suburban train
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một đoàn tàu chở khách di chuyển giữa trung tâm thành phố và các vùng ngoại ô.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I take the suburban train to work every morning."
"Tôi đi tàu ngoại ô đi làm mỗi sáng."
-
"The suburban train was delayed due to signal failure."
"Tàu ngoại ô bị trễ do lỗi tín hiệu."
-
"She reads a book on the suburban train."
"Cô ấy đọc sách trên tàu ngoại ô."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | suburb | vùng ngoại ô |
| Adjective | suburban | thuộc về ngoại ô |
| Noun | suburbanite | cư dân ngoại ô |
| Noun | train | tàu hỏa, xe lửa |
| Verb | train | đào tạo, huấn luyện; đi tàu |
| Noun | trainer | huấn luyện viên; giày thể thao |
| Noun | training | sự đào tạo, huấn luyện |
| Adjective | trained | được đào tạo, có huấn luyện |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'suburban train' nhấn mạnh vào chức năng của tàu là phương tiện di chuyển hàng ngày cho những người sống ở ngoại ô và làm việc hoặc học tập ở thành phố. Nó thường được sử dụng để phân biệt với các loại tàu khác như tàu chở hàng (freight train) hoặc tàu cao tốc (high-speed train).
Prepositions
'- On the suburban train': Thường dùng để chỉ việc đang ở trên tàu, di chuyển trên tàu. '- In the suburban train': Nhấn mạnh không gian bên trong tàu, ví dụ: 'It's crowded in the suburban train.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
crowded crowded suburban train (tàu ngoại ô đông đúc)
-
early/late early/late suburban train (chuyến tàu ngoại ô sớm/muộn)
-
local local suburban train (tàu ngoại ô địa phương (chậm, dừng nhiều trạm))
-
express express suburban train (tàu ngoại ô tốc hành (nhanh, dừng ít trạm))
-
take take the suburban train (đi tàu ngoại ô)
-
catch catch the suburban train (bắt kịp chuyến tàu ngoại ô)
-
miss miss the suburban train (lỡ chuyến tàu ngoại ô)
-
board board the suburban train (lên tàu ngoại ô)
-
get off get off the suburban train (xuống tàu ngoại ô)
-
station suburban train station (ga tàu ngoại ô)
-
line suburban train line (tuyến tàu ngoại ô)
-
service suburban train service (dịch vụ tàu ngoại ô)
-
commuter suburban train commuter (hành khách đi tàu ngoại ô (người đi làm hàng ngày))
Idioms
-
take the suburban train
đi tàu ngoại ô
"I usually take the suburban train to work."
(Tôi thường đi tàu ngoại ô để đi làm.)
-
commute by suburban train
đi làm bằng tàu ngoại ô
"Many residents in the area commute by suburban train daily."
(Nhiều cư dân trong khu vực đi làm bằng tàu ngoại ô hàng ngày.)
-
catch the suburban train
bắt kịp chuyến tàu ngoại ô
"If we hurry, we can still catch the 7 AM suburban train."
(Nếu chúng ta nhanh lên, chúng ta vẫn có thể bắt kịp chuyến tàu ngoại ô lúc 7 giờ sáng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
suburban train
Danh từMột đoàn tàu chở khách di chuyển giữa trung tâm thành phố và các vùng ngoại ô.
"I take the suburban train to work every morning."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The train is a suburban train. |
Chuyến tàu này là một tàu ngoại ô. |
| Phủ định | Not only did the train break down, but also the suburban line was closed. |
Không chỉ chuyến tàu bị hỏng, mà tuyến đường ngoại ô cũng bị đóng cửa. |
| Nghi vấn | Should a suburban train arrive late, will passengers be compensated? |
Nếu một chuyến tàu ngoại ô đến muộn, hành khách có được bồi thường không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "suburban train".
