commuter train
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A passenger train that travels between suburban areas and a city, primarily used by people who commute to work.
Vietnamese Meaning
Một đoàn tàu chở hành khách đi lại giữa các khu vực ngoại ô và thành phố, chủ yếu được sử dụng bởi những người đi làm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The commuter train was packed with people during rush hour."
"Tàu đi làm chật cứng người vào giờ cao điểm."
-
"She takes the commuter train to work every morning."
"Cô ấy đi tàu đi làm đến chỗ làm mỗi sáng."
-
"The commuter train service has improved significantly in recent years."
"Dịch vụ tàu đi làm đã được cải thiện đáng kể trong những năm gần đây."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh việc tàu được sử dụng bởi những người đi làm hàng ngày giữa nhà ở ngoại ô và nơi làm việc trong thành phố. Nó thường liên quan đến giờ cao điểm và các tuyến đường cụ thể phục vụ mục đích đi lại này. Khác với 'passenger train' nói chung, 'commuter train' mang tính chất chuyên biệt hơn về mục đích sử dụng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
crowded crowded commuter train (tàu điện đi làm đông đúc)
-
late late commuter train (tàu điện đi làm bị trễ)
-
early early commuter train (tàu điện đi làm chuyến sớm)
-
catch catch a commuter train (bắt một chuyến tàu điện đi làm)
-
miss miss a commuter train (lỡ một chuyến tàu điện đi làm)
-
ride ride the commuter train (đi tàu điện đi làm)
Idioms
-
rat race
cuộc sống bon chen, vất vả (thường liên quan đến việc đi làm)
"He left the rat race and moved to the countryside."
(Anh ấy đã rời bỏ cuộc sống bon chen và chuyển về vùng quê.)
-
rush hour
giờ cao điểm (thời gian giao thông đông đúc nhất trong ngày)
"The commuter train is always packed during rush hour."
(Tàu điện đi làm luôn chật cứng vào giờ cao điểm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
commuter train
Danh từMột đoàn tàu chở hành khách đi lại giữa các khu vực ngoại ô và thành phố, chủ yếu được sử dụng bởi những người đi làm.
"The commuter train was packed with people during rush hour."
Grammar Rules
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The commuter train arrived promptly at the station. |
Chuyến tàu đi làm đến nhà ga đúng giờ. |
| Phủ định | The commuter train didn't stop briefly at the small village. |
Chuyến tàu đi làm đã không dừng lại một cách vắn tắt ở ngôi làng nhỏ. |
| Nghi vấn | Does the commuter train frequently run late? |
Tàu đi làm có thường xuyên chạy trễ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "commuter train".
