community-minded
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Concerned with or interested in the needs and problems of a community.
Vietnamese Meaning
Quan tâm đến hoặc có hứng thú với các nhu cầu và vấn đề của một cộng đồng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is a very community-minded person, always volunteering for local charities."
"Cô ấy là một người rất quan tâm đến cộng đồng, luôn tình nguyện cho các tổ chức từ thiện địa phương."
-
"The company is committed to being a community-minded organization."
"Công ty cam kết trở thành một tổ chức quan tâm đến cộng đồng."
-
"We need more community-minded individuals to run for local office."
"Chúng ta cần nhiều cá nhân quan tâm đến cộng đồng hơn để tranh cử vào các vị trí địa phương."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | community | Cộng đồng, khu dân cư |
| Noun | community-mindedness | Tinh thần vì cộng đồng, ý thức cộng đồng |
| Adverb | community-mindedly | Một cách có tinh thần cộng đồng |
| Adjective | public-minded | Có tinh thần phục vụ công chúng/công cộng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường được sử dụng để mô tả những người hoặc tổ chức tích cực tham gia vào việc cải thiện cộng đồng của họ. Nó nhấn mạnh sự quan tâm đến phúc lợi chung hơn là lợi ích cá nhân. Khác với 'selfish' (ích kỷ) hay 'self-centered' (chỉ nghĩ đến bản thân), 'community-minded' thể hiện tinh thần vị tha và trách nhiệm xã hội.
Collocations (Từ đi kèm)
-
highly highly community-minded (rất có tinh thần cộng đồng (mức độ cao))
-
sincerely sincerely community-minded (có tinh thần cộng đồng một cách chân thành)
-
encourage encourage community-minded projects (khuyến khích các dự án vì cộng đồng)
-
demonstrate demonstrate community-minded leadership (thể hiện khả năng lãnh đạo vì cộng đồng)
-
citizen a community-minded citizen (một công dân có ý thức cộng đồng)
-
effort a community-minded effort (một nỗ lực vì lợi ích chung của cộng đồng)
Idioms
-
To embody the community-minded spirit
Hiện thân cho tinh thần vì cộng đồng
"She truly embodies the community-minded spirit by organizing weekly clean-up drives."
(Cô ấy thực sự hiện thân cho tinh thần vì cộng đồng bằng cách tổ chức các buổi dọn dẹp hàng tuần.)
-
A backbone of community-minded action
Xương sống/Nền tảng của hành động vì cộng đồng
"Volunteers are the backbone of community-minded action in the neighborhood."
(Các tình nguyện viên là xương sống của hành động vì cộng đồng trong khu phố.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
community-minded
adjectiveQuan tâm đến hoặc có hứng thú với các nhu cầu và vấn đề của một cộng đồng.
"She is a very community-minded person, always volunteering for local charities."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "community-minded".
