(Top Banner Ad)
compacted
B2
Tính từ B2 Kỹ thuật, Xây dựng, Khoa học vật liệu

compacted

UK: /kəmˈpæk.tɪd/ • US: /kəmˈpæk.tɪd/

Nghĩa tiếng Việt

được nén chặt bị nén lèn chặt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Pressed together tightly; compressed.

Vietnamese Meaning

Bị nén chặt; được làm cho đặc lại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The soil was compacted to provide a firm foundation."

    "Đất đã được nén chặt để tạo nền móng vững chắc."

  • "The compacted snow made it difficult to walk."

    "Tuyết bị nén chặt khiến việc đi lại trở nên khó khăn."

  • "Compacted soil can inhibit root growth."

    "Đất bị nén chặt có thể ức chế sự phát triển của rễ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb compact Nén chặt, làm cho đặc lại
Adjective/Noun compact Nhỏ gọn, đặc chắc (Adj); Hộp đựng mỹ phẩm nhỏ (N)
Noun compaction Sự nén chặt, sự ép thành khối
Noun compactor Máy nén (rác, đất)
Adverb compactly Một cách nhỏ gọn, chặt chẽ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Xây dựng, Khoa học vật liệu

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
compingere
Latin (Past Participle)
compactus
Middle English/Old French
compact(er)
Modern English
compacted

Nguồn gốc sự gắn kết

Từ 'compacted' bắt nguồn từ tiếng Latin *compactus*, là quá khứ phân từ của động từ *compingere*, nghĩa là 'ghép nối lại' hoặc 'buộc chặt'. Ban đầu, nó mô tả vật chất hoặc cấu trúc được xây dựng một cách vững chắc. Qua thời gian, nghĩa của từ chuyển sang mô tả hành động nén vật chất lại thành khối đặc để chiếm ít không gian hơn.

Ý nghĩa về sự đặc chắc

Ý nghĩa hiện đại của 'compacted' được củng cố trong thế kỷ 17, nhấn mạnh tính chất 'đặc, rắn, và chiếm ít thể tích'. Đây là lý do từ này thường được dùng trong các lĩnh vực khoa học, xây dựng, và quản lý rác thải (waste management).

Usage Note

Từ 'compacted' thường được dùng để mô tả vật liệu hoặc chất liệu đã trải qua quá trình nén để giảm thể tích và tăng mật độ. Nó nhấn mạnh kết quả của quá trình nén chứ không phải hành động nén. Khác với 'compressed', 'compacted' thường chỉ quá trình nén vật liệu rời rạc (ví dụ: đất, rác thải) chứ không phải chất khí.

Prepositions

into by

‘Compacted into’: được nén thành (hình dạng, trạng thái). ‘Compacted by’: được nén bởi (tác nhân gây nén).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + compacted (Phó từ bổ nghĩa)
  • densely densely compacted
    (bị nén chặt/đặc một cách dày đặc)
  • tightly tightly compacted
    (bị nén chặt khít)
  • highly highly compacted material
    (vật liệu bị nén rất chặt)
Noun + compacted (Danh từ bị nén)
  • soil compacted soil
    (đất bị nén chặt (khó thoát nước))
  • snow compacted snow
    (tuyết đóng băng/nén chặt)
  • garbage compacted garbage
    (rác đã được nén thành khối)
Verb + compacted (Động từ trạng thái)
  • become the dirt becomes compacted
    (đất trở nên bị nén chặt)
  • remain to remain compacted
    (duy trì trạng thái bị nén chặt)

Idioms

  • Compacted bone structure

    Cấu trúc xương đặc (thuật ngữ y học mô tả xương dày, chắc)

    "Athletes often develop a highly compacted bone structure due to intense training."

    (Các vận động viên thường phát triển cấu trúc xương đặc do tập luyện cường độ cao.)

  • Compacted schedule

    Lịch trình dày đặc, kín mít

    "The politician maintained a heavily compacted schedule throughout the campaign."

    (Vị chính trị gia duy trì một lịch trình kín mít trong suốt chiến dịch tranh cử.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

compacted

Tính từ
Lật mặt

Bị nén chặt; được làm cho đặc lại.

"The soil was compacted to provide a firm foundation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "compacted".

Quản lý Rác thải Đô thị

Trong các thành phố lớn ở phương Tây, 'compacted' là một khái niệm quan trọng trong việc quản lý rác thải. Việc nén rác (compaction) giúp giảm đáng kể thể tích rác thải sinh hoạt, tiết kiệm không gian bãi rác (landfill) và chi phí vận chuyển. Các hộ gia đình và doanh nghiệp thường sử dụng máy nén rác mini.

Nền móng trong Xây dựng

Trong kỹ thuật dân dụng, sự nén chặt đất ('compacted soil') là bước thiết yếu trước khi xây dựng. Nếu đất không được nén chặt đúng mức, công trình dễ bị lún hoặc nứt vỡ. Do đó, việc đo lường mức độ 'compaction' của nền đất là một tiêu chuẩn an toàn quan trọng.