(Top Banner Ad)
suburban train
A2
Danh từ A2 Giao thông vận tải

suburban train

UK: /səˈbɜːbən treɪn/ • US: /səˈbɜːrbən treɪn/

Nghĩa tiếng Việt

tàu ngoại ô tàu điện ngoại ô tàu hỏa ngoại ô
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A passenger train that travels between a city center and its suburbs.

Vietnamese Meaning

Một đoàn tàu chở khách di chuyển giữa trung tâm thành phố và các vùng ngoại ô.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I take the suburban train to work every morning."

    "Tôi đi tàu ngoại ô đi làm mỗi sáng."

  • "The suburban train was delayed due to signal failure."

    "Tàu ngoại ô bị trễ do lỗi tín hiệu."

  • "She reads a book on the suburban train."

    "Cô ấy đọc sách trên tàu ngoại ô."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun suburb vùng ngoại ô
Adjective suburban thuộc về ngoại ô
Noun suburbanite cư dân ngoại ô
Noun train tàu hỏa, xe lửa
Verb train đào tạo, huấn luyện; đi tàu
Noun trainer huấn luyện viên; giày thể thao
Noun training sự đào tạo, huấn luyện
Adjective trained được đào tạo, có huấn luyện

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giao thông vận tải

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sub
Latin
urbs
English
suburb
English
suburban
Latin
trahere
Old French
tra(h)iner
English
train

Ngoại ô và Thành phố

Từ "suburban" (thuộc ngoại ô) có gốc từ tiếng Latin. "Sub" nghĩa là "dưới" hoặc "gần", và "urbs" nghĩa là "thành phố". Ban đầu, "suburb" (vùng ngoại ô) chỉ những khu dân cư nằm sát bên dưới hoặc bên ngoài bức tường thành phố. Khi các thành phố phát triển, "suburban" ra đời để mô tả mọi thứ liên quan đến những khu vực dân cư xung quanh trung tâm đô thị.

Chuyến tàu kéo

Từ "train" (tàu hỏa) bắt nguồn từ động từ tiếng Latin "trahere", có nghĩa là "kéo". Từ đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ thành "tra(h)iner", cũng mang nghĩa "kéo" hoặc "lôi đi". Khi được mượn vào tiếng Anh, "train" ban đầu được dùng để chỉ một hàng dài người hoặc vật được kéo đi, sau này được dùng để chỉ các toa xe lửa nối liền nhau và được đầu máy kéo đi trên đường ray.

Khi hai khái niệm gặp nhau

Cụm từ "suburban train" (tàu ngoại ô) là sự kết hợp tự nhiên giữa "suburban" (thuộc về ngoại ô) và "train" (tàu hỏa). Nó ra đời để mô tả loại hình vận tải đường sắt kết nối các thành phố lớn với những vùng dân cư xung quanh, nơi nhiều người chọn sinh sống và đi lại hàng ngày để làm việc tại trung tâm thành phố. Sự phát triển của tàu ngoại ô gắn liền với sự mở rộng của các khu vực ngoại ô vào thế kỷ 19 và 20.

Usage Note

Cụm từ 'suburban train' nhấn mạnh vào chức năng của tàu là phương tiện di chuyển hàng ngày cho những người sống ở ngoại ô và làm việc hoặc học tập ở thành phố. Nó thường được sử dụng để phân biệt với các loại tàu khác như tàu chở hàng (freight train) hoặc tàu cao tốc (high-speed train).

Prepositions

on in

'- On the suburban train': Thường dùng để chỉ việc đang ở trên tàu, di chuyển trên tàu. '- In the suburban train': Nhấn mạnh không gian bên trong tàu, ví dụ: 'It's crowded in the suburban train.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + suburban train
  • crowded crowded suburban train
    (tàu ngoại ô đông đúc)
  • early/late early/late suburban train
    (chuyến tàu ngoại ô sớm/muộn)
  • local local suburban train
    (tàu ngoại ô địa phương (chậm, dừng nhiều trạm))
  • express express suburban train
    (tàu ngoại ô tốc hành (nhanh, dừng ít trạm))
Verb + suburban train (as object)
  • take take the suburban train
    (đi tàu ngoại ô)
  • catch catch the suburban train
    (bắt kịp chuyến tàu ngoại ô)
  • miss miss the suburban train
    (lỡ chuyến tàu ngoại ô)
  • board board the suburban train
    (lên tàu ngoại ô)
  • get off get off the suburban train
    (xuống tàu ngoại ô)
Noun + suburban train
  • station suburban train station
    (ga tàu ngoại ô)
  • line suburban train line
    (tuyến tàu ngoại ô)
  • service suburban train service
    (dịch vụ tàu ngoại ô)
  • commuter suburban train commuter
    (hành khách đi tàu ngoại ô (người đi làm hàng ngày))

Idioms

  • take the suburban train

    đi tàu ngoại ô

    "I usually take the suburban train to work."

    (Tôi thường đi tàu ngoại ô để đi làm.)

  • commute by suburban train

    đi làm bằng tàu ngoại ô

    "Many residents in the area commute by suburban train daily."

    (Nhiều cư dân trong khu vực đi làm bằng tàu ngoại ô hàng ngày.)

  • catch the suburban train

    bắt kịp chuyến tàu ngoại ô

    "If we hurry, we can still catch the 7 AM suburban train."

    (Nếu chúng ta nhanh lên, chúng ta vẫn có thể bắt kịp chuyến tàu ngoại ô lúc 7 giờ sáng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

suburban train

Danh từ
Lật mặt

Một đoàn tàu chở khách di chuyển giữa trung tâm thành phố và các vùng ngoại ô.

"I take the suburban train to work every morning."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The train is a suburban train.
Chuyến tàu này là một tàu ngoại ô.
Phủ định
Not only did the train break down, but also the suburban line was closed.
Không chỉ chuyến tàu bị hỏng, mà tuyến đường ngoại ô cũng bị đóng cửa.
Nghi vấn
Should a suburban train arrive late, will passengers be compensated?
Nếu một chuyến tàu ngoại ô đến muộn, hành khách có được bồi thường không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "suburban train".

Văn hóa đi lại hàng ngày (Commuter Culture)

Tàu ngoại ô đóng vai trò trung tâm trong văn hóa "commuter" ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là Bắc Mỹ và Châu Âu. Hàng triệu người sống ở các khu vực ngoại ô đi tàu mỗi ngày để làm việc trong các thành phố lớn. Đây thường là khoảng thời gian để đọc sách, nghe nhạc, làm việc hoặc đơn giản là thư giãn trước và sau một ngày làm việc bận rộn.

Hình thành các vùng ngoại ô

Sự phát triển của mạng lưới tàu ngoại ô vào thế kỷ 19 đã thay đổi cách mọi người sống và làm việc. Nó cho phép người dân rời xa trung tâm thành phố đông đúc để sống trong những ngôi nhà lớn hơn, có vườn tược ở vùng ngoại ô, nhưng vẫn dễ dàng đi lại vào thành phố để làm việc. Điều này đã góp phần đáng kể vào sự hình thành và mở rộng của các khu vực ngoại ô hiện đại.