(Top Banner Ad)
operations center
B2
danh từ B2 Quản lý, Kinh doanh, Quân sự, Công nghệ

operations center

UK: /ˌɒpəˈreɪʃənz ˈsentə/ • US: /ˌɑːpəˈreɪʃənz ˈsentər/

Nghĩa tiếng Việt

trung tâm điều hành trung tâm tác chiến trung tâm chỉ huy điều hành
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A central space for managing and coordinating activities, especially during a crisis or for a specific project.

Vietnamese Meaning

Một không gian trung tâm để quản lý và điều phối các hoạt động, đặc biệt là trong một cuộc khủng hoảng hoặc cho một dự án cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company established an operations center to monitor its global supply chain."

    "Công ty đã thành lập một trung tâm điều hành để giám sát chuỗi cung ứng toàn cầu của mình."

  • "The emergency operations center was activated after the earthquake."

    "Trung tâm điều hành khẩn cấp đã được kích hoạt sau trận động đất."

  • "All personnel reported to the operations center for the daily briefing."

    "Tất cả nhân viên đã báo cáo tại trung tâm điều hành cho cuộc họp giao ban hàng ngày."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun operation sự hoạt động, công việc, ca mổ
Verb operate vận hành, điều khiển, thực hiện
Adjective operational có thể hoạt động, thuộc về hoạt động
Noun operator người điều hành, nhân viên tổng đài
Noun center trung tâm, điểm giữa
Verb center đặt vào giữa, tập trung
Adjective central trung tâm, trọng yếu
Adverb centrally một cách tập trung, ở giữa

Synonyms

Related Words

Subject Area

Quản lý, Kinh doanh, Quân sự, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
operatio
Old French
operacion
Middle English
operacion
English
operation
Greek
kentron
Latin
centrum
Old French
centre
Middle English
centre
English
center
English
operations center

Nguồn gốc 'Operations'

Từ 'operation' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'operatio', nghĩa là 'sự làm việc' hay 'hành động', xuất phát từ động từ 'operari' ('làm việc'). Qua tiếng Pháp cổ và tiếng Anh trung đại, nó phát triển thành nghĩa hiện đại là một quá trình hoặc một chuỗi hành động được thực hiện có mục đích.

Nguồn gốc 'Center'

Từ 'center' (trung tâm) bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'kentron', ban đầu có nghĩa là 'điểm nhọn' hoặc 'cái chích'. Qua tiếng Latin 'centrum', nó dần mang nghĩa 'điểm giữa của một vòng tròn'. Trong tiếng Anh hiện đại, 'center' chỉ một vị trí hoặc khu vực quan trọng, nơi mọi thứ tập trung hoặc được điều khiển.

Sự kết hợp và ý nghĩa hiện đại

Cụm từ 'operations center' (trung tâm điều hành/vận hành) là một cụm danh từ hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp hai từ có nghĩa rõ ràng. Nó mô tả một địa điểm vật lý hoặc một đơn vị chức năng chuyên trách việc theo dõi, kiểm soát và điều phối các hoạt động, đóng vai trò như 'trái tim' điều hành của một tổ chức hoặc hệ thống.

Usage Note

Operations center thường được sử dụng trong các tình huống cần sự tập trung và phối hợp cao, chẳng hạn như quản lý khủng hoảng, điều phối hoạt động quân sự, hoặc giám sát các quy trình sản xuất phức tạp. Nó nhấn mạnh tính chất tập trung và chủ động trong việc kiểm soát và ra quyết định.

Prepositions

in at of

in (trong): đề cập đến việc ở bên trong hoặc là một phần của operations center; at (tại): chỉ vị trí cụ thể của operations center; of (của): biểu thị mối quan hệ sở hữu hoặc thuộc tính của operations center.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + operations center
  • main main operations center
    (trung tâm điều hành chính)
  • regional regional operations center
    (trung tâm điều hành khu vực)
  • emergency emergency operations center (EOC)
    (trung tâm điều hành khẩn cấp)
  • modern modern operations center
    (trung tâm điều hành hiện đại)
  • secure secure operations center
    (trung tâm điều hành an ninh)
Verb + operations center
  • establish establish an operations center
    (thiết lập một trung tâm điều hành)
  • manage manage an operations center
    (quản lý một trung tâm điều hành)
  • run run an operations center
    (vận hành một trung tâm điều hành)
  • staff staff the operations center
    (bố trí nhân sự cho trung tâm điều hành)
  • monitor from monitor from the operations center
    (giám sát từ trung tâm điều hành)

Idioms

  • the operations center is the nerve center

    trung tâm điều hành là đầu não/trung tâm thần kinh (chỉ vai trò cực kỳ quan trọng, nơi mọi quyết định được đưa ra)

    "During the crisis, the operations center became the nerve center for all relief efforts."

    (Trong cuộc khủng hoảng, trung tâm điều hành trở thành đầu não của mọi nỗ lực cứu trợ.)

  • activate the operations center

    kích hoạt/đưa trung tâm điều hành vào hoạt động

    "The team was ordered to activate the operations center immediately after the alert."

    (Đội ngũ đã được lệnh kích hoạt trung tâm điều hành ngay lập tức sau khi có cảnh báo.)

  • report to the operations center

    báo cáo/trình diện tại trung tâm điều hành

    "All field agents must report to the operations center by 08:00."

    (Tất cả đặc vụ hiện trường phải trình diện tại trung tâm điều hành trước 8 giờ sáng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

operations center

danh từ
Lật mặt

Một không gian trung tâm để quản lý và điều phối các hoạt động, đặc biệt là trong một cuộc khủng hoảng hoặc cho một dự án cụ thể.

"The company established an operations center to monitor its global supply chain."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "operations center".

Biểu tượng của sự kiểm soát và điều phối hiện đại

Trong nhiều lĩnh vực như quân sự, công nghệ thông tin, ứng phó khẩn cấp hay quản lý doanh nghiệp, 'operations center' thường được xem là biểu tượng của sự kiểm soát tập trung, khả năng điều phối hiệu quả và phản ứng nhanh chóng trước các sự kiện. Nó thể hiện mong muốn của con người về việc kiểm soát và quản lý mọi thứ một cách có hệ thống và hiệu quả.

Hình ảnh trong phim ảnh và văn hóa đại chúng

Trong các bộ phim hành động, khoa học viễn tưởng hoặc phim về thảm họa, trung tâm điều hành thường được miêu tả là một căn phòng công nghệ cao với nhiều màn hình lớn hiển thị dữ liệu phức tạp, bản đồ kỹ thuật số và các chuyên gia đang làm việc không ngừng nghỉ. Hình ảnh này đã ăn sâu vào văn hóa đại chúng, tượng trưng cho nơi ra quyết định quan trọng và giải quyết vấn đề dưới áp lực cao.