(Top Banner Ad)
common perspective
B2
Danh từ B2 Tổng quát (có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực)

common perspective

UK: /ˈkɒmən pəˈspektɪv/ • US: /ˈkɑːmən pərˈspektɪv/

Nghĩa tiếng Việt

quan điểm chung góc nhìn chung nhận thức chung cách hiểu chung
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A viewpoint or way of understanding something that is shared by many people.

Vietnamese Meaning

Một quan điểm hoặc cách hiểu điều gì đó được nhiều người chia sẻ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "From a common perspective, it is clear that education is crucial for the development of a country."

    "Từ một góc nhìn chung, rõ ràng là giáo dục rất quan trọng cho sự phát triển của một quốc gia."

  • "We need to develop a common perspective on how to tackle climate change."

    "Chúng ta cần phát triển một quan điểm chung về cách giải quyết biến đổi khí hậu."

  • "Despite their differences, they share a common perspective on the importance of family."

    "Mặc dù có những khác biệt, họ chia sẻ một quan điểm chung về tầm quan trọng của gia đình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun commonality Sự phổ biến, điểm chung
Adverb commonly Thường xuyên, thông thường
Adjective (Opposite) uncommon Khác thường, hiếm gặp
Noun perceptiveness Sự nhận thức sâu sắc, sự thấu hiểu
Adjective perspectival Thuộc về quan điểm hoặc góc nhìn

Synonyms

shared viewpoint (quan điểm chung)collective understanding (sự hiểu biết chung)consensus (sự đồng thuận)

Antonyms

divergent perspective (quan điểm khác biệt)individual viewpoint (quan điểm cá nhân)

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
communis (common)
Latin
perspicere (perspective: to look through)
Old French
commun
Medieval Latin
perspectiva
English (15th Century)
common + perspective

Nguồn gốc 'Common'

Từ 'common' bắt nguồn từ tiếng Latin 'communis', nghĩa là 'được chia sẻ bởi nhiều người'. Ban đầu nó mang ý nghĩa liên quan đến những gì thuộc về công cộng hoặc cộng đồng, nhấn mạnh sự sở hữu chung hoặc tính phổ quát.

Nguồn gốc 'Perspective'

Từ 'perspective' (góc nhìn) có gốc từ tiếng Latin 'perspicere', nghĩa là 'nhìn xuyên qua' hoặc 'xem xét kỹ lưỡng'. Ban đầu, thuật ngữ này chủ yếu được dùng trong hội họa và quang học, mô tả cách nhìn vật thể trong không gian ba chiều, sau này mới mở rộng sang ý nghĩa trừu tượng là quan điểm.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự đồng thuận hoặc điểm chung trong cách nhìn nhận một vấn đề. Nó thường được sử dụng để chỉ sự nhất trí về mặt ý kiến hoặc quan điểm giữa các cá nhân hoặc nhóm người khác nhau. Khác với "individual perspective" (quan điểm cá nhân), "common perspective" mang tính cộng đồng và phổ biến hơn.

Prepositions

from on

* 'from a common perspective': Nhấn mạnh việc xem xét vấn đề từ một góc độ chung, ví dụ: 'From a common perspective, both parties agreed on the need for negotiation.'
* 'on a common perspective': Tương tự như trên, nhưng nhấn mạnh sự dựa trên một nền tảng quan điểm chung, ví dụ: 'The policy was built on a common perspective regarding environmental sustainability.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + common perspective
  • establish establish a common perspective
    (Thiết lập một quan điểm chung)
  • share share a common perspective
    (Chia sẻ một góc nhìn/quan điểm chung)
  • achieve achieve a common perspective
    (Đạt được một quan điểm chung)
  • lack lack a common perspective
    (Thiếu một quan điểm chung)
Adjective + common perspective
  • broader a broader common perspective
    (Một quan điểm chung rộng hơn)
  • mutual a mutual common perspective
    (Một quan điểm chung tương hỗ/lẫn nhau)
  • necessary the necessary common perspective
    (Quan điểm chung cần thiết)

Idioms

  • To approach from a common perspective

    Tiếp cận (vấn đề) từ một góc nhìn/quan điểm chung

    "They agreed to approach the negotiation from a common perspective of mutual gain."

    (Họ đồng ý tiếp cận cuộc đàm phán từ một quan điểm chung về lợi ích tương hỗ.)

  • A shift in common perspective

    Một sự thay đổi trong quan điểm chung (của công chúng)

    "The environmental crisis caused a significant shift in common perspective regarding fossil fuels."

    (Khủng hoảng môi trường đã gây ra một sự thay đổi đáng kể trong quan điểm chung về nhiên liệu hóa thạch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

common perspective

Danh từ
Lật mặt

Một quan điểm hoặc cách hiểu điều gì đó được nhiều người chia sẻ.

"From a common perspective, it is clear that education is crucial for the development of a country."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "common perspective".

Vai trò của Đồng Thuận Xã Hội

Trong các xã hội phương Tây và nền dân chủ, khái niệm 'common perspective' (quan điểm chung) rất quan trọng. Nó không chỉ là sự đồng ý tuyệt đối, mà là việc các nhóm khác nhau chấp nhận một khuôn khổ hoặc giá trị cốt lõi chung để cùng nhau hoạt động và giải quyết xung đột chính trị một cách hòa bình.

Ảnh hưởng của Truyền Thông

Các nhà xã hội học nhấn mạnh rằng 'quan điểm chung' thường được định hình bởi các phương tiện truyền thông chính thống và hệ thống giáo dục. Khi mọi người tiêu thụ cùng một nguồn tin, họ có xu hướng phát triển một góc nhìn chung về các sự kiện và thực tế xã hội, dù góc nhìn đó có thể bị thao túng.