(Top Banner Ad)
commercially raised meat
B2
Cụm danh từ B2 Nông nghiệp, Kinh tế

commercially raised meat

UK: /kəˈmɜːʃəli reɪzd miːt/ • US: /kəˈmɜːrʃəli reɪzd miːt/

Nghĩa tiếng Việt

thịt nuôi công nghiệp thịt nuôi theo quy mô công nghiệp thịt sản xuất công nghiệp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Meat that comes from animals that are raised on a large scale for profit, typically in factory farms.

Vietnamese Meaning

Thịt từ động vật được nuôi trên quy mô lớn vì lợi nhuận, thường là trong các trang trại công nghiệp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The debate continues about the ethics of commercially raised meat."

    "Cuộc tranh luận vẫn tiếp diễn về đạo đức của thịt nuôi công nghiệp."

  • "Many consumers are concerned about the health implications of eating commercially raised meat."

    "Nhiều người tiêu dùng lo ngại về những ảnh hưởng đến sức khỏe của việc ăn thịt nuôi công nghiệp."

  • "The price of commercially raised meat is often lower than that of organic meat."

    "Giá của thịt nuôi công nghiệp thường thấp hơn so với thịt hữu cơ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun commerce thương mại, ngành buôn bán
Verb commercialize thương mại hóa
Adverb commercially về mặt thương mại, theo phương thức thương mại
Noun commercialism chủ nghĩa thương mại
Verb raise nuôi, gây nuôi (động vật), trồng (cây)
Noun raise sự nuôi dưỡng, sự tăng lương
Adjective meaty có nhiều thịt, đầy đặn (nghĩa bóng)

Synonyms

factory farmed meat (thịt từ trang trại công nghiệp)

Antonyms

free-range meat (thịt nuôi thả tự nhiên)organic meat (thịt hữu cơ)

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
commercium (trade)
Old French
commercial
English
commercial
Proto-Germanic
*raizō (to lift)
Old English
ræran (to raise)
Middle English
reisen
English
raise
Proto-Germanic
*mati (food)
Old English
mete (food, provision)
Middle English
mete (food, animal flesh)
English
meat

Nguồn gốc của các thành phần

Cụm từ 'commercially raised meat' là một cụm từ mô tả hiện đại, phản ánh sự phát triển của ngành công nghiệp thực phẩm. Từ 'commercial' có gốc từ tiếng Latin 'commercium' nghĩa là 'thương mại', chỉ hoạt động mua bán. 'Raised' bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic '*raizō*' và tiếng Anh cổ 'ræran', có nghĩa là 'nâng lên' hoặc 'nuôi dưỡng'. 'Meat' ban đầu trong tiếng Anh cổ 'mete' có nghĩa là 'thức ăn' nói chung, sau đó mới thu hẹp nghĩa thành 'thịt động vật'. Sự kết hợp của ba từ này mô tả thịt được sản xuất và nuôi dưỡng với quy mô công nghiệp để kinh doanh.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để chỉ thịt được sản xuất hàng loạt, khác với thịt từ động vật được nuôi thả tự nhiên (free-range) hoặc nuôi hữu cơ (organic). Nhấn mạnh vào phương pháp sản xuất công nghiệp, chú trọng số lượng hơn chất lượng và điều kiện sống của động vật.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + commercially raised meat
  • cheap cheap commercially raised meat
    (thịt nuôi công nghiệp giá rẻ)
  • conventional conventional commercially raised meat
    (thịt nuôi công nghiệp thông thường)
  • mass-produced mass-produced commercially raised meat
    (thịt nuôi công nghiệp sản xuất hàng loạt)
  • processed processed commercially raised meat
    (thịt nuôi công nghiệp đã qua chế biến)
  • factory-farmed factory-farmed commercially raised meat
    (thịt nuôi công nghiệp trong trang trại kiểu nhà máy)
Verb + commercially raised meat
  • produce produce commercially raised meat
    (sản xuất thịt nuôi công nghiệp)
  • consume consume commercially raised meat
    (tiêu thụ thịt nuôi công nghiệp)
  • avoid avoid commercially raised meat
    (tránh thịt nuôi công nghiệp)
  • regulate regulate commercially raised meat
    (điều tiết thịt nuôi công nghiệp)
commercially raised meat + Noun/Prepositional phrase
  • commercially raised meat production commercially raised meat production
    (sản xuất thịt nuôi công nghiệp)
  • commercially raised meat industry commercially raised meat industry
    (ngành công nghiệp thịt nuôi công nghiệp)
  • commercially raised meat products commercially raised meat products
    (các sản phẩm từ thịt nuôi công nghiệp)
  • commercially raised meat issues commercially raised meat issues
    (các vấn đề liên quan đến thịt nuôi công nghiệp)

Idioms

  • the ethics of commercially raised meat

    đạo đức trong việc nuôi thịt công nghiệp

    "Many consumers are concerned about the ethics of commercially raised meat."

    (Nhiều người tiêu dùng lo ngại về các vấn đề đạo đức trong việc nuôi thịt công nghiệp.)

  • the environmental impact of commercially raised meat

    tác động môi trường của thịt nuôi công nghiệp

    "The environmental impact of commercially raised meat is a significant global concern."

    (Tác động môi trường của thịt nuôi công nghiệp là một mối lo ngại toàn cầu đáng kể.)

  • health concerns regarding commercially raised meat

    những lo ngại về sức khỏe liên quan đến thịt nuôi công nghiệp

    "There are growing health concerns regarding commercially raised meat due to antibiotic use."

    (Ngày càng có nhiều lo ngại về sức khỏe liên quan đến thịt nuôi công nghiệp do việc sử dụng kháng sinh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

commercially raised meat

Cụm danh từ
Lật mặt

Thịt từ động vật được nuôi trên quy mô lớn vì lợi nhuận, thường là trong các trang trại công nghiệp.

"The debate continues about the ethics of commercially raised meat."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "commercially raised meat".

Tác động đến phúc lợi động vật và môi trường

Thịt nuôi công nghiệp thường liên quan đến các phương pháp chăn nuôi thâm canh, nơi động vật được nuôi trong điều kiện chật chội để tối đa hóa sản lượng. Điều này làm dấy lên những lo ngại về phúc lợi động vật, cũng như các tác động tiêu cực đến môi trường như ô nhiễm nước, phát thải khí nhà kính và mất đa dạng sinh học do sản xuất thức ăn chăn nuôi quy mô lớn.

Sự lựa chọn của người tiêu dùng và xu hướng ăn uống

Trong văn hóa phương Tây, ngày càng có nhiều cuộc tranh luận và sự thay đổi trong lựa chọn thực phẩm liên quan đến thịt nuôi công nghiệp. Người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến nguồn gốc thực phẩm, tìm kiếm các lựa chọn thay thế như thịt hữu cơ, thịt chăn thả tự nhiên (grass-fed) hoặc giảm tiêu thụ thịt (ăn chay, ăn thuần chay). Các phong trào này phản ánh mong muốn về thực phẩm bền vững hơn và có đạo đức hơn.