(Top Banner Ad)
commodore
B2
noun B2 Hàng hải, Quân sự

commodore

UK: /ˈkɒməˌdɔː(r)/ • US: /ˈkɑːməˌdɔːr/

Nghĩa tiếng Việt

chuẩn tướng (hải quân) chủ tịch câu lạc bộ du thuyền
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A naval officer ranking above a captain and below a rear admiral.

Vietnamese Meaning

Một sĩ quan hải quân có cấp bậc cao hơn thuyền trưởng và thấp hơn chuẩn đô đốc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The commodore led the convoy through the dangerous waters."

    "Vị chuẩn tướng chỉ huy đoàn tàu đi qua vùng biển nguy hiểm."

  • "He was promoted to the rank of commodore."

    "Ông được thăng cấp bậc chuẩn tướng."

  • "The commodore addressed the fleet before the mission."

    "Vị chuẩn tướng phát biểu trước hạm đội trước khi làm nhiệm vụ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb command chỉ huy, ra lệnh
Noun commander người chỉ huy, trung tá hải quân
Adjective commanding có uy quyền, oai vệ
Noun commandment điều răn, mệnh lệnh

Related Words

Subject Area

Hàng hải, Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
commandare
Old French
commandeur
Middle Dutch
kommandeur
English
commodore

Nguồn gốc từ biển cả

Từ 'commodore' có khả năng bắt nguồn từ tiếng Hà Lan 'kommandeur'. Trong thế kỷ 17, người Hà Lan là một cường quốc hàng hải. Từ này được mượn sang tiếng Anh để chỉ một sĩ quan chỉ huy một nhóm tàu nhưng không có quân hàm đô đốc chính thức.

Sự tiến hóa của quân hàm

Ban đầu, đây không phải là một quân hàm vĩnh viễn mà là một chức danh tạm thời dành cho các đại tá hải quân đang chỉ huy một biên đội tàu. Sau này, nó trở thành một quân hàm chính thức trong hải quân và không quân của nhiều quốc gia.

Usage Note

Commodore là một cấp bậc chỉ huy, thường chỉ huy một nhóm tàu chiến nhỏ hơn một hạm đội nhưng lớn hơn một đội tàu đơn lẻ. Trong lịch sử, đôi khi nó cũng được sử dụng như một chức danh danh dự cho chủ tịch của một câu lạc bộ du thuyền.
Trong ngữ cảnh này, 'commodore' là một chức danh danh dự, không liên quan đến cấp bậc quân sự. Nó thể hiện vai trò lãnh đạo trong cộng đồng những người đam mê du thuyền.

Prepositions

of as

*of*: thường dùng để chỉ chức vụ 'commodore of the navy/yacht club'. *as*: thường dùng để chỉ ai đó giữ chức vụ đó 'he served as commodore'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + commodore
  • Air Air commodore
    (Chuẩn tướng không quân)
  • Honorary honorary commodore
    (Chuẩn tướng danh dự)
Noun + commodore
  • Yacht club yacht club commodore
    (chủ tịch câu lạc bộ du thuyền)
  • Convoy convoy commodore
    (sĩ quan chỉ huy đoàn tàu vận tải)
Verb + commodore
  • Appoint appoint a commodore
    (bổ nhiệm một chuẩn tướng)
  • Promote promote to commodore
    (thăng cấp lên chuẩn tướng)

Idioms

  • Commodore of the fleet

    Sĩ quan cấp cao nhất chỉ huy một hạm đội

    "He was appointed as the commodore of the fleet during the naval exercise."

    (Ông được bổ nhiệm làm chuẩn tướng hạm đội trong cuộc tập trận hải quân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

commodore

noun
Lật mặt

Một sĩ quan hải quân có cấp bậc cao hơn thuyền trưởng và thấp hơn chuẩn đô đốc.

"The commodore led the convoy through the dangerous waters."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "commodore".

Vị thế trong câu lạc bộ du thuyền

Trong văn hóa phương Tây, 'Commodore' là chức danh cao nhất trong một câu lạc bộ du thuyền (Yacht Club). Người này không nhất thiết phải là quân nhân, mà đóng vai trò như một chủ tịch điều hành các hoạt động xã hội và nghi lễ của câu lạc bộ.

Thứ bậc quân sự đặc thù

Quân hàm Commodore nằm giữa cấp Đại tá (Captain) và Thiếu tướng/Hậu duệ đô đốc (Rear Admiral). Ở một số quốc gia như Mỹ, quân hàm này từng được thay thế bằng 'Rear Admiral Lower Half' để thống nhất hệ thống cấp bậc.