(Top Banner Ad)
socially conscious
C1
Tính từ C1 Xã hội học, Chính trị, Đạo đức

socially conscious

UK: /ˌsəʊʃəli ˈkɒnʃəs/ • US: /ˌsoʊʃəli ˈkɑːnʃəs/

Nghĩa tiếng Việt

có ý thức xã hội quan tâm đến các vấn đề xã hội có trách nhiệm với xã hội
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Aware of and concerned about social problems and injustices.

Vietnamese Meaning

Nhận thức và quan tâm đến các vấn đề và bất công xã hội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many young people are becoming increasingly socially conscious."

    "Nhiều người trẻ đang ngày càng trở nên có ý thức hơn về các vấn đề xã hội."

  • "The company is committed to being socially conscious and environmentally responsible."

    "Công ty cam kết trở nên có ý thức xã hội và có trách nhiệm với môi trường."

  • "She made a socially conscious decision to buy fair trade products."

    "Cô ấy đã đưa ra một quyết định có ý thức xã hội là mua các sản phẩm thương mại công bằng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective conscious có ý thức, nhận thức được
Noun consciousness ý thức, sự nhận thức
Adjective social thuộc về xã hội, có tính xã hội
Noun society xã hội
Verb socialize hòa nhập xã hội, xã hội hóa
Adverb socially một cách xã hội, về mặt xã hội
Noun Phrase social responsibility trách nhiệm xã hội

Synonyms

socially aware (nhận thức xã hội)politically aware (nhận thức chính trị)civically engaged (tham gia hoạt động công dân)

Antonyms

socially unaware (không nhận thức về xã hội)apathetic (thờ ơ)indifferent (lãnh đạm)

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Chính trị, Đạo đức

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
socius (companion)
Latin
socialis (relating to companions)
Old French
social
English
social
Latin
con- (with) + scire (to know)
Latin
conscius (knowing with, aware)
English
conscious
English
socially conscious (phrase)

Nguồn gốc của 'social' và 'conscious'

Cụm từ 'socially conscious' được ghép từ hai từ có nguồn gốc riêng biệt. Từ 'social' bắt nguồn từ tiếng Latin 'socius', có nghĩa là 'bạn đồng hành' hoặc 'đồng minh', phát triển thành 'socialis' (liên quan đến bạn bè) và sau đó là 'social' trong tiếng Pháp cổ và tiếng Anh. Từ 'conscious' xuất phát từ tiếng Latin 'conscius', được tạo thành từ 'con-' (cùng với) và 'scire' (biết), mang ý nghĩa 'biết cùng với' hoặc 'nhận thức được'. Khi kết hợp lại, 'socially conscious' mô tả một người hoặc tổ chức nhận thức sâu sắc về các vấn đề và tác động xã hội.

Sự phát triển của ý thức xã hội

Khái niệm 'socially conscious' (có ý thức xã hội) trở nên ngày càng quan trọng và phổ biến trong thế kỷ 20 và 21, đặc biệt khi nhận thức về các vấn đề toàn cầu như biến đổi khí hậu, quyền con người, công bằng xã hội và đạo đức kinh doanh tăng lên. Cụm từ này không chỉ mô tả sự nhận biết về các vấn đề này mà còn bao hàm ý nghĩa về trách nhiệm hành động để tạo ra sự thay đổi tích cực trong cộng đồng và thế giới.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả cá nhân, tổ chức hoặc phong trào có sự quan tâm sâu sắc đến các vấn đề xã hội như nghèo đói, phân biệt đối xử, bất bình đẳng, và môi trường. Nó nhấn mạnh sự chủ động trong việc tìm hiểu và giải quyết các vấn đề này.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + socially conscious
  • deeply deeply socially conscious
    (có ý thức xã hội sâu sắc)
  • increasingly increasingly socially conscious
    (ngày càng có ý thức xã hội)
  • highly highly socially conscious
    (có ý thức xã hội cao)
socially conscious + Noun
  • consumer socially conscious consumer
    (người tiêu dùng có ý thức xã hội)
  • brand socially conscious brand
    (thương hiệu có ý thức xã hội)
  • investor socially conscious investor
    (nhà đầu tư có ý thức xã hội)
  • decision socially conscious decision
    (quyết định có ý thức xã hội)
  • company socially conscious company
    (công ty có ý thức xã hội)
Verb + socially conscious
  • become become socially conscious
    (trở nên có ý thức xã hội)
  • remain remain socially conscious
    (duy trì ý thức xã hội)
  • encourage encourage socially conscious behavior
    (khuyến khích hành vi có ý thức xã hội)

Idioms

  • socially conscious consumerism

    chủ nghĩa tiêu dùng có ý thức xã hội (mua sắm dựa trên các yếu tố đạo đức, môi trường, xã hội)

    "Many young people are embracing socially conscious consumerism, choosing brands that align with their values."

    (Nhiều người trẻ đang theo đuổi chủ nghĩa tiêu dùng có ý thức xã hội, lựa chọn những thương hiệu phù hợp với giá trị của họ.)

  • to be socially conscious of something

    có ý thức xã hội về điều gì đó (nhận thức và quan tâm đến một vấn đề xã hội cụ thể)

    "The campaign aims to make people socially conscious of environmental pollution."

    (Chiến dịch nhằm mục đích khiến mọi người có ý thức xã hội về ô nhiễm môi trường.)

  • a socially conscious approach

    một cách tiếp cận có ý thức xã hội (phương pháp xem xét tác động xã hội, đạo đức)

    "The company adopted a socially conscious approach to waste management, prioritizing recycling and reducing carbon footprint."

    (Công ty đã áp dụng một cách tiếp cận có ý thức xã hội trong quản lý chất thải, ưu tiên tái chế và giảm lượng khí thải carbon.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

socially conscious

Tính từ
Lật mặt

Nhận thức và quan tâm đến các vấn đề và bất công xã hội.

"Many young people are becoming increasingly socially conscious."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The organization's socially conscious mission statement attracted many volunteers.
Tuyên bố sứ mệnh có ý thức xã hội của tổ chức đã thu hút nhiều tình nguyện viên.
Phủ định
The company's lack of a socially conscious policy led to public criticism.
Việc công ty thiếu một chính sách có ý thức xã hội đã dẫn đến sự chỉ trích của công chúng.
Nghi vấn
Is the university's focus on socially conscious research attracting more grant funding?
Liệu việc trường đại học tập trung vào nghiên cứu có ý thức xã hội có thu hút được nhiều nguồn tài trợ hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "socially conscious".

Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR)

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'socially conscious' gắn liền mật thiết với Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (Corporate Social Responsibility - CSR). Đây là một mô hình tự điều chỉnh của doanh nghiệp nhằm đảm bảo hoạt động của họ có trách nhiệm với xã hội và môi trường. Các công ty 'socially conscious' không chỉ tập trung vào lợi nhuận mà còn quan tâm đến tác động của họ lên cộng đồng, nhân viên, khách hàng và hành tinh, ví dụ như thông qua các sáng kiến bền vững, đóng góp từ thiện, và thực hành lao động công bằng.

Tiêu dùng đạo đức và Công bằng thương mại

Những cá nhân 'socially conscious' thường thể hiện ý thức của mình thông qua hành vi tiêu dùng. Họ ưa chuộng 'tiêu dùng đạo đức' (ethical consumerism), nghĩa là lựa chọn sản phẩm và dịch vụ từ các công ty có đạo đức kinh doanh tốt, sản xuất bền vững, hoặc có trách nhiệm xã hội. Các sản phẩm 'Công bằng thương mại' (Fair Trade) là một ví dụ điển hình, đảm bảo rằng nông dân và công nhân ở các nước đang phát triển nhận được mức giá và điều kiện làm việc công bằng, phù hợp với các giá trị của người tiêu dùng có ý thức xã hội.