(Top Banner Ad)
clean up
A2
Phrasal Verb A2 Tổng quát

clean up

UK: /ˈkliːn ʌp/ • US: /ˈkliːn ʌp/

Nghĩa tiếng Việt

dọn dẹp làm sạch chỉnh trang thay đổi hành vi
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To make a place tidy and free from dirt and disorder.

Vietnamese Meaning

Dọn dẹp, làm sạch một nơi nào đó, loại bỏ bụi bẩn và sự lộn xộn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We need to clean up the kitchen after dinner."

    "Chúng ta cần dọn dẹp nhà bếp sau bữa tối."

  • "Please clean up your room before your friends come over."

    "Hãy dọn dẹp phòng của con trước khi bạn bè đến chơi."

  • "The government is trying to clean up corruption."

    "Chính phủ đang cố gắng loại bỏ tham nhũng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cleaner Người dọn dẹp, chất tẩy rửa
Adjective clean Sạch sẽ
Noun cleanup Sự dọn dẹp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*klainaz
Old English
clæne
Middle English
clene
English
clean
English
clean up

Nguồn gốc của 'Clean'

Từ 'clean' có nguồn gốc từ tiếng German cổ, mang ý nghĩa là 'sạch sẽ, tinh khiết'. Theo thời gian, nó phát triển thành 'clean up' để chỉ hành động làm cho một cái gì đó trở nên sạch sẽ và gọn gàng hơn. Cụm từ này thể hiện sự thay đổi từ trạng thái bẩn sang trạng thái sạch.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả hành động làm cho một khu vực hoặc đối tượng trở nên sạch sẽ và ngăn nắp. Khác với "clean" (động từ) là chỉ hành động làm sạch nói chung, "clean up" thường mang ý nghĩa nhấn mạnh vào việc dọn dẹp, sắp xếp lại để đạt được trạng thái gọn gàng, sạch sẽ hơn. So với "tidy up", "clean up" có xu hướng nhấn mạnh việc loại bỏ bụi bẩn và chất thải, trong khi "tidy up" tập trung vào việc sắp xếp đồ đạc.

Collocations (Từ đi kèm)

Idioms

  • clean up one's act

    cải thiện hành vi, cư xử tốt hơn

    "He needs to clean up his act before he gets into serious trouble."

    (Anh ta cần phải cải thiện hành vi của mình trước khi gặp rắc rối lớn.)

  • make a clean sweep

    loại bỏ hoàn toàn (những điều không mong muốn)

    "The new manager made a clean sweep of the old policies."

    (Người quản lý mới đã loại bỏ hoàn toàn các chính sách cũ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

clean up

Phrasal Verb
Lật mặt

Dọn dẹp, làm sạch một nơi nào đó, loại bỏ bụi bẩn và sự lộn xộn.

"We need to clean up the kitchen after dinner."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will clean up quickly.
Anh ấy sẽ dọn dẹp nhanh chóng.
Phủ định
She does not clean up thoroughly.
Cô ấy không dọn dẹp kỹ lưỡng.
Nghi vấn
Do they clean up regularly?
Họ có dọn dẹp thường xuyên không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to clean up her room every Saturday morning.
Cô ấy đã từng dọn dẹp phòng của mình vào mỗi sáng thứ Bảy.
Phủ định
I didn't use to clean up after myself when I was younger.
Tôi đã không từng tự dọn dẹp sau khi mình làm bẩn khi tôi còn nhỏ.
Nghi vấn
Did you use to clean up the kitchen after dinner?
Bạn đã từng dọn dẹp nhà bếp sau bữa tối phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clean up".

Ngày Trái Đất

Ngày Trái Đất (Earth Day) là một sự kiện hàng năm được tổ chức vào ngày 22 tháng 4 để thể hiện sự ủng hộ đối với việc bảo vệ môi trường. Các hoạt động dọn dẹp (clean up) cộng đồng thường được tổ chức trong dịp này.