(Top Banner Ad)
corporate-owned
B2
Tính từ B2 Kinh tế, Kinh doanh

corporate-owned

UK: /ˈkɔːrpərət əʊnd/ • US: /ˈkɔːrpərət oʊnd/

Nghĩa tiếng Việt

thuộc sở hữu tập đoàn thuộc quyền sở hữu của công ty do tập đoàn sở hữu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Owned by a corporation.

Vietnamese Meaning

Thuộc sở hữu của một tập đoàn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The restaurant is corporate-owned, not a franchise."

    "Nhà hàng này thuộc sở hữu của tập đoàn, không phải là một chi nhánh nhượng quyền."

  • "The bank branch is corporate-owned."

    "Chi nhánh ngân hàng thuộc sở hữu của tập đoàn."

  • "All corporate-owned stores follow the same policies."

    "Tất cả các cửa hàng thuộc sở hữu của tập đoàn đều tuân theo các chính sách giống nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Corporation Tập đoàn, công ty lớn
Noun Ownership Quyền sở hữu
Verb Incorporate Sáp nhập, kết hợp vào tập đoàn
Adjective Incorporeal Vô hình, phi vật chất (thường dùng trong pháp lý)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
corporatus
Late Latin
corporare
Old English
āgnian
Modern English
corporate-owned

Sự kết hợp giữa thực thể và quyền sở hữu

Từ này là một tính từ ghép (compound adjective) được hình thành từ 'corporate' (thuộc về tập đoàn - gốc Latin 'corpus' nghĩa là thân thể/thực thể) và 'owned' (được sở hữu). Nó phản ánh một sự chuyển dịch kinh tế quan trọng khi quyền sở hữu tài sản chuyển từ cá nhân sang các pháp nhân lớn.

Usage Note

Cụm từ 'corporate-owned' thường được sử dụng để mô tả tài sản, chi nhánh, hoặc các thực thể kinh doanh khác thuộc quyền sở hữu và kiểm soát của một tập đoàn. Nó nhấn mạnh quyền sở hữu và sự liên kết trực tiếp với công ty mẹ. Khác với 'franchised' (nhượng quyền), 'corporate-owned' thể hiện sự kiểm soát hoàn toàn từ tập đoàn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + corporate-owned
  • Wholly wholly corporate-owned
    (hoàn toàn thuộc sở hữu của tập đoàn)
  • Largely largely corporate-owned
    (phần lớn thuộc sở hữu của tập đoàn)
corporate-owned + Noun
  • Store corporate-owned store
    (cửa hàng do tập đoàn trực tiếp sở hữu (thay vì nhượng quyền))
  • Housing corporate-owned housing
    (nhà ở thuộc sở hữu của các công ty bất động sản lớn)
  • Media corporate-owned media
    (truyền thông do các tập đoàn kiểm soát)

Idioms

  • Corporate-owned and operated

    Do tập đoàn sở hữu và trực tiếp điều hành (không qua trung gian)

    "Unlike franchise locations, this flagship store is corporate-owned and operated."

    (Không giống như các địa điểm nhượng quyền, cửa hàng biểu tượng này do tập đoàn sở hữu và trực tiếp điều hành.)

  • Wholly corporate-owned subsidiary

    Công ty con do tập đoàn sở hữu 100% vốn

    "The tech startup became a wholly corporate-owned subsidiary after the merger."

    (Công ty khởi nghiệp công nghệ này đã trở thành một công ty con do tập đoàn sở hữu 100% sau vụ sáp nhập.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

corporate-owned

Tính từ
Lật mặt

Thuộc sở hữu của một tập đoàn.

"The restaurant is corporate-owned, not a franchise."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "corporate-owned".

Corporate vs. Franchise

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, đặc biệt là tại Mỹ, có sự phân biệt rõ rệt giữa 'corporate-owned' (do tổng công ty quản lý) và 'franchised' (nhượng quyền cho cá nhân). Các cửa hàng corporate-owned thường có quy chuẩn khắt khe và đồng nhất hơn về dịch vụ.

Làn sóng thâu tóm nhà ở

Khái niệm 'corporate-owned housing' đang trở thành một chủ đề nóng trong xã hội phương Tây khi các tập đoàn tài chính mua lại hàng loạt căn hộ, khiến giá thuê nhà tăng cao và làm thay đổi cấu trúc cộng đồng địa phương.