(Top Banner Ad)
public welfare
B2
Danh từ B2 Chính trị, Xã hội học, Kinh tế

public welfare

UK: /ˈpʌblɪk ˈwelfeər/ • US: /ˈpʌblɪk ˈwelfeər/

Nghĩa tiếng Việt

phúc lợi công cộng an sinh xã hội
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The provision of a minimal level of well-being and social support for all citizens, especially the poor, elderly, and disabled.

Vietnamese Meaning

Sự cung cấp mức sống tối thiểu và hỗ trợ xã hội cho tất cả công dân, đặc biệt là người nghèo, người già và người khuyết tật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government has increased spending on public welfare programs to help low-income families."

    "Chính phủ đã tăng chi tiêu cho các chương trình phúc lợi công cộng để giúp đỡ các gia đình có thu nhập thấp."

  • "Investing in public welfare is crucial for a healthy society."

    "Đầu tư vào phúc lợi công cộng là rất quan trọng đối với một xã hội lành mạnh."

  • "Many developed countries have extensive public welfare systems."

    "Nhiều quốc gia phát triển có hệ thống phúc lợi công cộng rộng lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun publicity sự công khai, sự quảng bá
Verb publicize công khai, quảng bá
Adverb publicly một cách công khai, trước công chúng
Noun welfarism chủ nghĩa phúc lợi (chính sách ưu tiên phúc lợi xã hội)
Noun welfarist người theo chủ nghĩa phúc lợi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội học, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
publicus (meaning 'of the people')
Old French
public
Middle English
public
Old English
welfaran (from well + faran 'to fare, go')
Middle English
welfare
English
public welfare (as a combined phrase)

Nguồn gốc của 'public welfare'

Cụm từ 'public welfare' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Public' bắt nguồn từ tiếng Latin 'publicus', có nghĩa là 'của dân chúng, thuộc về dân chúng'. 'Welfare' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'welfaran', được tạo thành từ 'well' (tốt) và 'faran' (đi, sống), mang nghĩa 'sống tốt, trạng thái tốt lành'. Khi ghép lại, 'public welfare' diễn tả 'phúc lợi công cộng', ám chỉ sức khỏe, hạnh phúc và sự thịnh vượng của toàn xã hội, thường được chính phủ hoặc các tổ chức xã hội đảm bảo.

Usage Note

Thuật ngữ này thường liên quan đến các chương trình và chính sách của chính phủ nhằm đảm bảo các nhu cầu cơ bản của người dân được đáp ứng. Nó bao gồm các dịch vụ như trợ cấp thất nghiệp, hỗ trợ nhà ở, chăm sóc sức khỏe và các chương trình lương thực. 'Public welfare' nhấn mạnh trách nhiệm của chính phủ trong việc bảo vệ và cải thiện chất lượng cuộc sống của người dân.

Prepositions

for in

'for' được sử dụng để chỉ đối tượng mà phúc lợi công cộng hướng đến (ví dụ: 'policies for public welfare'). 'in' được sử dụng để chỉ phạm vi hoặc lĩnh vực mà phúc lợi công cộng được áp dụng (ví dụ: 'investment in public welfare').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + public welfare
  • general general public welfare
    (phúc lợi công cộng nói chung)
  • social social public welfare
    (phúc lợi xã hội công cộng)
  • economic economic public welfare
    (phúc lợi kinh tế công cộng)
  • common common public welfare
    (phúc lợi chung của cộng đồng)
Verb + public welfare
  • promote promote public welfare
    (thúc đẩy phúc lợi công cộng)
  • ensure ensure public welfare
    (đảm bảo phúc lợi công cộng)
  • safeguard safeguard public welfare
    (bảo vệ phúc lợi công cộng)
  • improve improve public welfare
    (cải thiện phúc lợi công cộng)
public welfare + Noun
  • programs public welfare programs
    (các chương trình phúc lợi công cộng)
  • policies public welfare policies
    (các chính sách phúc lợi công cộng)
  • services public welfare services
    (các dịch vụ phúc lợi công cộng)

Idioms

  • for the public welfare

    vì lợi ích/phúc lợi của công chúng

    "The government enacted new laws for the public welfare."

    (Chính phủ đã ban hành luật mới vì lợi ích của công chúng.)

  • public welfare system

    hệ thống phúc lợi công cộng

    "Many countries have a robust public welfare system to support their citizens."

    (Nhiều quốc gia có một hệ thống phúc lợi công cộng vững mạnh để hỗ trợ công dân của họ.)

  • public welfare state

    nhà nước phúc lợi (xã hội)

    "A public welfare state often provides free healthcare and education."

    (Một nhà nước phúc lợi thường cung cấp y tế và giáo dục miễn phí.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

public welfare

Danh từ
Lật mặt

Sự cung cấp mức sống tối thiểu và hỗ trợ xã hội cho tất cả công dân, đặc biệt là người nghèo, người già và người khuyết tật.

"The government has increased spending on public welfare programs to help low-income families."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government promotes public welfare through various programs.
Chính phủ thúc đẩy phúc lợi xã hội thông qua nhiều chương trình khác nhau.
Phủ định
The organization does not focus on public welfare.
Tổ chức đó không tập trung vào phúc lợi xã hội.
Nghi vấn
Does the charity support public welfare initiatives?
Tổ chức từ thiện có hỗ trợ các sáng kiến phúc lợi xã hội không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "public welfare".

Khái niệm Nhà nước phúc lợi

Nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là các nước Bắc Âu như Thụy Điển và Na Uy, được gọi là 'nhà nước phúc lợi' (welfare states). Điều này có nghĩa là chính phủ đóng vai trò lớn trong việc cung cấp các dịch vụ xã hội thiết yếu như y tế, giáo dục, trợ cấp thất nghiệp và lương hưu cho tất cả công dân, nhằm đảm bảo một mức sống tối thiểu và công bằng xã hội.

Tranh luận về Phúc lợi công cộng

Ở nhiều nước, có một cuộc tranh luận liên tục về mức độ can thiệp của chính phủ vào phúc lợi công cộng. Một bên ủng hộ sự can thiệp mạnh mẽ để đảm bảo công bằng và hỗ trợ người nghèo, trong khi bên kia nhấn mạnh tầm quan trọng của trách nhiệm cá nhân, thị trường tự do và giảm thiểu gánh nặng thuế, cho rằng điều này sẽ khuyến khích sự tự lực và đổi mới.