(Top Banner Ad)
commuter train
B1
Danh từ B1 Giao thông vận tải

commuter train

UK: /kəˈmjuːtə treɪn/ • US: /kəˈmjuːtər treɪn/

Nghĩa tiếng Việt

tàu đi làm tàu ngoại ô (thường dùng để đi làm) tàu điện (nếu là tàu điện)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A passenger train that travels between suburban areas and a city, primarily used by people who commute to work.

Vietnamese Meaning

Một đoàn tàu chở hành khách đi lại giữa các khu vực ngoại ô và thành phố, chủ yếu được sử dụng bởi những người đi làm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The commuter train was packed with people during rush hour."

    "Tàu đi làm chật cứng người vào giờ cao điểm."

  • "She takes the commuter train to work every morning."

    "Cô ấy đi tàu đi làm đến chỗ làm mỗi sáng."

  • "The commuter train service has improved significantly in recent years."

    "Dịch vụ tàu đi làm đã được cải thiện đáng kể trong những năm gần đây."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun commute Việc đi lại thường xuyên giữa nhà và nơi làm việc.
Verb commute Đi lại thường xuyên giữa nhà và nơi làm việc.
Noun commuter Người đi làm bằng phương tiện công cộng từ nhà đến nơi làm việc (thường là ở một thành phố).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giao thông vận tải

Etymology (Nguồn gốc)

English
commuter
English
train
English
commuter train

Nguồn gốc của 'commuter'

Từ 'commuter' xuất phát từ động từ 'commute', có nghĩa là đi lại thường xuyên giữa nhà và nơi làm việc. Nó bắt đầu được sử dụng rộng rãi vào thế kỷ 19 khi hệ thống đường sắt phát triển, cho phép mọi người sống ở vùng ngoại ô và làm việc ở thành phố.

Nguồn gốc của 'train'

Từ 'train' ban đầu có nghĩa là 'kéo lê' hoặc 'lôi', sau đó được dùng để chỉ một chuỗi các toa xe được kéo bởi đầu máy. Sự phát triển của đường sắt đã mang lại sự ra đời của các loại tàu khác nhau, trong đó có 'commuter train'.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh việc tàu được sử dụng bởi những người đi làm hàng ngày giữa nhà ở ngoại ô và nơi làm việc trong thành phố. Nó thường liên quan đến giờ cao điểm và các tuyến đường cụ thể phục vụ mục đích đi lại này. Khác với 'passenger train' nói chung, 'commuter train' mang tính chất chuyên biệt hơn về mục đích sử dụng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + commuter train
  • crowded crowded commuter train
    (tàu điện đi làm đông đúc)
  • late late commuter train
    (tàu điện đi làm bị trễ)
  • early early commuter train
    (tàu điện đi làm chuyến sớm)
Verb + commuter train
  • catch catch a commuter train
    (bắt một chuyến tàu điện đi làm)
  • miss miss a commuter train
    (lỡ một chuyến tàu điện đi làm)
  • ride ride the commuter train
    (đi tàu điện đi làm)

Idioms

  • rat race

    cuộc sống bon chen, vất vả (thường liên quan đến việc đi làm)

    "He left the rat race and moved to the countryside."

    (Anh ấy đã rời bỏ cuộc sống bon chen và chuyển về vùng quê.)

  • rush hour

    giờ cao điểm (thời gian giao thông đông đúc nhất trong ngày)

    "The commuter train is always packed during rush hour."

    (Tàu điện đi làm luôn chật cứng vào giờ cao điểm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

commuter train

Danh từ
Lật mặt

Một đoàn tàu chở hành khách đi lại giữa các khu vực ngoại ô và thành phố, chủ yếu được sử dụng bởi những người đi làm.

"The commuter train was packed with people during rush hour."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The commuter train arrived promptly at the station.
Chuyến tàu đi làm đến nhà ga đúng giờ.
Phủ định
The commuter train didn't stop briefly at the small village.
Chuyến tàu đi làm đã không dừng lại một cách vắn tắt ở ngôi làng nhỏ.
Nghi vấn
Does the commuter train frequently run late?
Tàu đi làm có thường xuyên chạy trễ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "commuter train".

Văn hóa đi làm ở phương Tây

Ở nhiều nước phương Tây, việc sử dụng 'commuter train' rất phổ biến do giá cả hợp lý và sự tiện lợi trong việc di chuyển giữa các vùng ngoại ô và trung tâm thành phố. Nó là một phần quan trọng của cuộc sống hàng ngày của nhiều người.

Vai trò của 'commuter train' trong phát triển đô thị

Sự phát triển của hệ thống 'commuter train' đã góp phần vào việc mở rộng các khu đô thị, cho phép người dân sống ở xa trung tâm mà vẫn có thể dễ dàng tiếp cận các cơ hội việc làm và dịch vụ.