(Top Banner Ad)
densified
C1
Tính từ C1 Khoa học vật liệu, Kỹ thuật, Quy hoạch đô thị

densified

UK: /ˈdɛnsɪfaɪd/ • US: /ˈdɛnsɪfaɪd/

Nghĩa tiếng Việt

được làm đặc đã được nén chặt đã tăng mật độ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having been made denser; compacted or concentrated.

Vietnamese Meaning

Đã được làm cho đặc hơn; được nén chặt hoặc tập trung.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The soil was densified to support the foundation of the building."

    "Đất đã được làm đặc để hỗ trợ nền móng của tòa nhà."

  • "The concrete was densified using vibration techniques."

    "Bê tông đã được làm đặc bằng kỹ thuật rung."

  • "The data was densified to improve storage efficiency."

    "Dữ liệu đã được làm đặc để cải thiện hiệu quả lưu trữ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective dense đặc, dày đặc, đông đúc
Noun density mật độ, sự dày đặc
Verb densify làm cho đặc hơn, nén chặt hơn
Noun densification sự làm đặc, sự nén chặt, sự tăng mật độ
Adjective densified đã được làm đặc, đã được nén chặt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học vật liệu, Kỹ thuật, Quy hoạch đô thị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
densus
English
dense
English
densify
English
densified

Nguồn gốc của 'densified'

Từ 'densified' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'densus' nghĩa là 'dày đặc' hoặc 'nén chặt'. Vào thế kỷ 17, từ 'dense' xuất hiện trong tiếng Anh để mô tả vật chất có mật độ cao. Đến cuối thế kỷ 19, với sự phát triển của công nghiệp và khoa học, người ta tạo ra động từ 'densify' bằng cách thêm hậu tố '-ify' (có nghĩa là 'làm cho trở thành') vào 'dense', mang ý nghĩa 'làm cho đặc hơn, nén chặt hơn'. 'Densified' là dạng quá khứ phân từ của 'densify', thường được dùng làm tính từ để chỉ một thứ gì đó đã được làm cho đặc hoặc nén chặt.

Usage Note

Tính từ 'densified' thường được sử dụng để mô tả vật liệu, khu vực hoặc dữ liệu đã trải qua quá trình làm đặc. Nó nhấn mạnh sự thay đổi về mật độ, thường là tăng lên. So với 'dense' (đặc), 'densified' chỉ quá trình đã diễn ra, trong khi 'dense' chỉ trạng thái hiện tại.

Prepositions

with

Khi đi với 'with', 'densified with' thường mô tả vật liệu ban đầu hoặc thành phần mà quá trình làm đặc sử dụng. Ví dụ: 'The soil was densified with concrete' (Đất đã được làm đặc bằng bê tông).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + densified
  • highly highly densified
    (được nén chặt cao độ)
  • further further densified
    (được nén chặt hơn nữa)
  • partially partially densified
    (được nén chặt một phần)
densified + Noun
  • wood densified wood
    (gỗ nén)
  • urban areas densified urban areas
    (các khu đô thị có mật độ dân số cao)
  • soil densified soil
    (đất được nén chặt)
  • material densified material
    (vật liệu được nén chặt)
  • aggregate densified aggregate
    (cốt liệu nén)
Verb + densified
  • become become densified
    (trở nên được làm đặc/nén chặt)
  • remain remain densified
    (duy trì trạng thái được làm đặc/nén chặt)

Idioms

  • densified urban fabric

    cấu trúc đô thị dày đặc

    "The city aims to create a more densified urban fabric to promote walkability."

    (Thành phố đặt mục tiêu tạo ra một cấu trúc đô thị dày đặc hơn để khuyến khích việc đi bộ.)

  • densified biomass

    sinh khối được nén chặt

    "Densified biomass can be used as a more efficient fuel source."

    (Sinh khối được nén chặt có thể được sử dụng làm nguồn nhiên liệu hiệu quả hơn.)

  • densified population

    dân số tập trung/mật độ cao

    "The densified population in megacities poses challenges for infrastructure."

    (Dân số tập trung cao ở các siêu đô thị đặt ra nhiều thách thức cho hạ tầng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

densified

Tính từ
Lật mặt

Đã được làm cho đặc hơn; được nén chặt hoặc tập trung.

"The soil was densified to support the foundation of the building."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the population had densified in the city center.
Cô ấy nói rằng dân số đã tăng lên ở trung tâm thành phố.
Phủ định
He told me that they did not densify the mixture enough before pouring it.
Anh ấy nói với tôi rằng họ đã không làm đặc hỗn hợp đủ trước khi đổ nó.
Nghi vấn
She asked if the authorities had densified the security measures.
Cô ấy hỏi liệu các nhà chức trách đã tăng cường các biện pháp an ninh hay chưa.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "densified".

Đô thị hóa và mật độ dân số

'Densified' thường được dùng trong quy hoạch đô thị để chỉ các khu vực có mật độ dân số cao. Xu hướng đô thị hóa trên toàn cầu dẫn đến nhiều thành phố trở nên 'densified', tức là dân cư và các công trình được tập trung vào một không gian hạn chế. Điều này có thể mang lại lợi ích như giảm quãng đường đi lại và tăng hiệu quả sử dụng đất, nhưng cũng đặt ra thách thức về giao thông, cơ sở hạ tầng, không gian xanh và chất lượng cuộc sống.

Vật liệu nén chặt trong công nghiệp

Trong kỹ thuật và công nghiệp, 'densified' đề cập đến quá trình xử lý vật liệu để tăng mật độ của chúng, thường là để cải thiện độ bền, độ cứng hoặc các đặc tính khác. Ví dụ, gỗ nén (densified wood) hoặc kim loại nén có thể cứng hơn và bền hơn so với vật liệu ban đầu, được sử dụng trong nhiều ứng dụng từ xây dựng đến sản xuất ô tô.