(Top Banner Ad)
commercial services
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Thương mại

commercial services

UK: /kəˈmɜːʃəl ˈsɜːvɪsɪz/ • US: /kəˈmɜːrʃəl ˈsɜːrvɪsɪz/

Nghĩa tiếng Việt

dịch vụ thương mại các dịch vụ kinh doanh dịch vụ mang tính thương mại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Services that are provided to businesses or consumers for the purpose of generating profit.

Vietnamese Meaning

Các dịch vụ được cung cấp cho các doanh nghiệp hoặc người tiêu dùng với mục đích tạo ra lợi nhuận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company offers a wide range of commercial services, including marketing and consulting."

    "Công ty cung cấp một loạt các dịch vụ thương mại, bao gồm marketing và tư vấn."

  • "The report analyzes the growth of commercial services in the region."

    "Báo cáo phân tích sự tăng trưởng của các dịch vụ thương mại trong khu vực."

  • "Many small businesses rely on commercial services for their accounting needs."

    "Nhiều doanh nghiệp nhỏ dựa vào các dịch vụ thương mại cho nhu cầu kế toán của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Commerce Thương mại, sự buôn bán
Verb Commercialize Thương mại hóa
Adjective Commercial Thuộc về thương mại
Adverb Commercially Về phương diện thương mại
Verb Service Bảo trì, phục vụ

Synonyms

business services (dịch vụ kinh doanh)for-profit services (dịch vụ vì lợi nhuận)

Antonyms

public services (dịch vụ công)non-profit services (dịch vụ phi lợi nhuận)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Thương mại

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
commercium + servitium
Old French
commercial + servise
Middle English
commercial services

Nguồn gốc từ thương mại và sự phục vụ

'Commercial' bắt nguồn từ tiếng Latin 'commercium', trong đó 'com-' (cùng nhau) và 'merx' (hàng hóa), ám chỉ việc trao đổi hàng hóa. 'Services' đến từ 'servitium' (sự phục vụ của nô lệ). Khi kết hợp lại, cụm từ này phản ánh sự chuyển dịch từ việc bán vật chất sang bán các giá trị vô hình hoặc hỗ trợ trong kinh doanh.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng để phân biệt với các dịch vụ công (public services) do nhà nước cung cấp hoặc các dịch vụ phi lợi nhuận (non-profit services). 'Commercial' nhấn mạnh vào tính chất kinh doanh, có mục đích thu lợi nhuận. Khác với 'professional services' có thể bao gồm cả dịch vụ tư vấn chuyên môn miễn phí, 'commercial services' luôn mang tính chất trao đổi, mua bán.

Prepositions

in for

‘In’ được dùng khi nói về lĩnh vực mà các dịch vụ này hoạt động (ví dụ: 'commercial services in the tourism sector'). 'For' được dùng khi nói về mục đích của các dịch vụ này (ví dụ: 'commercial services for small businesses').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + commercial services
  • Professional professional commercial services
    (dịch vụ thương mại chuyên nghiệp)
  • International international commercial services
    (dịch vụ thương mại quốc tế)
  • Essential essential commercial services
    (các dịch vụ thương mại thiết yếu)
Verb + commercial services
  • Provide provide commercial services
    (cung cấp các dịch vụ thương mại)
  • Outsource outsource commercial services
    (thuê ngoài các dịch vụ thương mại)
  • Expand expand commercial services
    (mở rộng các dịch vụ thương mại)

Idioms

  • A full range of commercial services

    Đầy đủ các loại hình dịch vụ thương mại

    "The bank offers a full range of commercial services for small businesses."

    (Ngân hàng cung cấp đầy đủ các loại hình dịch vụ thương mại cho các doanh nghiệp nhỏ.)

  • Commercial services sector

    Khu vực/ngành dịch vụ thương mại

    "The commercial services sector is the fastest-growing part of the economy."

    (Ngành dịch vụ thương mại là bộ phận phát triển nhanh nhất của nền kinh tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

commercial services

Danh từ
Lật mặt

Các dịch vụ được cung cấp cho các doanh nghiệp hoặc người tiêu dùng với mục đích tạo ra lợi nhuận.

"The company offers a wide range of commercial services, including marketing and consulting."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "commercial services".

Nền kinh tế dịch vụ (Service Economy)

Trong các nền văn hóa phương Tây hiện đại, 'commercial services' đóng vai trò xương sống của nền kinh tế khi các quốc gia chuyển dịch từ sản xuất công nghiệp sang cung cấp giải pháp. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự chuyên nghiệp và kỹ năng giao tiếp trong kinh doanh.

Tính minh bạch trong hợp đồng

Trong bối cảnh phương Tây, các dịch vụ thương mại luôn đi kèm với các điều khoản SLA (Service Level Agreement) rất chặt chẽ, thể hiện văn hóa thượng tôn pháp luật và cam kết chất lượng rõ ràng.