graduation ceremony
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A ceremony at which degrees or diplomas are conferred on graduating students.
Vietnamese Meaning
Một buổi lễ mà tại đó bằng cấp hoặc chứng chỉ được trao cho các sinh viên tốt nghiệp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The graduation ceremony will be held in the university's main hall."
"Lễ tốt nghiệp sẽ được tổ chức tại hội trường chính của trường đại học."
-
"She wore a beautiful dress to her graduation ceremony."
"Cô ấy mặc một chiếc váy đẹp đến lễ tốt nghiệp của mình."
-
"The graduation ceremony was a memorable event for all the students."
"Lễ tốt nghiệp là một sự kiện đáng nhớ đối với tất cả các sinh viên."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | graduate | Người đã tốt nghiệp |
| Noun | graduation | Sự tốt nghiệp |
| Verb | graduate | Tốt nghiệp |
| Noun | ceremony | Lễ, nghi lễ |
| Adjective | ceremonial | Mang tính nghi lễ, trang trọng |
| Adverb | ceremonially | Một cách trang trọng, theo nghi thức |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ một sự kiện trang trọng và quan trọng đánh dấu sự kết thúc của một chương trình học. Nó thường bao gồm các bài phát biểu, trao bằng, và các nghi lễ khác. Nên phân biệt với 'graduation' đơn thuần, vốn chỉ sự kiện tốt nghiệp nói chung, không nhất thiết bao gồm buổi lễ.
Prepositions
'at' dùng để chỉ địa điểm: 'at the graduation ceremony'. 'of' dùng để chỉ thành phần: 'the graduation ceremony of...' (ví dụ: 'the graduation ceremony of Harvard University').
Collocations (Từ đi kèm)
-
grand a grand graduation ceremony (một lễ tốt nghiệp hoành tráng)
-
memorable a memorable graduation ceremony (một lễ tốt nghiệp đáng nhớ)
-
formal a formal graduation ceremony (một lễ tốt nghiệp trang trọng)
-
virtual a virtual graduation ceremony (một lễ tốt nghiệp trực tuyến)
-
attend attend a graduation ceremony (tham dự lễ tốt nghiệp)
-
hold hold a graduation ceremony (tổ chức một lễ tốt nghiệp)
-
organize organize a graduation ceremony (sắp xếp một lễ tốt nghiệp)
-
participate in participate in a graduation ceremony (tham gia vào một lễ tốt nghiệp)
-
speech graduation ceremony speech (bài phát biểu tại lễ tốt nghiệp)
-
photos graduation ceremony photos (ảnh chụp lễ tốt nghiệp)
Idioms
-
to attend one's own graduation ceremony
Tham dự lễ tốt nghiệp của chính mình
"She was so proud to finally attend her own graduation ceremony after years of hard work."
(Cô ấy rất tự hào khi cuối cùng cũng được tham dự lễ tốt nghiệp của chính mình sau nhiều năm làm việc chăm chỉ.)
-
the highlight of the graduation ceremony
Điểm nhấn của lễ tốt nghiệp
"The valedictorian's speech was definitely the highlight of the graduation ceremony."
(Bài phát biểu của thủ khoa chắc chắn là điểm nhấn của lễ tốt nghiệp.)
-
to skip the graduation ceremony
Bỏ qua lễ tốt nghiệp (không tham dự)
"Many students choose to skip the graduation ceremony if they are unable to travel."
(Nhiều sinh viên chọn bỏ qua lễ tốt nghiệp nếu họ không thể đi lại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
graduation ceremony
NounMột buổi lễ mà tại đó bằng cấp hoặc chứng chỉ được trao cho các sinh viên tốt nghiệp.
"The graduation ceremony will be held in the university's main hall."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the graduation ceremony was incredibly moving! |
Ồ, buổi lễ tốt nghiệp thật sự rất cảm động! |
| Phủ định | Alas, I missed the graduation ceremony. |
Tiếc thay, tôi đã bỏ lỡ buổi lễ tốt nghiệp. |
| Nghi vấn | Hey, was the graduation ceremony long? |
Này, buổi lễ tốt nghiệp có dài không? |
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The graduation ceremony was a memorable event for all the students. |
Lễ tốt nghiệp là một sự kiện đáng nhớ đối với tất cả các học sinh. |
| Phủ định | There wasn't a graduation ceremony due to the pandemic. |
Không có lễ tốt nghiệp nào do đại dịch. |
| Nghi vấn | Will there be a graduation ceremony this year? |
Liệu có lễ tốt nghiệp năm nay không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the graduation ceremony starts, the organizers will have been preparing for weeks. |
Vào thời điểm lễ tốt nghiệp bắt đầu, những người tổ chức sẽ đã chuẩn bị trong nhiều tuần. |
| Phủ định | The students won't have been thinking about anything else besides the graduation ceremony for the past few months before it happens. |
Các sinh viên sẽ không nghĩ về bất cứ điều gì khác ngoài lễ tốt nghiệp trong vài tháng qua trước khi nó diễn ra. |
| Nghi vấn | Will they have been rehearsing the graduation ceremony speeches all morning before the actual event? |
Liệu họ đã diễn tập các bài phát biểu trong lễ tốt nghiệp cả buổi sáng trước sự kiện thực tế? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "graduation ceremony".
