(Top Banner Ad)
franchised
B2
tính từ B2 Kinh tế

franchised

UK: /ˈfræn.tʃaɪzd/ • US: /ˈfræn.tʃaɪzd/

Nghĩa tiếng Việt

được nhượng quyền thuộc hình thức nhượng quyền
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Being operated under a franchise.

Vietnamese Meaning

Được vận hành theo hình thức nhượng quyền.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This is a franchised restaurant."

    "Đây là một nhà hàng nhượng quyền."

  • "Many fast-food restaurants are franchised businesses."

    "Nhiều nhà hàng thức ăn nhanh là các doanh nghiệp nhượng quyền."

  • "They franchised their business model to expand rapidly."

    "Họ đã nhượng quyền mô hình kinh doanh của mình để mở rộng nhanh chóng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun franchise quyền kinh doanh, sự nhượng quyền; quyền bầu cử
Noun franchisee người nhận quyền kinh doanh
Noun franchisor người nhượng quyền kinh doanh
Verb franchise nhượng quyền kinh doanh; cấp quyền bầu cử
Adjective franchising đang trong quá trình nhượng quyền, thuộc về nhượng quyền (ví dụ: franchising agreement - thỏa thuận nhượng quyền)
Verb disenfranchise tước quyền (thường là quyền bầu cử)
Noun disenfranchisement sự tước quyền
Adjective disenfranchised bị tước quyền

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Late Latin
francus
Old French
franchir
Old French
franchise
Middle English
franchise
Modern English
franchised

Gốc rễ tự do và đặc quyền

Từ 'franchised' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin muộn 'francus', có nghĩa là 'tự do' hoặc chỉ người Frank. Từ này sau đó đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'franchir' (giải phóng) và 'franchise' (sự tự do, đặc quyền). Ban đầu, nó đề cập đến các quyền lợi hoặc đặc quyền đặc biệt được ban tặng. Ngày nay, trong kinh doanh, 'franchised' ám chỉ việc được cấp quyền sử dụng thương hiệu hoặc mô hình kinh doanh của người khác, một dạng 'đặc quyền' hiện đại.

Usage Note

Tính từ "franchised" thường được dùng để mô tả các doanh nghiệp, cửa hàng, hoặc dịch vụ hoạt động theo một thỏa thuận nhượng quyền thương mại. Nó nhấn mạnh rằng hoạt động kinh doanh đó là một phần của một hệ thống lớn hơn, được cấp phép bởi một công ty mẹ.
Khi là dạng quá khứ phân từ của động từ "franchise", "franchised" có nghĩa là đã được cấp quyền kinh doanh nhượng quyền. Nó thường được dùng để mô tả hành động cấp quyền, ví dụ như "The company franchised its brand to several investors."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + franchised Noun
  • business franchised business
    (doanh nghiệp nhượng quyền)
  • outlet franchised outlet
    (cửa hàng/chi nhánh nhượng quyền)
  • restaurant franchised restaurant
    (nhà hàng nhượng quyền)
  • store franchised store
    (cửa hàng nhượng quyền)
Verb + franchised
  • become become franchised
    (trở thành doanh nghiệp nhượng quyền)
  • get get franchised
    (được nhượng quyền)
  • operate operate franchised
    (vận hành (một doanh nghiệp) nhượng quyền)
Adverb + franchised
  • fully fully franchised
    (được nhượng quyền hoàn toàn)
  • independently independently franchised
    (được nhượng quyền độc lập)

Idioms

  • a franchised operation

    một hoạt động kinh doanh nhượng quyền (được vận hành theo thỏa thuận nhượng quyền)

    "They run a very successful franchised operation in the city center."

    (Họ điều hành một hoạt động kinh doanh nhượng quyền rất thành công ở trung tâm thành phố.)

  • to be franchised (by someone/something)

    được nhượng quyền (bởi ai/cái gì); được cấp phép hoạt động theo mô hình nhượng quyền

    "Our coffee shop is franchised by a major international brand."

    (Quán cà phê của chúng tôi được nhượng quyền bởi một thương hiệu quốc tế lớn.)

  • franchised territory

    khu vực nhượng quyền (lãnh thổ độc quyền mà bên nhận quyền được phép hoạt động)

    "The franchisee has exclusive rights within their franchised territory."

    (Bên nhận quyền có các quyền độc quyền trong khu vực nhượng quyền của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

franchised

tính từ
Lật mặt

Được vận hành theo hình thức nhượng quyền.

"This is a franchised restaurant."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Before 2020, the company had franchised over 500 locations nationwide.
Trước năm 2020, công ty đã nhượng quyền hơn 500 địa điểm trên toàn quốc.
Phủ định
They had not franchised their business internationally before they improved their domestic operations.
Họ đã không nhượng quyền kinh doanh ra quốc tế trước khi họ cải thiện hoạt động trong nước.
Nghi vấn
Had she franchised her brand before deciding to sell the entire business?
Cô ấy đã nhượng quyền thương hiệu của mình trước khi quyết định bán toàn bộ doanh nghiệp phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "franchised".

Mô hình kinh doanh nhượng quyền toàn cầu

'Franchised' gắn liền mật thiết với mô hình kinh doanh nhượng quyền (franchising) phổ biến toàn cầu. Mô hình này cho phép các thương hiệu lớn như McDonald's, Starbucks hay 7-Eleven mở rộng nhanh chóng, duy trì sự nhất quán về sản phẩm và dịch vụ trên toàn thế giới mà vẫn tận dụng được sự chủ động của các nhà đầu tư địa phương. Nó là biểu tượng của sự pha trộn giữa quyền tự chủ và sự tuân thủ tiêu chuẩn.

Từ quyền 'tự do' đến quyền 'kinh doanh'

Sự tiến hóa của 'franchised' phản ánh cách các khái niệm về 'quyền' và 'đặc quyền' thay đổi theo thời gian. Ban đầu, 'franchise' có thể chỉ quyền tự do của một người hoặc quyền bầu cử. Ngày nay, ý nghĩa chính đã chuyển sang quyền được kinh doanh dưới một thương hiệu nhất định. Điều này cho thấy tầm quan trọng của các 'quyền' trong cả lĩnh vực chính trị xã hội lẫn kinh tế hiện đại.