compacted
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Pressed together tightly; compressed.
Vietnamese Meaning
Bị nén chặt; được làm cho đặc lại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The soil was compacted to provide a firm foundation."
"Đất đã được nén chặt để tạo nền móng vững chắc."
-
"The compacted snow made it difficult to walk."
"Tuyết bị nén chặt khiến việc đi lại trở nên khó khăn."
-
"Compacted soil can inhibit root growth."
"Đất bị nén chặt có thể ức chế sự phát triển của rễ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | compact | Nén chặt, làm cho đặc lại |
| Adjective/Noun | compact | Nhỏ gọn, đặc chắc (Adj); Hộp đựng mỹ phẩm nhỏ (N) |
| Noun | compaction | Sự nén chặt, sự ép thành khối |
| Noun | compactor | Máy nén (rác, đất) |
| Adverb | compactly | Một cách nhỏ gọn, chặt chẽ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'compacted' thường được dùng để mô tả vật liệu hoặc chất liệu đã trải qua quá trình nén để giảm thể tích và tăng mật độ. Nó nhấn mạnh kết quả của quá trình nén chứ không phải hành động nén. Khác với 'compressed', 'compacted' thường chỉ quá trình nén vật liệu rời rạc (ví dụ: đất, rác thải) chứ không phải chất khí.
Prepositions
‘Compacted into’: được nén thành (hình dạng, trạng thái). ‘Compacted by’: được nén bởi (tác nhân gây nén).
Collocations (Từ đi kèm)
-
densely densely compacted (bị nén chặt/đặc một cách dày đặc)
-
tightly tightly compacted (bị nén chặt khít)
-
highly highly compacted material (vật liệu bị nén rất chặt)
-
soil compacted soil (đất bị nén chặt (khó thoát nước))
-
snow compacted snow (tuyết đóng băng/nén chặt)
-
garbage compacted garbage (rác đã được nén thành khối)
-
become the dirt becomes compacted (đất trở nên bị nén chặt)
-
remain to remain compacted (duy trì trạng thái bị nén chặt)
Idioms
-
Compacted bone structure
Cấu trúc xương đặc (thuật ngữ y học mô tả xương dày, chắc)
"Athletes often develop a highly compacted bone structure due to intense training."
(Các vận động viên thường phát triển cấu trúc xương đặc do tập luyện cường độ cao.)
-
Compacted schedule
Lịch trình dày đặc, kín mít
"The politician maintained a heavily compacted schedule throughout the campaign."
(Vị chính trị gia duy trì một lịch trình kín mít trong suốt chiến dịch tranh cử.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
compacted
Tính từBị nén chặt; được làm cho đặc lại.
"The soil was compacted to provide a firm foundation."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "compacted".
