densified
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having been made denser; compacted or concentrated.
Vietnamese Meaning
Đã được làm cho đặc hơn; được nén chặt hoặc tập trung.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The soil was densified to support the foundation of the building."
"Đất đã được làm đặc để hỗ trợ nền móng của tòa nhà."
-
"The concrete was densified using vibration techniques."
"Bê tông đã được làm đặc bằng kỹ thuật rung."
-
"The data was densified to improve storage efficiency."
"Dữ liệu đã được làm đặc để cải thiện hiệu quả lưu trữ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'densified' thường được sử dụng để mô tả vật liệu, khu vực hoặc dữ liệu đã trải qua quá trình làm đặc. Nó nhấn mạnh sự thay đổi về mật độ, thường là tăng lên. So với 'dense' (đặc), 'densified' chỉ quá trình đã diễn ra, trong khi 'dense' chỉ trạng thái hiện tại.
Prepositions
Khi đi với 'with', 'densified with' thường mô tả vật liệu ban đầu hoặc thành phần mà quá trình làm đặc sử dụng. Ví dụ: 'The soil was densified with concrete' (Đất đã được làm đặc bằng bê tông).
Collocations (Từ đi kèm)
-
highly highly densified (được nén chặt cao độ)
-
further further densified (được nén chặt hơn nữa)
-
partially partially densified (được nén chặt một phần)
-
wood densified wood (gỗ nén)
-
urban areas densified urban areas (các khu đô thị có mật độ dân số cao)
-
soil densified soil (đất được nén chặt)
-
material densified material (vật liệu được nén chặt)
-
aggregate densified aggregate (cốt liệu nén)
-
become become densified (trở nên được làm đặc/nén chặt)
-
remain remain densified (duy trì trạng thái được làm đặc/nén chặt)
Idioms
-
densified urban fabric
cấu trúc đô thị dày đặc
"The city aims to create a more densified urban fabric to promote walkability."
(Thành phố đặt mục tiêu tạo ra một cấu trúc đô thị dày đặc hơn để khuyến khích việc đi bộ.)
-
densified biomass
sinh khối được nén chặt
"Densified biomass can be used as a more efficient fuel source."
(Sinh khối được nén chặt có thể được sử dụng làm nguồn nhiên liệu hiệu quả hơn.)
-
densified population
dân số tập trung/mật độ cao
"The densified population in megacities poses challenges for infrastructure."
(Dân số tập trung cao ở các siêu đô thị đặt ra nhiều thách thức cho hạ tầng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
densified
Tính từĐã được làm cho đặc hơn; được nén chặt hoặc tập trung.
"The soil was densified to support the foundation of the building."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that the population had densified in the city center. |
Cô ấy nói rằng dân số đã tăng lên ở trung tâm thành phố. |
| Phủ định | He told me that they did not densify the mixture enough before pouring it. |
Anh ấy nói với tôi rằng họ đã không làm đặc hỗn hợp đủ trước khi đổ nó. |
| Nghi vấn | She asked if the authorities had densified the security measures. |
Cô ấy hỏi liệu các nhà chức trách đã tăng cường các biện pháp an ninh hay chưa. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "densified".
