(Top Banner Ad)
commencement ceremony
B2
danh từ B2 Giáo dục

commencement ceremony

UK: /kəˈmensmənt ˈserɪməni/ • US: /kəˈmensmənt ˈserəmoʊni/

Nghĩa tiếng Việt

lễ tốt nghiệp lễ bế giảng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A ceremony at which degrees or diplomas are conferred on graduating students.

Vietnamese Meaning

Một buổi lễ trao bằng hoặc chứng chỉ cho sinh viên tốt nghiệp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The commencement ceremony will be held on June 15th."

    "Lễ tốt nghiệp sẽ được tổ chức vào ngày 15 tháng 6."

  • "She gave a moving speech at the commencement ceremony."

    "Cô ấy đã có một bài phát biểu cảm động tại lễ tốt nghiệp."

  • "The university president presided over the commencement ceremony."

    "Hiệu trưởng trường đại học chủ trì lễ tốt nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb commence Bắt đầu, khởi sự
Noun commencement Sự khởi đầu; Lễ tốt nghiệp (Mỹ)
Noun ceremony Nghi lễ, buổi lễ
Adjective ceremonial Thuộc về nghi thức, trang trọng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
initiare
Vulgar Latin
cominitiare
Old French
commencement
Middle English
commencement

Ý nghĩa ngược: Bắt đầu chứ không phải Kết thúc

Từ “commencement” có nghĩa là 'sự bắt đầu' hoặc 'khởi đầu'. Việc dùng từ này cho lễ tốt nghiệp (graduation) có vẻ nghịch lý. Truyền thống này bắt nguồn từ các trường đại học châu Âu thời Trung cổ, ngụ ý rằng việc hoàn thành chương trình học không phải là kết thúc, mà là sự 'bắt đầu' của cuộc sống mới và sự nghiệp chuyên môn của sinh viên.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để chỉ buổi lễ kết thúc một khóa học chính thức, thường là ở bậc đại học hoặc cao đẳng. Nó trang trọng hơn các buổi lễ thông thường.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun
  • annual annual commencement ceremony
    (Lễ tốt nghiệp thường niên)
  • university university commencement ceremony
    (Lễ tốt nghiệp đại học)
  • formal a formal commencement ceremony
    (Một buổi lễ tốt nghiệp trang trọng)
Verb + Noun
  • attend attend the commencement ceremony
    (Tham dự lễ tốt nghiệp)
  • hold hold a commencement ceremony
    (Tổ chức một buổi lễ tốt nghiệp)
  • participate in participate in the commencement ceremony
    (Tham gia vào nghi thức lễ tốt nghiệp)

Idioms

  • deliver the commencement address

    Đọc diễn văn tốt nghiệp (thường là diễn văn chính của khách mời danh dự)

    "The famous author was invited to deliver the commencement address."

    (Tác giả nổi tiếng đã được mời đến để đọc diễn văn tốt nghiệp.)

  • the pomp and circumstance of the commencement ceremony

    Sự long trọng và nghi thức phô trương của lễ tốt nghiệp

    "Despite the long wait, everyone enjoyed the pomp and circumstance of the commencement ceremony."

    (Mặc dù phải chờ đợi lâu, mọi người vẫn thích sự long trọng và nghi thức trang nghiêm của buổi lễ tốt nghiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

commencement ceremony

danh từ
Lật mặt

Một buổi lễ trao bằng hoặc chứng chỉ cho sinh viên tốt nghiệp.

"The commencement ceremony will be held on June 15th."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the commencement ceremony started, she had already received several job offers.
Vào thời điểm lễ tốt nghiệp bắt đầu, cô ấy đã nhận được một vài lời mời làm việc.
Phủ định
He hadn't realized how much he would miss his friends until after the commencement ceremony had finished.
Anh ấy đã không nhận ra mình sẽ nhớ bạn bè đến mức nào cho đến sau khi lễ tốt nghiệp kết thúc.
Nghi vấn
Had they practiced their speeches enough before the commencement ceremony began?
Họ đã luyện tập bài phát biểu của mình đủ chưa trước khi lễ tốt nghiệp bắt đầu?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "commencement ceremony".

Diễn văn Khởi công (Commencement Speaker)

Trong các buổi lễ tốt nghiệp ở Mỹ, việc mời một Diễn giả Khởi công (thường là người nổi tiếng, thành công) là một truyền thống quan trọng. Người này sẽ đưa ra “commencement address” (diễn văn tốt nghiệp), nhằm truyền cảm hứng và đưa lời khuyên cho sinh viên khi họ bắt đầu sự nghiệp.

Áo Choàng và Mũ Tốt Nghiệp

Sinh viên Mỹ mặc áo choàng và đội mũ vuông (mortarboard) trong suốt buổi lễ. Màu sắc của áo choàng và tua rua (tassel) trên mũ thường được quy định nghiêm ngặt, tượng trưng cho cấp bậc học vị (Cử nhân, Thạc sĩ) và khoa chuyên ngành, thể hiện tính học thuật cao của buổi lễ.