common perspective
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A viewpoint or way of understanding something that is shared by many people.
Vietnamese Meaning
Một quan điểm hoặc cách hiểu điều gì đó được nhiều người chia sẻ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"From a common perspective, it is clear that education is crucial for the development of a country."
"Từ một góc nhìn chung, rõ ràng là giáo dục rất quan trọng cho sự phát triển của một quốc gia."
-
"We need to develop a common perspective on how to tackle climate change."
"Chúng ta cần phát triển một quan điểm chung về cách giải quyết biến đổi khí hậu."
-
"Despite their differences, they share a common perspective on the importance of family."
"Mặc dù có những khác biệt, họ chia sẻ một quan điểm chung về tầm quan trọng của gia đình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | commonality | Sự phổ biến, điểm chung |
| Adverb | commonly | Thường xuyên, thông thường |
| Adjective (Opposite) | uncommon | Khác thường, hiếm gặp |
| Noun | perceptiveness | Sự nhận thức sâu sắc, sự thấu hiểu |
| Adjective | perspectival | Thuộc về quan điểm hoặc góc nhìn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh sự đồng thuận hoặc điểm chung trong cách nhìn nhận một vấn đề. Nó thường được sử dụng để chỉ sự nhất trí về mặt ý kiến hoặc quan điểm giữa các cá nhân hoặc nhóm người khác nhau. Khác với "individual perspective" (quan điểm cá nhân), "common perspective" mang tính cộng đồng và phổ biến hơn.
Prepositions
* 'from a common perspective': Nhấn mạnh việc xem xét vấn đề từ một góc độ chung, ví dụ: 'From a common perspective, both parties agreed on the need for negotiation.'
* 'on a common perspective': Tương tự như trên, nhưng nhấn mạnh sự dựa trên một nền tảng quan điểm chung, ví dụ: 'The policy was built on a common perspective regarding environmental sustainability.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
establish establish a common perspective (Thiết lập một quan điểm chung)
-
share share a common perspective (Chia sẻ một góc nhìn/quan điểm chung)
-
achieve achieve a common perspective (Đạt được một quan điểm chung)
-
lack lack a common perspective (Thiếu một quan điểm chung)
-
broader a broader common perspective (Một quan điểm chung rộng hơn)
-
mutual a mutual common perspective (Một quan điểm chung tương hỗ/lẫn nhau)
-
necessary the necessary common perspective (Quan điểm chung cần thiết)
Idioms
-
To approach from a common perspective
Tiếp cận (vấn đề) từ một góc nhìn/quan điểm chung
"They agreed to approach the negotiation from a common perspective of mutual gain."
(Họ đồng ý tiếp cận cuộc đàm phán từ một quan điểm chung về lợi ích tương hỗ.)
-
A shift in common perspective
Một sự thay đổi trong quan điểm chung (của công chúng)
"The environmental crisis caused a significant shift in common perspective regarding fossil fuels."
(Khủng hoảng môi trường đã gây ra một sự thay đổi đáng kể trong quan điểm chung về nhiên liệu hóa thạch.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
common perspective
Danh từMột quan điểm hoặc cách hiểu điều gì đó được nhiều người chia sẻ.
"From a common perspective, it is clear that education is crucial for the development of a country."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "common perspective".
