community cleanup
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An event where a group of people from a community come together to clean up a public space.
Vietnamese Meaning
Một sự kiện mà một nhóm người từ cộng đồng cùng nhau dọn dẹp một không gian công cộng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The city organized a community cleanup to remove litter from the streets."
"Thành phố đã tổ chức một buổi dọn dẹp cộng đồng để loại bỏ rác thải khỏi các con đường."
-
"Our school is participating in a community cleanup next weekend."
"Trường của chúng tôi sẽ tham gia vào một buổi dọn dẹp cộng đồng vào cuối tuần tới."
-
"The community cleanup made a big difference in the appearance of the park."
"Buổi dọn dẹp cộng đồng đã tạo ra một sự khác biệt lớn trong diện mạo của công viên."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một hoạt động có tổ chức, với sự tham gia của nhiều người, nhằm cải thiện vệ sinh môi trường tại một địa điểm cụ thể trong cộng đồng. Khác với việc dọn dẹp cá nhân hoặc bởi một nhóm nhỏ, 'community cleanup' nhấn mạnh vào tính tập thể và mục đích phục vụ cộng đồng.
Prepositions
'cleanup for' nhấn mạnh mục đích của việc dọn dẹp (ví dụ: cleanup for the environment). 'cleanup in' chỉ địa điểm diễn ra (ví dụ: cleanup in the park). 'cleanup of' chỉ đối tượng được dọn dẹp (ví dụ: cleanup of the river).
Collocations (Từ đi kèm)
-
organize organize a community cleanup (tổ chức một buổi dọn dẹp cộng đồng)
-
participate in participate in the community cleanup (tham gia vào hoạt động dọn dẹp cộng đồng)
-
host host a community cleanup (đăng cai/chủ trì một sự kiện dọn dẹp cộng đồng)
-
annual the annual community cleanup (hoạt động dọn dẹp cộng đồng thường niên)
-
massive a massive community cleanup (một cuộc dọn dẹp cộng đồng quy mô lớn)
-
successful a successful community cleanup (một buổi dọn dẹp cộng đồng thành công)
-
effort a community cleanup effort (nỗ lực dọn dẹp cộng đồng)
-
event a community cleanup event (sự kiện dọn dẹp cộng đồng)
Idioms
-
Community Cleanup Day
Ngày Dọn dẹp Cộng đồng (tên một sự kiện cố định)
"The city designates every April 22nd as Community Cleanup Day."
(Thành phố chỉ định ngày 22 tháng 4 hàng năm là Ngày Dọn dẹp Cộng đồng.)
-
a neighborhood cleanup initiative
sáng kiến dọn dẹp khu dân cư
"The council approved a new neighborhood cleanup initiative focused on removing graffiti."
(Hội đồng đã phê duyệt một sáng kiến dọn dẹp khu dân cư mới tập trung vào việc xóa bỏ hình vẽ bậy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
community cleanup
Noun PhraseMột sự kiện mà một nhóm người từ cộng đồng cùng nhau dọn dẹp một không gian công cộng.
"The city organized a community cleanup to remove litter from the streets."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "community cleanup".
