(Top Banner Ad)
independently owned
B2
Tính từ B2 Kinh tế

independently owned

UK: /ˌɪndɪˈpendəntli əʊnd/ • US: /ˌɪndɪˈpendəntli oʊnd/

Nghĩa tiếng Việt

thuộc sở hữu độc lập do tư nhân làm chủ sở hữu và điều hành độc lập
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Owned and operated by individuals or a small group without being part of a larger corporation or franchise.

Vietnamese Meaning

Thuộc sở hữu và điều hành bởi các cá nhân hoặc một nhóm nhỏ, không phải là một phần của một tập đoàn hoặc chuỗi cửa hàng lớn hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This is an independently owned bookstore, not part of a large chain."

    "Đây là một hiệu sách thuộc sở hữu độc lập, không phải là một phần của một chuỗi cửa hàng lớn."

  • "We prefer to support independently owned restaurants."

    "Chúng tôi thích ủng hộ các nhà hàng thuộc sở hữu độc lập hơn."

  • "The town is known for its many independently owned shops."

    "Thị trấn này nổi tiếng với nhiều cửa hàng thuộc sở hữu độc lập."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective independent độc lập, không phụ thuộc
Adverb independently một cách độc lập, không phụ thuộc
Noun independence sự độc lập, tính độc lập
Verb own sở hữu, làm chủ
Noun owner chủ sở hữu, người làm chủ
Noun ownership quyền sở hữu, quyền làm chủ
Adjective/Past Participle owned được sở hữu, thuộc sở hữu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in-
Latin
dependere
English
independent
Proto-Germanic
*aiganą
Old English
āgan
English
own
English
independently owned

Nguồn gốc của 'Independent' (Độc lập)

Từ 'independent' có nguồn gốc từ tiếng Latin. 'In-' nghĩa là 'không' và 'dependere' có nghĩa là 'treo vào' hoặc 'phụ thuộc'. Ban đầu, nó mô tả điều gì đó không phụ thuộc vào người khác. Khi kết hợp với 'owned', nó nhấn mạnh rằng tài sản hoặc doanh nghiệp không bị kiểm soát bởi một tập đoàn lớn hay chính phủ mà bởi cá nhân hoặc nhóm nhỏ.

Sức mạnh của quyền 'Own' (Sở hữu)

'Own' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'āgan', nghĩa là 'sở hữu' hoặc 'có'. Nó thể hiện quyền kiểm soát và trách nhiệm đối với một thứ gì đó. Khi một doanh nghiệp là 'independently owned', điều đó có nghĩa là người chủ có toàn quyền quyết định và chịu trách nhiệm về hoạt động kinh doanh của mình, không bị chi phối bởi các yếu tố bên ngoài.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các doanh nghiệp nhỏ, mang tính địa phương và có sự độc lập trong việc ra quyết định và điều hành so với các chuỗi cửa hàng hoặc tập đoàn lớn. Nó nhấn mạnh sự tự chủ và quyền tự quyết của chủ sở hữu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + independently owned
  • locally locally independently owned
    (được sở hữu độc lập tại địa phương)
  • privately privately independently owned
    (được sở hữu độc lập tư nhân)
independently owned + Noun
  • business independently owned business
    (doanh nghiệp thuộc sở hữu độc lập)
  • store independently owned store
    (cửa hàng thuộc sở hữu độc lập)
  • restaurant independently owned restaurant
    (nhà hàng thuộc sở hữu độc lập)

Idioms

  • support independently owned businesses

    ủng hộ các doanh nghiệp thuộc sở hữu độc lập

    "Many people prefer to support independently owned businesses to help the local economy."

    (Nhiều người thích ủng hộ các doanh nghiệp thuộc sở hữu độc lập để giúp đỡ nền kinh tế địa phương.)

  • small independently owned enterprises

    các doanh nghiệp nhỏ thuộc sở hữu độc lập

    "The government launched a new program to assist small independently owned enterprises."

    (Chính phủ đã khởi động một chương trình mới để hỗ trợ các doanh nghiệp nhỏ thuộc sở hữu độc lập.)

  • locally grown, independently owned

    trồng tại địa phương, thuộc sở hữu độc lập

    "You can find fresh produce at the market, much of which is locally grown, independently owned."

    (Bạn có thể tìm thấy nông sản tươi tại chợ, phần lớn trong số đó được trồng tại địa phương và thuộc sở hữu độc lập.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

independently owned

Tính từ
Lật mặt

Thuộc sở hữu và điều hành bởi các cá nhân hoặc một nhóm nhỏ, không phải là một phần của một tập đoàn hoặc chuỗi cửa hàng lớn hơn.

"This is an independently owned bookstore, not part of a large chain."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had invested in that company, he would be the owner of that independently owned business now.
Nếu anh ấy đã đầu tư vào công ty đó, bây giờ anh ấy sẽ là chủ sở hữu của doanh nghiệp thuộc sở hữu độc lập đó.
Phủ định
If she hadn't been so careful with her finances, she wouldn't be able to afford to buy that independently owned store now.
Nếu cô ấy không cẩn thận với tài chính của mình như vậy, bây giờ cô ấy sẽ không đủ khả năng mua cửa hàng thuộc sở hữu độc lập đó.
Nghi vấn
If they had started their business earlier, would they be running an independently owned chain of restaurants by now?
Nếu họ bắt đầu kinh doanh sớm hơn, liệu bây giờ họ có đang điều hành một chuỗi nhà hàng thuộc sở hữu độc lập không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "independently owned".

Văn hóa ủng hộ kinh doanh địa phương

Ở nhiều nước phương Tây, có một phong trào mạnh mẽ nhằm 'ủng hộ kinh doanh địa phương' (support local businesses). Các doanh nghiệp thuộc sở hữu độc lập (independently owned) thường được coi là xương sống của cộng đồng, mang lại sự đa dạng, tạo việc làm và giữ cho tiền bạc luân chuyển trong cộng đồng. Mọi người tin rằng việc mua sắm ở những cửa hàng này giúp duy trì bản sắc và sự thịnh vượng của khu vực.

Khác biệt với chuỗi cửa hàng

Các doanh nghiệp thuộc sở hữu độc lập thường được đánh giá cao vì sự độc đáo, dịch vụ cá nhân hóa và mối liên hệ chặt chẽ với cộng đồng, khác với các chuỗi cửa hàng lớn (chain stores) có tính đồng nhất cao. Việc chọn mua sản phẩm từ doanh nghiệp độc lập thường là một tuyên bố về giá trị, ưu tiên chất lượng, sự chân thực và hỗ trợ tinh thần khởi nghiệp.