(Top Banner Ad)
community currency
C1
Danh từ C1 Kinh tế

community currency

UK: /kəˈmjuːnəti ˈkʌrənsi/ • US: /kəˈmjuːnəti ˈkɜːrənsi/

Nghĩa tiếng Việt

tiền tệ cộng đồng đồng tiền địa phương tiền tệ tự quản
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A medium of exchange, typically used in a local community, intended to supplement or replace national currency.

Vietnamese Meaning

Một phương tiện trao đổi, thường được sử dụng trong một cộng đồng địa phương, nhằm bổ sung hoặc thay thế tiền tệ quốc gia.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The town introduced a community currency to encourage local spending."

    "Thị trấn đã giới thiệu một loại tiền tệ cộng đồng để khuyến khích chi tiêu địa phương."

  • "Community currencies can help build stronger local economies."

    "Tiền tệ cộng đồng có thể giúp xây dựng nền kinh tế địa phương vững mạnh hơn."

  • "The use of community currency increased during the economic downturn."

    "Việc sử dụng tiền tệ cộng đồng đã tăng lên trong thời kỳ suy thoái kinh tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun community cộng đồng
Adjective communal thuộc về cộng đồng
Noun currency tiền tệ
Adjective current hiện tại, đang lưu hành

Synonyms

local currency (tiền tệ địa phương)alternative currency (tiền tệ thay thế)

Antonyms

national currency (tiền tệ quốc gia)fiat currency (tiền pháp định)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

English
community
English
currency

Nguồn gốc của 'Community'

Từ 'community' xuất phát từ tiếng Latin 'communis', có nghĩa là 'chung' hoặc 'công cộng'. Nó ám chỉ một nhóm người sống cùng nhau hoặc có chung một đặc điểm nào đó. Trong bối cảnh 'community currency', nó nhấn mạnh sự kết nối và hợp tác giữa các thành viên trong một cộng đồng.

Nguồn gốc của 'Currency'

Từ 'currency' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'currere', nghĩa là 'chạy'. Nó ám chỉ việc tiền tệ lưu thông trong nền kinh tế. 'Community currency' sử dụng ý nghĩa này để chỉ một loại tiền tệ lưu hành trong một cộng đồng cụ thể.

Usage Note

Community currency thường được phát triển để thúc đẩy kinh tế địa phương, tăng cường liên kết cộng đồng và hỗ trợ các doanh nghiệp nhỏ. Nó có thể ở dạng tiền giấy, tiền điện tử, hoặc hệ thống tín dụng.

Prepositions

in for

* in: Đề cập đến việc sử dụng đồng tiền trong một cộng đồng cụ thể (e.g., "The community currency is used *in* this town.")
* for: Đề cập đến mục đích sử dụng đồng tiền (e.g., "The community currency is used *for* local trade.")

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + community currency
  • local local community currency
    (tiền tệ cộng đồng địa phương)
  • successful successful community currency
    (tiền tệ cộng đồng thành công)
Verb + community currency
  • implement implement a community currency
    (triển khai một loại tiền tệ cộng đồng)
  • support support community currency
    (ủng hộ tiền tệ cộng đồng)
  • use use community currency
    (sử dụng tiền tệ cộng đồng)

Idioms

  • The lifeblood of community currency

    Nguồn sống của tiền tệ cộng đồng

    "Trust is the lifeblood of community currency."

    (Niềm tin là nguồn sống của tiền tệ cộng đồng.)

  • A tool for community currency

    Một công cụ cho tiền tệ cộng đồng

    "Technology is a tool for community currency."

    (Công nghệ là một công cụ cho tiền tệ cộng đồng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

community currency

Danh từ
Lật mặt

Một phương tiện trao đổi, thường được sử dụng trong một cộng đồng địa phương, nhằm bổ sung hoặc thay thế tiền tệ quốc gia.

"The town introduced a community currency to encourage local spending."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "community currency".

Lợi ích của tiền tệ cộng đồng

Tiền tệ cộng đồng có thể thúc đẩy nền kinh tế địa phương bằng cách khuyến khích người dân mua hàng từ các doanh nghiệp địa phương. Nó cũng có thể tạo ra một cảm giác cộng đồng mạnh mẽ hơn.

Các ví dụ về tiền tệ cộng đồng

Có rất nhiều ví dụ về tiền tệ cộng đồng trên khắp thế giới, chẳng hạn như Bristol Pound ở Anh hoặc Ithaca Hours ở Mỹ. Những đồng tiền này được thiết kế để giữ tiền lưu thông trong cộng đồng địa phương.