(Top Banner Ad)
small car
A1
Cụm danh từ A1 Ô tô

small car

Nghĩa tiếng Việt

xe nhỏ xe hơi nhỏ xe con nhỏ
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A vehicle that is smaller than a standard-sized car.

Vietnamese Meaning

Một chiếc xe hơi có kích thước nhỏ hơn xe hơi cỡ tiêu chuẩn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She drives a small car because it's easier to park in the city."

    "Cô ấy lái một chiếc xe nhỏ vì nó dễ đỗ xe hơn trong thành phố."

  • "A small car is often more fuel-efficient than a larger vehicle."

    "Một chiếc xe nhỏ thường tiết kiệm nhiên liệu hơn một chiếc xe lớn hơn."

  • "He bought a small car to save money on gas."

    "Anh ấy mua một chiếc xe nhỏ để tiết kiệm tiền xăng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective small nhỏ, bé
Adjective (comparative) smaller nhỏ hơn
Adjective (superlative) smallest nhỏ nhất
Noun smallness sự nhỏ bé, độ nhỏ
Noun car xe hơi, ô tô
Noun (compound) carpark bãi đỗ xe

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ô tô

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*smal-
Proto-Germanic
*smalaz
Old English
smæl
Modern English
small
Gaulish
*karros
Latin
carrus
Old Northern French
carre
Middle English
carre
Modern English
car
Modern English
small car (compound)

Nguồn gốc 'small car'

Cụm từ 'small car' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Small' có nguồn gốc từ tiếng German cổ, nghĩa là 'nhỏ bé, hẹp'. 'Car' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'carrus', chỉ một loại xe có bánh. Khi kết hợp lại, chúng tạo thành một cụm danh từ mô tả loại phương tiện giao thông có kích thước khiêm tốn, thường được sử dụng trong các bối cảnh đòi hỏi sự linh hoạt và tiết kiệm.

Usage Note

Cụm từ này dùng để chỉ loại xe có kích thước vật lý nhỏ. Nó thường được sử dụng để phân biệt với xe sedan, SUV hoặc các loại xe lớn hơn. 'Small' ở đây nhấn mạnh đến kích thước và khả năng di chuyển linh hoạt, tiết kiệm nhiên liệu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + small car
  • new a new small car
    (một chiếc xe nhỏ mới)
  • cheap a cheap small car
    (một chiếc xe nhỏ giá rẻ)
  • economical an economical small car
    (một chiếc xe nhỏ tiết kiệm nhiên liệu)
  • compact a compact small car
    (một chiếc xe nhỏ gọn)
Verb + small car
  • drive drive a small car
    (lái một chiếc xe nhỏ)
  • park park a small car
    (đỗ một chiếc xe nhỏ)
  • buy buy a small car
    (mua một chiếc xe nhỏ)
  • afford afford a small car
    (có đủ tiền mua một chiếc xe nhỏ)
Noun + small car
  • market the small car market
    (thị trường xe ô tô cỡ nhỏ)
  • owner a small car owner
    (người sở hữu xe ô tô cỡ nhỏ)

Idioms

  • a small car for city driving

    một chiếc xe nhỏ phù hợp cho việc lái xe trong thành phố

    "Many people prefer a small car for city driving because it's easier to maneuver through traffic."

    (Nhiều người thích một chiếc xe nhỏ để lái trong thành phố vì nó dễ điều khiển hơn khi tắc đường.)

  • easy to park a small car

    dễ dàng đỗ một chiếc xe nhỏ

    "One of the biggest advantages of owning a small car is that it's easy to park, even in tight spaces."

    (Một trong những lợi thế lớn nhất của việc sở hữu một chiếc xe nhỏ là nó dễ đỗ, ngay cả trong những chỗ chật hẹp.)

  • an economical small car

    một chiếc xe nhỏ tiết kiệm nhiên liệu

    "Students often look for an economical small car to save money on gas and insurance."

    (Sinh viên thường tìm kiếm một chiếc xe nhỏ tiết kiệm nhiên liệu để tiết kiệm tiền xăng và bảo hiểm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

small car

Cụm danh từ
Lật mặt

Một chiếc xe hơi có kích thước nhỏ hơn xe hơi cỡ tiêu chuẩn.

"She drives a small car because it's easier to park in the city."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By next year, I will have sold my small car.
Đến năm sau, tôi sẽ bán chiếc xe nhỏ của mình.
Phủ định
By the time you arrive, she won't have bought a small car.
Đến lúc bạn đến, cô ấy sẽ không mua một chiếc xe nhỏ.
Nghi vấn
Will they have repaired the small car by Friday?
Liệu họ có sửa xong chiếc xe nhỏ vào thứ Sáu không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is driving a small car to work.
Anh ấy đang lái một chiếc xe nhỏ đi làm.
Phủ định
They are not fixing that small car right now.
Họ không sửa chiếc xe nhỏ đó ngay bây giờ.
Nghi vấn
Is she selling her small car?
Cô ấy có đang bán chiếc xe nhỏ của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "small car".

Sự Phổ Biến Ở Các Vùng Khác Nhau

Xe ô tô cỡ nhỏ ('small car') đặc biệt phổ biến ở châu Âu và các thành phố lớn trên thế giới, nơi đường phố hẹp và chỗ đỗ xe hạn chế. Ngược lại, ở Bắc Mỹ, xe SUV và bán tải lớn hơn thường được ưa chuộng hơn, dù xu hướng xe nhỏ gọn cũng đang dần tăng lên do giá nhiên liệu và ý thức về môi trường.

Biểu Tượng Của Sự Tiết Kiệm và Thực Tế

Xe ô tô cỡ nhỏ thường được xem là lựa chọn thực tế và tiết kiệm. Chúng thường có giá thành thấp hơn, chi phí bảo dưỡng ít hơn, và quan trọng nhất là tiết kiệm nhiên liệu. Đối với nhiều người trẻ hoặc những ai sống trong môi trường đô thị, một chiếc xe nhỏ là lựa chọn thông minh và thân thiện với môi trường.