commando
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A soldier specially trained to carry out raids or other special operations.
Vietnamese Meaning
Một người lính được huấn luyện đặc biệt để thực hiện các cuộc đột kích hoặc các hoạt động đặc biệt khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The commandos launched a surprise attack."
"Lực lượng biệt kích đã phát động một cuộc tấn công bất ngờ."
-
"The commandos were dropped behind enemy lines."
"Lực lượng biệt kích đã được thả xuống phía sau phòng tuyến của kẻ thù."
-
"He served as a commando during the war."
"Anh ấy đã phục vụ như một lính biệt kích trong suốt cuộc chiến."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để chỉ các đơn vị quân đội tinh nhuệ, chuyên thực hiện các nhiệm vụ nguy hiểm, đòi hỏi kỹ năng và sự bí mật cao. Từ này nhấn mạnh vào khả năng hành động nhanh chóng, táo bạo và bất ngờ.
Prepositions
Ví dụ:
* *in a commando unit*: Trong một đơn vị biệt kích.
* *with the commandos*: Cùng với lực lượng biệt kích.
Collocations (Từ đi kèm)
-
raid commando raid (cuộc đột kích của biệt kích)
-
operation commando operation (chiến dịch biệt kích)
-
unit commando unit (đơn vị biệt kích)
-
force commando force (lực lượng biệt kích)
Idioms
-
go commando
không mặc đồ lót (một cách không chính thức)
"It was so hot, I decided to go commando."
(Trời nóng quá, tôi quyết định không mặc đồ lót.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
commando
Danh từMột người lính được huấn luyện đặc biệt để thực hiện các cuộc đột kích hoặc các hoạt động đặc biệt khác.
"The commandos launched a surprise attack."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "commando".
