community expertise
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Specialized knowledge or skill possessed collectively by members of a community.
Vietnamese Meaning
Kiến thức hoặc kỹ năng chuyên môn đặc biệt được sở hữu chung bởi các thành viên của một cộng đồng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The project relied heavily on the community expertise to ensure its success."
"Dự án phụ thuộc rất nhiều vào kiến thức chuyên môn của cộng đồng để đảm bảo thành công."
-
"Utilizing community expertise is vital for sustainable development."
"Việc sử dụng kiến thức chuyên môn của cộng đồng là rất quan trọng cho sự phát triển bền vững."
-
"We need to tap into the community expertise to find effective solutions."
"Chúng ta cần khai thác kiến thức chuyên môn của cộng đồng để tìm ra những giải pháp hiệu quả."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | community | Cộng đồng, dân cư |
| Noun | expert | Chuyên gia, người có chuyên môn cao |
| Adjective | communal | Thuộc về cộng đồng, chung |
| Verb | specialize | Chuyên môn hóa, trở nên thành thạo |
| Adjective | expert | Thành thạo, chuyên nghiệp |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh đến việc kiến thức và kỹ năng không nằm ở một cá nhân mà được phân bổ và chia sẻ trong một cộng đồng. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh các dự án phát triển cộng đồng, nghiên cứu xã hội hoặc quản lý tri thức, khi sự tham gia và kiến thức của người dân địa phương là yếu tố then chốt. Khác với 'individual expertise' (kiến thức chuyên môn của cá nhân), 'community expertise' đề cao tính tập thể và sự đa dạng của kiến thức.
Prepositions
* **in**: Thường dùng để chỉ lĩnh vực mà chuyên môn của cộng đồng hướng đến. Ví dụ: 'Community expertise in sustainable agriculture'.
* **on**: Thường dùng để chỉ các vấn đề cụ thể mà cộng đồng có kiến thức chuyên môn. Ví dụ: 'Community expertise on local water management'.
* **for**: Thường dùng để chỉ mục đích mà chuyên môn của cộng đồng được sử dụng. Ví dụ: 'Community expertise for developing a new community garden'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
leverage leverage community expertise (Tận dụng chuyên môn cộng đồng)
-
harness harness community expertise (Khai thác/phát huy chuyên môn cộng đồng)
-
incorporate incorporate community expertise (Kết hợp/lồng ghép chuyên môn cộng đồng)
-
local local community expertise (Chuyên môn cộng đồng địa phương)
-
deep deep community expertise (Chuyên môn cộng đồng sâu sắc)
-
unrecognized unrecognized community expertise (Chuyên môn cộng đồng chưa được công nhận)
-
value of the value of community expertise (Giá trị của chuyên môn cộng đồng)
-
drawing upon drawing upon community expertise (Tham khảo/dựa vào chuyên môn cộng đồng)
-
respect for respect for community expertise (Sự tôn trọng đối với chuyên môn cộng đồng)
Idioms
-
A wealth of community expertise
Một kho tàng/nguồn tài nguyên chuyên môn cộng đồng dồi dào
"We found a wealth of community expertise among the elderly residents regarding local ecology."
(Chúng tôi tìm thấy một kho tàng chuyên môn cộng đồng dồi dào từ những cư dân lớn tuổi về hệ sinh thái địa phương.)
-
Bridging the gap between academic knowledge and community expertise
Thu hẹp khoảng cách giữa kiến thức học thuật và chuyên môn cộng đồng
"The project focuses on bridging the gap between academic knowledge and community expertise."
(Dự án tập trung vào việc thu hẹp khoảng cách giữa kiến thức học thuật và chuyên môn cộng đồng.)
-
Recognizing inherent community expertise
Công nhận chuyên môn cộng đồng nội tại (có sẵn)
"Successful planning relies on recognizing inherent community expertise."
(Hoạch định thành công dựa vào việc công nhận chuyên môn cộng đồng nội tại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
community expertise
Noun PhraseKiến thức hoặc kỹ năng chuyên môn đặc biệt được sở hữu chung bởi các thành viên của một cộng đồng.
"The project relied heavily on the community expertise to ensure its success."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "community expertise".
