(Top Banner Ad)
uncommitted
B2
adjective B2 Chung

uncommitted

UK: /ˌʌnkəˈmɪtɪd/ • US: /ˌʌnkəˈmɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

chưa cam kết không cam kết chưa quyết định không thuộc phe nào giữ thái độ trung lập
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not dedicated or bound to a particular course of action, belief, or relationship.

Vietnamese Meaning

Không tận tâm, không ràng buộc với một hành động, niềm tin hoặc mối quan hệ cụ thể nào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He remains uncommitted to the project."

    "Anh ấy vẫn chưa cam kết với dự án."

  • "Many voters are still uncommitted."

    "Nhiều cử tri vẫn chưa quyết định bầu cho ai."

  • "The company remains uncommitted on the issue of climate change."

    "Công ty vẫn chưa đưa ra cam kết về vấn đề biến đổi khí hậu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb commit cam kết, thực hiện, giao phó
Noun commitment sự cam kết, bổn phận, lời hứa
Adjective committed đã cam kết, tận tâm, hết lòng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
committere
Old French
comettre
Middle English
committen
English
commit
Old English
un-
English
uncommitted

Nguồn gốc của 'uncommitted'

Từ 'uncommitted' được cấu tạo từ tiền tố 'un-' (nghĩa là 'không' hoặc 'ngược lại') và 'committed' (quá khứ phân từ của động từ 'commit'). 'Commit' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'committere', mang ý nghĩa 'gửi đi, giao phó, kết nối'. Ban đầu, 'committed' chỉ trạng thái đã cam kết, đã giao phó. Khi kết hợp với 'un-', 'uncommitted' diễn tả trạng thái 'chưa cam kết', 'không bị ràng buộc' hoặc 'chưa đưa ra quyết định'.

Usage Note

Từ 'uncommitted' thường mang ý nghĩa trung lập hoặc tiêu cực, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Nó có thể ám chỉ sự lưỡng lự, thiếu quyết đoán, hoặc đơn giản là chưa đưa ra quyết định. So với 'undecided' (chưa quyết định), 'uncommitted' nhấn mạnh hơn vào việc không có sự ràng buộc hoặc cam kết.

Prepositions

to on

'- uncommitted to': không cam kết với một cái gì đó (ví dụ: một dự án, một mối quan hệ).
- uncommitted on': không đưa ra ý kiến hoặc quyết định về một vấn đề gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + uncommitted (mô tả cách thức không cam kết)
  • politically politically uncommitted
    (không cam kết về chính trị, trung lập chính trị)
  • emotionally emotionally uncommitted
    (không ràng buộc về mặt cảm xúc)
  • financially financially uncommitted
    (chưa cam kết về tài chính, chưa phân bổ tiền)
Verb + uncommitted (diễn tả hành động hoặc trạng thái)
  • remain remain uncommitted
    (giữ thái độ không cam kết, vẫn chưa quyết định)
  • stay stay uncommitted
    (giữ nguyên tình trạng không cam kết, không ràng buộc)
Uncommitted + Noun (mô tả danh từ)
  • voter uncommitted voter
    (cử tri chưa quyết định (cử tri dao động))
  • funds uncommitted funds
    (quỹ chưa được phân bổ/cam kết)
  • delegate uncommitted delegate
    (đại biểu chưa cam kết/chưa ngả về bên nào)

Idioms

  • remain uncommitted

    Giữ thái độ không cam kết, không đưa ra quyết định cuối cùng

    "Despite intense lobbying, the company chose to remain uncommitted regarding the merger."

    (Bất chấp sự vận động hành lang mạnh mẽ, công ty đã chọn giữ thái độ không cam kết về việc sáp nhập.)

  • take an uncommitted stance

    Giữ lập trường trung lập, không cam kết hoặc ủng hộ bên nào

    "Many voters appreciate candidates who take an uncommitted stance on certain highly divisive issues."

    (Nhiều cử tri đánh giá cao những ứng cử viên giữ lập trường trung lập về một số vấn đề gây chia rẽ cao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

uncommitted

adjective
Lật mặt

Không tận tâm, không ràng buộc với một hành động, niềm tin hoặc mối quan hệ cụ thể nào.

"He remains uncommitted to the project."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He seems uncommitted to the project, which is causing some concern among the team.
Anh ấy có vẻ không tận tâm với dự án, điều này gây ra một số lo ngại trong nhóm.
Phủ định
They are not uncommitted to finding a solution; they are actively exploring all options.
Họ không phải là không tận tâm trong việc tìm kiếm một giải pháp; họ đang tích cực khám phá tất cả các lựa chọn.
Nghi vấn
Is she uncommitted to the relationship, or is she just taking things slowly?
Cô ấy không tận tâm với mối quan hệ, hay cô ấy chỉ đang tiến triển mọi thứ một cách chậm rãi?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He remained uncommitted to any political party.
Anh ấy vẫn không cam kết với bất kỳ đảng phái chính trị nào.
Phủ định
She was not uncommitted to finishing the project, despite the difficulties.
Cô ấy không phải là không cam kết hoàn thành dự án, mặc dù gặp khó khăn.
Nghi vấn
Was he uncommitted to the relationship from the beginning?
Có phải anh ấy đã không cam kết với mối quan hệ ngay từ đầu?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's uncommitted funds are available for new projects.
Các quỹ chưa cam kết của công ty có sẵn cho các dự án mới.
Phủ định
The team's uncommitted attitude towards the project isn't helping us meet the deadline.
Thái độ không cam kết của nhóm đối với dự án không giúp chúng tôi đáp ứng thời hạn.
Nghi vấn
Is Sarah's uncommitted status the reason she hasn't joined the committee yet?
Liệu tình trạng chưa cam kết của Sarah có phải là lý do cô ấy chưa tham gia ủy ban không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uncommitted".

Nỗi sợ cam kết trong các mối quan hệ

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'fear of commitment' (nỗi sợ cam kết) thường được thảo luận rộng rãi trong các mối quan hệ lãng mạn. Một người được xem là 'uncommitted' trong mối quan hệ có thể là người thích sự tự do, không muốn bị ràng buộc bởi các nghĩa vụ lâu dài như hôn nhân hoặc sống chung. Điều này đôi khi được nhìn nhận là dấu hiệu của sự chưa trưởng thành hoặc thiếu nghiêm túc, nhưng cũng có thể là sự lựa chọn cá nhân để giữ vững sự độc lập.

Cử tri chưa cam kết (Uncommitted Voters) trong chính trị

Trong các cuộc bầu cử, đặc biệt là ở Hoa Kỳ, 'uncommitted voters' (cử tri chưa cam kết) hay còn gọi là 'swing voters' (cử tri dao động) là một nhóm đối tượng vô cùng quan trọng. Đây là những cử tri chưa quyết định sẽ bỏ phiếu cho ứng cử viên nào, và lá phiếu của họ có thể thay đổi cục diện kết quả bầu cử. Các chiến dịch tranh cử thường tập trung rất nhiều nỗ lực để thuyết phục nhóm cử tri này.