(Top Banner Ad)
community expertise
C1
Noun Phrase C1 Xã hội học, Phát triển cộng đồng, Quản lý

community expertise

UK: /kəˈmjuːnɪti ˌekspɜːˈtiːz/ • US: /kəˈmjuːnɪti ˌekspɜːrˈtiːz/

Nghĩa tiếng Việt

kiến thức chuyên môn của cộng đồng kinh nghiệm chuyên môn của cộng đồng tri thức cộng đồng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Specialized knowledge or skill possessed collectively by members of a community.

Vietnamese Meaning

Kiến thức hoặc kỹ năng chuyên môn đặc biệt được sở hữu chung bởi các thành viên của một cộng đồng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The project relied heavily on the community expertise to ensure its success."

    "Dự án phụ thuộc rất nhiều vào kiến thức chuyên môn của cộng đồng để đảm bảo thành công."

  • "Utilizing community expertise is vital for sustainable development."

    "Việc sử dụng kiến thức chuyên môn của cộng đồng là rất quan trọng cho sự phát triển bền vững."

  • "We need to tap into the community expertise to find effective solutions."

    "Chúng ta cần khai thác kiến thức chuyên môn của cộng đồng để tìm ra những giải pháp hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun community Cộng đồng, dân cư
Noun expert Chuyên gia, người có chuyên môn cao
Adjective communal Thuộc về cộng đồng, chung
Verb specialize Chuyên môn hóa, trở nên thành thạo
Adjective expert Thành thạo, chuyên nghiệp

Synonyms

collective knowledge (kiến thức tập thể)shared wisdom (trí tuệ chia sẻ)

Antonyms

individual ignorance (sự thiếu hiểu biết cá nhân)

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Phát triển cộng đồng, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
communitatem (root of community)
Latin
expertus (root of expertise)
Old French
communité
French (19th C)
expertise
English (Modern)
community expertise

Nguồn gốc của 'Community' (Cộng đồng)

Từ 'community' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'communitatem', mang ý nghĩa là 'sự chia sẻ chung' hoặc 'tình bằng hữu'. Nó nhấn mạnh ý tưởng về một nhóm người sống hoặc làm việc cùng nhau, có chung lợi ích hoặc bản sắc.

Nguồn gốc của 'Expertise' (Chuyên môn)

Từ 'expertise' xuất hiện muộn hơn trong tiếng Anh (khoảng thế kỷ 19), được mượn từ tiếng Pháp. Gốc Latin 'expertus' nghĩa là 'đã thử nghiệm' hoặc 'đã chứng minh'. Do đó, 'expertise' chỉ kiến thức hoặc kỹ năng sâu rộng, được tích lũy qua kinh nghiệm và sự thực hành.

Sự kết hợp: 'Chuyên môn cộng đồng'

Cụm từ 'community expertise' là một thuật ngữ hiện đại, ra đời khi các nhà phát triển và nhà xã hội học nhận ra rằng kiến thức thực tế, bản địa (thường không chính thức) của người dân địa phương là tài sản quý giá, cần được tôn trọng ngang với kiến thức học thuật.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh đến việc kiến thức và kỹ năng không nằm ở một cá nhân mà được phân bổ và chia sẻ trong một cộng đồng. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh các dự án phát triển cộng đồng, nghiên cứu xã hội hoặc quản lý tri thức, khi sự tham gia và kiến thức của người dân địa phương là yếu tố then chốt. Khác với 'individual expertise' (kiến thức chuyên môn của cá nhân), 'community expertise' đề cao tính tập thể và sự đa dạng của kiến thức.

Prepositions

in on for

* **in**: Thường dùng để chỉ lĩnh vực mà chuyên môn của cộng đồng hướng đến. Ví dụ: 'Community expertise in sustainable agriculture'.
* **on**: Thường dùng để chỉ các vấn đề cụ thể mà cộng đồng có kiến thức chuyên môn. Ví dụ: 'Community expertise on local water management'.
* **for**: Thường dùng để chỉ mục đích mà chuyên môn của cộng đồng được sử dụng. Ví dụ: 'Community expertise for developing a new community garden'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + community expertise
  • leverage leverage community expertise
    (Tận dụng chuyên môn cộng đồng)
  • harness harness community expertise
    (Khai thác/phát huy chuyên môn cộng đồng)
  • incorporate incorporate community expertise
    (Kết hợp/lồng ghép chuyên môn cộng đồng)
Adjective + community expertise
  • local local community expertise
    (Chuyên môn cộng đồng địa phương)
  • deep deep community expertise
    (Chuyên môn cộng đồng sâu sắc)
  • unrecognized unrecognized community expertise
    (Chuyên môn cộng đồng chưa được công nhận)
Noun/Preposition + community expertise
  • value of the value of community expertise
    (Giá trị của chuyên môn cộng đồng)
  • drawing upon drawing upon community expertise
    (Tham khảo/dựa vào chuyên môn cộng đồng)
  • respect for respect for community expertise
    (Sự tôn trọng đối với chuyên môn cộng đồng)

Idioms

  • A wealth of community expertise

    Một kho tàng/nguồn tài nguyên chuyên môn cộng đồng dồi dào

    "We found a wealth of community expertise among the elderly residents regarding local ecology."

    (Chúng tôi tìm thấy một kho tàng chuyên môn cộng đồng dồi dào từ những cư dân lớn tuổi về hệ sinh thái địa phương.)

  • Bridging the gap between academic knowledge and community expertise

    Thu hẹp khoảng cách giữa kiến thức học thuật và chuyên môn cộng đồng

    "The project focuses on bridging the gap between academic knowledge and community expertise."

    (Dự án tập trung vào việc thu hẹp khoảng cách giữa kiến thức học thuật và chuyên môn cộng đồng.)

  • Recognizing inherent community expertise

    Công nhận chuyên môn cộng đồng nội tại (có sẵn)

    "Successful planning relies on recognizing inherent community expertise."

    (Hoạch định thành công dựa vào việc công nhận chuyên môn cộng đồng nội tại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

community expertise

Noun Phrase
Lật mặt

Kiến thức hoặc kỹ năng chuyên môn đặc biệt được sở hữu chung bởi các thành viên của một cộng đồng.

"The project relied heavily on the community expertise to ensure its success."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "community expertise".

Phương pháp Tiếp cận Từ Dưới Lên (Bottom-up Approach)

Trong quản lý dự án và phát triển quốc tế, 'community expertise' là nền tảng của phương pháp 'bottom-up' (từ dưới lên). Phương pháp này đối lập với 'top-down' (từ trên xuống), khẳng định rằng giải pháp bền vững nhất phải được xây dựng dựa trên kiến thức, nhu cầu, và chuyên môn thực tiễn của chính người dân địa phương, chứ không chỉ dựa vào các chuyên gia bên ngoài.

Sự Khác biệt với Kiến thức Chuyên môn Chính thống

Khái niệm này trở nên quan trọng trong thế kỷ 21 khi có sự dịch chuyển trong việc đánh giá tri thức. 'Community expertise' thường bao gồm kiến thức truyền thống, kinh nghiệm sống, hoặc sự hiểu biết sâu sắc về môi trường và xã hội địa phương—những điều mà bằng cấp học thuật không thể thay thế. Việc tôn trọng chuyên môn này là yếu tố then chốt trong nhiều dự án bảo tồn và phát triển xã hội.