghiệp lớn khác. Nhân viên trong phòng điều khiển chịu trách nhiệm giám sát và ứng phó với các tình huống khẩn cấp.