(Top Banner Ad)
community cleanup
B1
Noun Phrase B1 Môi trường, Xã hội

community cleanup

UK: /kəˈmjuːnəti ˈkliːnˌʌp/ • US: /kəˈmjuːnəti ˈkliːnˌʌp/

Nghĩa tiếng Việt

dọn dẹp cộng đồng tổng vệ sinh cộng đồng ngày hội vệ sinh môi trường
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An event where a group of people from a community come together to clean up a public space.

Vietnamese Meaning

Một sự kiện mà một nhóm người từ cộng đồng cùng nhau dọn dẹp một không gian công cộng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city organized a community cleanup to remove litter from the streets."

    "Thành phố đã tổ chức một buổi dọn dẹp cộng đồng để loại bỏ rác thải khỏi các con đường."

  • "Our school is participating in a community cleanup next weekend."

    "Trường của chúng tôi sẽ tham gia vào một buổi dọn dẹp cộng đồng vào cuối tuần tới."

  • "The community cleanup made a big difference in the appearance of the park."

    "Buổi dọn dẹp cộng đồng đã tạo ra một sự khác biệt lớn trong diện mạo của công viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun community Cộng đồng, khu dân cư
Verb clean up Dọn dẹp, làm sạch, giải quyết vấn đề
Adjective communal Thuộc về cộng đồng, chung
Adjective clean Sạch sẽ, tinh khiết
Noun cleaner Người dọn dẹp, chất tẩy rửa

Synonyms

community cleaning (dọn dẹp cộng đồng)neighborhood cleanup (dọn dẹp khu phố)

Related Words

Subject Area

Môi trường, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
communitās
Old French
communeté
Middle English
communitie
Modern English
community cleanup

Nguồn gốc của từ ghép

Cụm danh từ này là sự kết hợp hiện đại giữa 'community' (cộng đồng) và 'cleanup' (hành động dọn dẹp). 'Community' có nguồn gốc từ tiếng Latinh, chỉ sự chia sẻ hoặc chung sống. 'Cleanup' là danh từ phái sinh của động từ kép 'clean up', xuất hiện phổ biến vào thế kỷ 20. Khi ghép lại, nó mô tả một hoạt động tình nguyện có tổ chức, nhằm làm sạch và cải thiện môi trường công cộng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một hoạt động có tổ chức, với sự tham gia của nhiều người, nhằm cải thiện vệ sinh môi trường tại một địa điểm cụ thể trong cộng đồng. Khác với việc dọn dẹp cá nhân hoặc bởi một nhóm nhỏ, 'community cleanup' nhấn mạnh vào tính tập thể và mục đích phục vụ cộng đồng.

Prepositions

for in of

'cleanup for' nhấn mạnh mục đích của việc dọn dẹp (ví dụ: cleanup for the environment). 'cleanup in' chỉ địa điểm diễn ra (ví dụ: cleanup in the park). 'cleanup of' chỉ đối tượng được dọn dẹp (ví dụ: cleanup of the river).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + community cleanup
  • organize organize a community cleanup
    (tổ chức một buổi dọn dẹp cộng đồng)
  • participate in participate in the community cleanup
    (tham gia vào hoạt động dọn dẹp cộng đồng)
  • host host a community cleanup
    (đăng cai/chủ trì một sự kiện dọn dẹp cộng đồng)
Adjective + community cleanup
  • annual the annual community cleanup
    (hoạt động dọn dẹp cộng đồng thường niên)
  • massive a massive community cleanup
    (một cuộc dọn dẹp cộng đồng quy mô lớn)
  • successful a successful community cleanup
    (một buổi dọn dẹp cộng đồng thành công)
Noun + Preposition + community cleanup
  • effort a community cleanup effort
    (nỗ lực dọn dẹp cộng đồng)
  • event a community cleanup event
    (sự kiện dọn dẹp cộng đồng)

Idioms

  • Community Cleanup Day

    Ngày Dọn dẹp Cộng đồng (tên một sự kiện cố định)

    "The city designates every April 22nd as Community Cleanup Day."

    (Thành phố chỉ định ngày 22 tháng 4 hàng năm là Ngày Dọn dẹp Cộng đồng.)

  • a neighborhood cleanup initiative

    sáng kiến dọn dẹp khu dân cư

    "The council approved a new neighborhood cleanup initiative focused on removing graffiti."

    (Hội đồng đã phê duyệt một sáng kiến dọn dẹp khu dân cư mới tập trung vào việc xóa bỏ hình vẽ bậy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

community cleanup

Noun Phrase
Lật mặt

Một sự kiện mà một nhóm người từ cộng đồng cùng nhau dọn dẹp một không gian công cộng.

"The city organized a community cleanup to remove litter from the streets."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "community cleanup".

Tinh thần Tình nguyện và Trách nhiệm Công dân

Ở các nước phương Tây, tham gia 'community cleanup' là một hoạt động tình nguyện quan trọng, thể hiện tinh thần trách nhiệm công dân (civic engagement). Nó không chỉ là việc dọn rác mà còn là cơ hội để mọi người kết nối, củng cố mối quan hệ xã hội và tự hào về nơi họ sinh sống. Đây thường là hoạt động phi lợi nhuận, được hỗ trợ bởi các nhóm cộng đồng hoặc tổ chức phi chính phủ.

Liên hệ với Ngày Trái Đất

Nhiều buổi dọn dẹp cộng đồng lớn được tổ chức vào mùa xuân hoặc trùng với Ngày Trái Đất (Earth Day, 22/4). Mục đích là nâng cao nhận thức về các vấn đề môi trường như ô nhiễm rác thải, đồng thời khuyến khích thói quen tái chế và bảo vệ không gian xanh đô thị.