(Top Banner Ad)
graduation ceremony
B2
Noun B2 Giáo dục

graduation ceremony

UK: /ˌɡrædʒuˈeɪʃən ˈserəməni/ • US: /ˌɡrædʒuˈeɪʃən ˈserəmoʊni/

Nghĩa tiếng Việt

lễ tốt nghiệp lễ trao bằng tốt nghiệp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A ceremony at which degrees or diplomas are conferred on graduating students.

Vietnamese Meaning

Một buổi lễ mà tại đó bằng cấp hoặc chứng chỉ được trao cho các sinh viên tốt nghiệp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The graduation ceremony will be held in the university's main hall."

    "Lễ tốt nghiệp sẽ được tổ chức tại hội trường chính của trường đại học."

  • "She wore a beautiful dress to her graduation ceremony."

    "Cô ấy mặc một chiếc váy đẹp đến lễ tốt nghiệp của mình."

  • "The graduation ceremony was a memorable event for all the students."

    "Lễ tốt nghiệp là một sự kiện đáng nhớ đối với tất cả các sinh viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun graduate Người đã tốt nghiệp
Noun graduation Sự tốt nghiệp
Verb graduate Tốt nghiệp
Noun ceremony Lễ, nghi lễ
Adjective ceremonial Mang tính nghi lễ, trang trọng
Adverb ceremonially Một cách trang trọng, theo nghi thức

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
gradus
Medieval Latin
graduārī
English
graduate
English
graduation
Latin
caerimōnia
Old French
ceremonie
English
ceremony
English (Compound)
graduation ceremony

Nguồn Gốc Của 'Graduation Ceremony'

Từ 'graduation' xuất phát từ tiếng Latin 'gradus' có nghĩa là 'bước' hoặc 'mức độ'. Nó liên quan đến việc hoàn thành một giai đoạn học tập. 'Ceremony' (lễ nghi) bắt nguồn từ tiếng Latin 'caerimōnia', chỉ một nghi thức trang trọng hoặc sự kiện được tổ chức theo quy định. Khi kết hợp lại, 'graduation ceremony' trở thành 'lễ tốt nghiệp', một nghi thức đánh dấu việc hoàn thành một bước quan trọng trong quá trình học vấn.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ một sự kiện trang trọng và quan trọng đánh dấu sự kết thúc của một chương trình học. Nó thường bao gồm các bài phát biểu, trao bằng, và các nghi lễ khác. Nên phân biệt với 'graduation' đơn thuần, vốn chỉ sự kiện tốt nghiệp nói chung, không nhất thiết bao gồm buổi lễ.

Prepositions

at of

'at' dùng để chỉ địa điểm: 'at the graduation ceremony'. 'of' dùng để chỉ thành phần: 'the graduation ceremony of...' (ví dụ: 'the graduation ceremony of Harvard University').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + graduation ceremony
  • grand a grand graduation ceremony
    (một lễ tốt nghiệp hoành tráng)
  • memorable a memorable graduation ceremony
    (một lễ tốt nghiệp đáng nhớ)
  • formal a formal graduation ceremony
    (một lễ tốt nghiệp trang trọng)
  • virtual a virtual graduation ceremony
    (một lễ tốt nghiệp trực tuyến)
Verb + graduation ceremony
  • attend attend a graduation ceremony
    (tham dự lễ tốt nghiệp)
  • hold hold a graduation ceremony
    (tổ chức một lễ tốt nghiệp)
  • organize organize a graduation ceremony
    (sắp xếp một lễ tốt nghiệp)
  • participate in participate in a graduation ceremony
    (tham gia vào một lễ tốt nghiệp)
graduation ceremony + Noun
  • speech graduation ceremony speech
    (bài phát biểu tại lễ tốt nghiệp)
  • photos graduation ceremony photos
    (ảnh chụp lễ tốt nghiệp)

Idioms

  • to attend one's own graduation ceremony

    Tham dự lễ tốt nghiệp của chính mình

    "She was so proud to finally attend her own graduation ceremony after years of hard work."

    (Cô ấy rất tự hào khi cuối cùng cũng được tham dự lễ tốt nghiệp của chính mình sau nhiều năm làm việc chăm chỉ.)

  • the highlight of the graduation ceremony

    Điểm nhấn của lễ tốt nghiệp

    "The valedictorian's speech was definitely the highlight of the graduation ceremony."

    (Bài phát biểu của thủ khoa chắc chắn là điểm nhấn của lễ tốt nghiệp.)

  • to skip the graduation ceremony

    Bỏ qua lễ tốt nghiệp (không tham dự)

    "Many students choose to skip the graduation ceremony if they are unable to travel."

    (Nhiều sinh viên chọn bỏ qua lễ tốt nghiệp nếu họ không thể đi lại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

graduation ceremony

Noun
Lật mặt

Một buổi lễ mà tại đó bằng cấp hoặc chứng chỉ được trao cho các sinh viên tốt nghiệp.

"The graduation ceremony will be held in the university's main hall."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the graduation ceremony was incredibly moving!
Ồ, buổi lễ tốt nghiệp thật sự rất cảm động!
Phủ định
Alas, I missed the graduation ceremony.
Tiếc thay, tôi đã bỏ lỡ buổi lễ tốt nghiệp.
Nghi vấn
Hey, was the graduation ceremony long?
Này, buổi lễ tốt nghiệp có dài không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The graduation ceremony was a memorable event for all the students.
Lễ tốt nghiệp là một sự kiện đáng nhớ đối với tất cả các học sinh.
Phủ định
There wasn't a graduation ceremony due to the pandemic.
Không có lễ tốt nghiệp nào do đại dịch.
Nghi vấn
Will there be a graduation ceremony this year?
Liệu có lễ tốt nghiệp năm nay không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the graduation ceremony starts, the organizers will have been preparing for weeks.
Vào thời điểm lễ tốt nghiệp bắt đầu, những người tổ chức sẽ đã chuẩn bị trong nhiều tuần.
Phủ định
The students won't have been thinking about anything else besides the graduation ceremony for the past few months before it happens.
Các sinh viên sẽ không nghĩ về bất cứ điều gì khác ngoài lễ tốt nghiệp trong vài tháng qua trước khi nó diễn ra.
Nghi vấn
Will they have been rehearsing the graduation ceremony speeches all morning before the actual event?
Liệu họ đã diễn tập các bài phát biểu trong lễ tốt nghiệp cả buổi sáng trước sự kiện thực tế?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "graduation ceremony".

Áo Choàng và Mũ Tốt Nghiệp (Cap and Gown)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ và Anh, sinh viên thường mặc áo choàng và đội mũ tốt nghiệp (mortarboard cap) trong lễ tốt nghiệp. Trang phục này có nguồn gốc từ trang phục của giới học giả thời trung cổ và tượng trưng cho trí tuệ, thành tựu học thuật.

Nghi Thức Tung Mũ (Tossing the Cap)

Một truyền thống phổ biến sau khi kết thúc lễ tốt nghiệp là sinh viên sẽ đồng loạt tung mũ tốt nghiệp lên không trung. Đây là biểu tượng của sự ăn mừng, niềm vui, sự tự do và khởi đầu một chương mới trong cuộc đời sau khi hoàn thành chặng đường học vấn.