(Top Banner Ad)
judge-made law
C1
Danh từ C1 Luật học

judge-made law

Nghĩa tiếng Việt

luật do thẩm phán tạo ra án lệ thông luật (trong một số ngữ cảnh nhất định)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Law that is created by judges when deciding individual disputes or cases. Also known as case law or common law.

Vietnamese Meaning

Luật do thẩm phán tạo ra khi giải quyết các tranh chấp hoặc vụ án cụ thể. Còn được gọi là án lệ hoặc thông luật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Judge-made law plays a significant role in shaping the legal landscape of common law jurisdictions."

    "Luật do thẩm phán tạo ra đóng một vai trò quan trọng trong việc định hình bức tranh pháp lý của các khu vực pháp lý theo thông luật."

  • "The evolution of privacy law is largely driven by judge-made law in response to technological advancements."

    "Sự phát triển của luật riêng tư phần lớn được thúc đẩy bởi luật do thẩm phán tạo ra để đáp ứng những tiến bộ công nghệ."

  • "Judge-made law provides flexibility and allows the legal system to adapt to changing social norms."

    "Luật do thẩm phán tạo ra mang lại sự linh hoạt và cho phép hệ thống pháp luật thích ứng với các chuẩn mực xã hội đang thay đổi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun judge thẩm phán
Verb judge xét xử, phán xét
Adjective judicial thuộc về tư pháp, xét xử

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật học

Etymology (Nguồn gốc)

English
judge-made law

Nguồn gốc của 'Judge-made law'

Thuật ngữ 'judge-made law' xuất hiện để mô tả luật được phát triển thông qua các quyết định của tòa án, trái ngược với luật được ban hành bởi cơ quan lập pháp. Điều này phản ánh hệ thống thông luật (common law) nơi các thẩm phán có vai trò quan trọng trong việc định hình luật pháp.

Usage Note

Thuật ngữ 'judge-made law' thường được sử dụng để mô tả hệ thống pháp luật nơi các quyết định của tòa án, đặc biệt là tòa án cấp cao, có giá trị ràng buộc và có thể được sử dụng làm tiền lệ cho các vụ án tương tự trong tương lai. Khác với luật thành văn (statutory law) được ban hành bởi cơ quan lập pháp, judge-made law phát triển theo thời gian thông qua các quyết định của tòa án.

Prepositions

on in under

'- Judge-made law on contract interpretation: Luật do thẩm phán tạo ra về giải thích hợp đồng.
- Judge-made law in tort: Luật do thẩm phán tạo ra trong luật bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng.
- Decisions made under judge-made law: Các quyết định được đưa ra theo án lệ.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + judge-made law
  • influential influential judge-made law
    (luật do thẩm phán tạo ra có ảnh hưởng lớn)
  • significant significant judge-made law
    (luật do thẩm phán tạo ra có ý nghĩa quan trọng)
Verb + judge-made law
  • apply apply judge-made law
    (áp dụng luật do thẩm phán tạo ra)
  • interpret interpret judge-made law
    (giải thích luật do thẩm phán tạo ra)

Idioms

  • The spirit of judge-made law

    Tinh thần của luật do thẩm phán tạo ra (ám chỉ nguyên tắc và lý lẽ đằng sau luật)

    "The spirit of judge-made law emphasizes fairness and consistency."

    (Tinh thần của luật do thẩm phán tạo ra nhấn mạnh sự công bằng và nhất quán.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

judge-made law

Danh từ
Lật mặt

Luật do thẩm phán tạo ra khi giải quyết các tranh chấp hoặc vụ án cụ thể. Còn được gọi là án lệ hoặc thông luật.

"Judge-made law plays a significant role in shaping the legal landscape of common law jurisdictions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The court will establish judge-made law on data privacy in the coming years.
Tòa án sẽ thiết lập luật do thẩm phán tạo ra về quyền riêng tư dữ liệu trong những năm tới.
Phủ định
They are not going to rely on judge-made law; instead, they will propose a new statute.
Họ sẽ không dựa vào luật do thẩm phán tạo ra; thay vào đó, họ sẽ đề xuất một đạo luật mới.
Nghi vấn
Will the future of intellectual property be heavily influenced by judge-made law?
Liệu tương lai của sở hữu trí tuệ có bị ảnh hưởng nhiều bởi luật do thẩm phán tạo ra không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "judge-made law".

Thông luật (Common Law)

Ở các quốc gia theo hệ thống thông luật (như Anh, Mỹ, Úc), 'judge-made law' đóng vai trò quan trọng. Các quyết định của tòa án không chỉ giải quyết các vụ việc cụ thể mà còn tạo ra tiền lệ pháp lý ràng buộc các tòa án khác trong tương lai. Điều này tạo nên một hệ thống luật pháp linh hoạt và phát triển theo thời gian.