(Top Banner Ad)
proprietary software
B2
noun B2 Công nghệ thông tin

proprietary software

UK: /prəˈpraɪətəri ˈsɒftweə/ • US: /prəˈpraɪəteri ˈsɔːftwer/

Nghĩa tiếng Việt

phần mềm độc quyền phần mềm có bản quyền
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Software that is owned by a company or individual and that typically requires payment for its use, modification, or distribution.

Vietnamese Meaning

Phần mềm thuộc sở hữu của một công ty hoặc cá nhân và thường yêu cầu thanh toán để sử dụng, sửa đổi hoặc phân phối.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many companies use proprietary software to protect their intellectual property."

    "Nhiều công ty sử dụng phần mềm độc quyền để bảo vệ tài sản trí tuệ của họ."

  • "Microsoft Windows is a well-known example of proprietary software."

    "Microsoft Windows là một ví dụ nổi tiếng về phần mềm độc quyền."

  • "The company developed its own proprietary software to manage customer data."

    "Công ty đã phát triển phần mềm độc quyền của riêng mình để quản lý dữ liệu khách hàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun proprietor Chủ sở hữu, người điều hành
Noun property Tài sản, của cải; quyền sở hữu
Adjective proprietary Thuộc quyền sở hữu, độc quyền

Synonyms

closed-source software (phần mềm mã nguồn đóng)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
proprius
English
proprietary
English
software
English
proprietary software

Nguồn gốc 'proprietary' và 'software'

Từ 'proprietary' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'proprius' (nghĩa là 'của riêng mình'), phát triển để chỉ quyền kiểm soát và độc quyền. 'Software' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh (xuất hiện vào thế kỷ 20), kết hợp 'soft' (mềm) và 'ware' (hàng hóa, sản phẩm). Khi ghép lại, 'proprietary software' chỉ phần mềm mà quyền sở hữu trí tuệ và quyền kiểm soát mã nguồn thuộc về một cá nhân hoặc công ty, hạn chế quyền tự do của người dùng đối với phần mềm đó.

Usage Note

Phần mềm độc quyền khác với phần mềm nguồn mở (open-source software), trong đó mã nguồn được cung cấp miễn phí và có thể được sửa đổi và phân phối bởi bất kỳ ai. Phần mềm độc quyền thường đi kèm với các điều khoản sử dụng hạn chế, và người dùng thường không được phép xem hoặc sửa đổi mã nguồn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + proprietary software
  • commercial commercial proprietary software
    (phần mềm độc quyền thương mại)
  • custom custom proprietary software
    (phần mềm độc quyền tùy chỉnh)
  • licensed licensed proprietary software
    (phần mềm độc quyền được cấp phép)
Verb + proprietary software
  • develop develop proprietary software
    (phát triển phần mềm độc quyền)
  • use use proprietary software
    (sử dụng phần mềm độc quyền)
  • license license proprietary software
    (cấp phép phần mềm độc quyền)
Noun + proprietary software
  • vendor proprietary software vendor
    (nhà cung cấp phần mềm độc quyền)
  • license proprietary software license
    (giấy phép phần mềm độc quyền)

Idioms

  • vendor lock-in with proprietary software

    Tình trạng phụ thuộc vào nhà cung cấp do sử dụng phần mềm độc quyền (khó chuyển sang sản phẩm khác)

    "Many companies fear vendor lock-in with proprietary software, as it can be costly and difficult to switch later."

    (Nhiều công ty lo ngại tình trạng phụ thuộc vào nhà cung cấp khi dùng phần mềm độc quyền, vì việc chuyển đổi sau này có thể tốn kém và khó khăn.)

  • the closed-source nature of proprietary software

    Bản chất mã nguồn đóng của phần mềm độc quyền (không cho phép người dùng xem hoặc chỉnh sửa mã nguồn)

    "The closed-source nature of proprietary software means users cannot inspect or modify its underlying code."

    (Bản chất mã nguồn đóng của phần mềm độc quyền đồng nghĩa với việc người dùng không thể kiểm tra hoặc chỉnh sửa mã nguồn cơ bản của nó.)

  • migrate from proprietary software to open source

    Chuyển đổi từ phần mềm độc quyền sang phần mềm mã nguồn mở

    "Our company decided to migrate from proprietary software to open source to reduce costs and gain more control."

    (Công ty chúng tôi đã quyết định chuyển đổi từ phần mềm độc quyền sang mã nguồn mở để giảm chi phí và có quyền kiểm soát nhiều hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

proprietary software

noun
Lật mặt

Phần mềm thuộc sở hữu của một công ty hoặc cá nhân và thường yêu cầu thanh toán để sử dụng, sửa đổi hoặc phân phối.

"Many companies use proprietary software to protect their intellectual property."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "proprietary software".

Phần mềm độc quyền và Mã nguồn mở

Phần mềm độc quyền (Proprietary software) là đối trọng trực tiếp của phần mềm mã nguồn mở (Open-source software). Trong khi phần mềm độc quyền tập trung vào việc bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ và kiểm soát của nhà phát triển, phần mềm mã nguồn mở lại thúc đẩy sự hợp tác, chia sẻ và tự do chỉnh sửa. Cuộc tranh luận giữa hai mô hình này là một chủ đề lớn trong ngành công nghệ, phản ánh các giá trị khác nhau về quyền sở hữu, đổi mới và tiếp cận tri thức.

Mô hình kinh doanh và Sự kiểm soát

Phần mềm độc quyền thường đi kèm với mô hình kinh doanh dựa trên việc bán giấy phép sử dụng, phí bảo trì và hỗ trợ. Điều này mang lại nguồn doanh thu ổn định cho các công ty nhưng cũng có nghĩa là người dùng bị ràng buộc bởi các điều khoản của nhà cung cấp, đôi khi dẫn đến tình trạng 'khóa nhà cung cấp' (vendor lock-in), nơi việc chuyển đổi sang một giải pháp khác trở nên rất khó khăn hoặc tốn kém. Đây là một khía cạnh văn hóa và kinh tế quan trọng trong thế giới công nghệ.