(Top Banner Ad)
companion animals
B1
Danh từ B1 Động vật học, Khoa học xã hội

companion animals

Nghĩa tiếng Việt

động vật làm bạn động vật đồng hành thú cưng đồng hành
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Domesticated animals kept for companionship and enjoyment rather than for work or food.

Vietnamese Meaning

Động vật được thuần hóa được nuôi để làm bạn đồng hành và mang lại niềm vui hơn là để làm việc hoặc lấy thực phẩm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many studies have shown that having companion animals can reduce stress."

    "Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng việc nuôi động vật làm bạn đồng hành có thể làm giảm căng thẳng."

  • "Companion animals such as dogs and cats are often considered members of the family."

    "Động vật làm bạn đồng hành như chó và mèo thường được coi là thành viên trong gia đình."

  • "The elderly often benefit from the companionship of animals."

    "Người lớn tuổi thường có lợi từ việc có động vật làm bạn đồng hành."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Companion Bạn đồng hành, người đi cùng
Adjective Companionable Dễ gần, hòa đồng, thích hợp làm bạn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học, Khoa học xã hội

Nguồn gốc của 'Companion Animals'

Cụm từ 'companion animals' xuất hiện tương đối gần đây, phản ánh sự thay đổi trong cách chúng ta nhìn nhận vật nuôi. Thay vì chỉ coi chúng là tài sản hoặc công cụ, chúng ta ngày càng coi trọng vai trò tình cảm và tinh thần mà chúng mang lại. Vì vậy, 'companion animals' nhấn mạnh mối quan hệ đồng hành và gắn bó giữa người và vật nuôi.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh vai trò tình cảm của động vật đối với con người. Khác với 'livestock' (gia súc) là để sản xuất thực phẩm hoặc các sản phẩm khác, và khác với 'pets' (thú cưng) vì 'companion animals' mang tính trang trọng hơn và có thể bao gồm cả động vật hỗ trợ tinh thần (emotional support animals).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + companion animals
  • Loyal companion animals
    (Những thú cưng trung thành)
  • Loving companion animals
    (Những thú cưng đáng yêu)
  • Therapy companion animals
    (Động vật hỗ trợ trị liệu)
Verb + companion animals
  • Adopt companion animals
    (Nhận nuôi thú cưng)
  • Care for companion animals
    (Chăm sóc thú cưng)
  • Train companion animals
    (Huấn luyện thú cưng)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

companion animals

Danh từ
Lật mặt

Động vật được thuần hóa được nuôi để làm bạn đồng hành và mang lại niềm vui hơn là để làm việc hoặc lấy thực phẩm.

"Many studies have shown that having companion animals can reduce stress."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Cats, dogs, and rabbits, all common companion animals, provide comfort and joy to their owners.
Mèo, chó và thỏ, tất cả đều là những vật nuôi phổ biến, mang lại sự thoải mái và niềm vui cho chủ sở hữu của chúng.
Phủ định
Despite their popularity, some people, perhaps due to allergies, do not appreciate companion animals.
Mặc dù phổ biến, một số người, có lẽ do dị ứng, không đánh giá cao động vật làm bạn.
Nghi vấn
Considering the responsibility involved, are companion animals, such as hamsters and gerbils, suitable pets for young children?
Xem xét trách nhiệm liên quan, liệu động vật làm bạn, chẳng hạn như chuột hamster và chuột nhảy, có phải là vật nuôi phù hợp cho trẻ nhỏ không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
These are companion animals, aren't they?
Đây là những động vật bầu bạn, đúng không?
Phủ định
Those aren't companion animals, are they?
Đó không phải là những động vật bầu bạn, phải không?
Nghi vấn
Companion animals bring joy to our lives, don't they?
Động vật bầu bạn mang lại niềm vui cho cuộc sống của chúng ta, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "companion animals".

Vai trò của 'Companion Animals' trong xã hội phương Tây

Ở nhiều nước phương Tây, 'companion animals' được coi là thành viên trong gia đình và có vai trò quan trọng trong việc cải thiện sức khỏe tinh thần và thể chất của con người, đặc biệt là ở người già và trẻ em. Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng việc nuôi 'companion animals' có thể giảm căng thẳng, hạ huyết áp và tăng cường hoạt động thể chất.