clean up
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Dọn dẹp, làm sạch một nơi nào đó, loại bỏ bụi bẩn và sự lộn xộn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We need to clean up the kitchen after dinner."
"Chúng ta cần dọn dẹp nhà bếp sau bữa tối."
-
"Please clean up your room before your friends come over."
"Hãy dọn dẹp phòng của con trước khi bạn bè đến chơi."
-
"The government is trying to clean up corruption."
"Chính phủ đang cố gắng loại bỏ tham nhũng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả hành động làm cho một khu vực hoặc đối tượng trở nên sạch sẽ và ngăn nắp. Khác với "clean" (động từ) là chỉ hành động làm sạch nói chung, "clean up" thường mang ý nghĩa nhấn mạnh vào việc dọn dẹp, sắp xếp lại để đạt được trạng thái gọn gàng, sạch sẽ hơn. So với "tidy up", "clean up" có xu hướng nhấn mạnh việc loại bỏ bụi bẩn và chất thải, trong khi "tidy up" tập trung vào việc sắp xếp đồ đạc.
Collocations (Từ đi kèm)
Idioms
-
clean up one's act
cải thiện hành vi, cư xử tốt hơn
"He needs to clean up his act before he gets into serious trouble."
(Anh ta cần phải cải thiện hành vi của mình trước khi gặp rắc rối lớn.)
-
make a clean sweep
loại bỏ hoàn toàn (những điều không mong muốn)
"The new manager made a clean sweep of the old policies."
(Người quản lý mới đã loại bỏ hoàn toàn các chính sách cũ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
clean up
Phrasal VerbDọn dẹp, làm sạch một nơi nào đó, loại bỏ bụi bẩn và sự lộn xộn.
"We need to clean up the kitchen after dinner."
Grammar Rules
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He will clean up quickly. |
Anh ấy sẽ dọn dẹp nhanh chóng. |
| Phủ định | She does not clean up thoroughly. |
Cô ấy không dọn dẹp kỹ lưỡng. |
| Nghi vấn | Do they clean up regularly? |
Họ có dọn dẹp thường xuyên không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She used to clean up her room every Saturday morning. |
Cô ấy đã từng dọn dẹp phòng của mình vào mỗi sáng thứ Bảy. |
| Phủ định | I didn't use to clean up after myself when I was younger. |
Tôi đã không từng tự dọn dẹp sau khi mình làm bẩn khi tôi còn nhỏ. |
| Nghi vấn | Did you use to clean up the kitchen after dinner? |
Bạn đã từng dọn dẹp nhà bếp sau bữa tối phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clean up".
