(Top Banner Ad)
community-minded
B2
adjective B2 Xã hội học, Chính trị học, Hành vi con người

community-minded

UK: /kəˈmjuːnəti maɪndɪd/ • US: /kəˈmjuːnəti maɪndɪd/

Nghĩa tiếng Việt

có tinh thần cộng đồng hướng về cộng đồng vì cộng đồng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Concerned with or interested in the needs and problems of a community.

Vietnamese Meaning

Quan tâm đến hoặc có hứng thú với các nhu cầu và vấn đề của một cộng đồng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is a very community-minded person, always volunteering for local charities."

    "Cô ấy là một người rất quan tâm đến cộng đồng, luôn tình nguyện cho các tổ chức từ thiện địa phương."

  • "The company is committed to being a community-minded organization."

    "Công ty cam kết trở thành một tổ chức quan tâm đến cộng đồng."

  • "We need more community-minded individuals to run for local office."

    "Chúng ta cần nhiều cá nhân quan tâm đến cộng đồng hơn để tranh cử vào các vị trí địa phương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun community Cộng đồng, khu dân cư
Noun community-mindedness Tinh thần vì cộng đồng, ý thức cộng đồng
Adverb community-mindedly Một cách có tinh thần cộng đồng
Adjective public-minded Có tinh thần phục vụ công chúng/công cộng

Synonyms

civic-minded (có ý thức công dân)public-spirited (có tinh thần phục vụ cộng đồng)socially conscious (có ý thức xã hội)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Chính trị học, Hành vi con người

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
communis
English (14th C.)
community
English (17th C.)
-minded
Modern English
community-minded

Gốc từ “Cộng đồng” và “Tâm trí”

Từ ghép 'community-minded' được hình thành bằng cách kết hợp danh từ 'community' (cộng đồng) và hậu tố tính từ '-minded' (có xu hướng, có tâm trí). Cấu trúc này mô tả một người có tâm hồn hướng về lợi ích chung, luôn nghĩ cho những người xung quanh và sẵn sàng tham gia các hoạt động xã hội nhằm cải thiện cuộc sống cộng đồng.

Usage Note

Từ này thường được sử dụng để mô tả những người hoặc tổ chức tích cực tham gia vào việc cải thiện cộng đồng của họ. Nó nhấn mạnh sự quan tâm đến phúc lợi chung hơn là lợi ích cá nhân. Khác với 'selfish' (ích kỷ) hay 'self-centered' (chỉ nghĩ đến bản thân), 'community-minded' thể hiện tinh thần vị tha và trách nhiệm xã hội.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + community-minded
  • highly highly community-minded
    (rất có tinh thần cộng đồng (mức độ cao))
  • sincerely sincerely community-minded
    (có tinh thần cộng đồng một cách chân thành)
Verb + community-minded (Behavior/Action)
  • encourage encourage community-minded projects
    (khuyến khích các dự án vì cộng đồng)
  • demonstrate demonstrate community-minded leadership
    (thể hiện khả năng lãnh đạo vì cộng đồng)
community-minded + Noun (People/Things)
  • citizen a community-minded citizen
    (một công dân có ý thức cộng đồng)
  • effort a community-minded effort
    (một nỗ lực vì lợi ích chung của cộng đồng)

Idioms

  • To embody the community-minded spirit

    Hiện thân cho tinh thần vì cộng đồng

    "She truly embodies the community-minded spirit by organizing weekly clean-up drives."

    (Cô ấy thực sự hiện thân cho tinh thần vì cộng đồng bằng cách tổ chức các buổi dọn dẹp hàng tuần.)

  • A backbone of community-minded action

    Xương sống/Nền tảng của hành động vì cộng đồng

    "Volunteers are the backbone of community-minded action in the neighborhood."

    (Các tình nguyện viên là xương sống của hành động vì cộng đồng trong khu phố.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

community-minded

adjective
Lật mặt

Quan tâm đến hoặc có hứng thú với các nhu cầu và vấn đề của một cộng đồng.

"She is a very community-minded person, always volunteering for local charities."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "community-minded".

Văn hóa Tình nguyện (Volunteering)

Ở nhiều quốc gia phương Tây, việc tham gia hoạt động tình nguyện (volunteering) được coi là biểu hiện rõ ràng và quan trọng nhất của tinh thần 'community-minded'. Người có tinh thần cộng đồng thường sẵn sàng dành thời gian và nguồn lực cá nhân để giúp đỡ người khác mà không cần nhận thù lao.

Công dân Tích cực (Active Citizenry)

Khái niệm 'community-minded' gắn liền với vai trò của 'Công dân Tích cực' – người không chỉ tuân thủ luật pháp mà còn chủ động đóng góp vào việc giải quyết các vấn đề xã hội địa phương, đảm bảo phúc lợi chung và thúc đẩy sự tiến bộ của cộng đồng.