(Top Banner Ad)
competing business
B2
Tính từ B2 Kinh tế

competing business

UK: /kəmˈpiːtɪŋ ˈbɪznəs/ • US: /kəmˈpiːtɪŋ ˈbɪznəs/

Nghĩa tiếng Việt

doanh nghiệp cạnh tranh công ty cạnh tranh đối thủ cạnh tranh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Engaged in commercial rivalry.

Vietnamese Meaning

Đang tham gia vào sự cạnh tranh thương mại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Several competing businesses are trying to attract the same customers."

    "Một vài doanh nghiệp cạnh tranh đang cố gắng thu hút cùng một lượng khách hàng."

  • "The two competing businesses launched similar marketing campaigns."

    "Hai doanh nghiệp cạnh tranh đã tung ra các chiến dịch marketing tương tự."

  • "The competing businesses are constantly innovating to stay ahead."

    "Các doanh nghiệp cạnh tranh liên tục đổi mới để dẫn đầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb compete Cạnh tranh, đua tài
Noun competition Sự cạnh tranh, cuộc thi
Noun competitor Đối thủ cạnh tranh
Adjective competitive Mang tính cạnh tranh
Noun businessman/woman Doanh nhân, thương gia

Synonyms

rival business (doanh nghiệp đối thủ)contending business (doanh nghiệp tranh đua)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
competere
Old French
competer
English (17th Century)
compete
Old English
bisignes
Modern English
competing business

Nguồn gốc 'Compete'

Từ 'compete' (cạnh tranh) bắt nguồn từ tiếng Latinh 'competere', vốn có nghĩa là 'cùng nhau tìm kiếm' hoặc 'đồng ý'. Mãi đến thế kỷ 17, ý nghĩa mới chuyển sang 'đấu tranh giành giật' hoặc 'cạnh tranh đối đầu', phản ánh sự thay đổi trong tư duy kinh tế.

Nguồn gốc 'Business'

Từ 'business' (việc kinh doanh) có nguồn gốc rất đơn giản từ tiếng Anh cổ 'bisignes', nghĩa là 'tình trạng bận rộn' (the state of being busy). Nó chỉ là trạng thái ngược lại của 'leisure' (thời gian rảnh rỗi).

Usage Note

Tính từ 'competing' bổ nghĩa cho danh từ 'business' để chỉ các doanh nghiệp đang cạnh tranh lẫn nhau trên thị trường. Nó nhấn mạnh khía cạnh đối đầu và nỗ lực giành lợi thế của các doanh nghiệp này.
Cụm từ này đề cập đến một doanh nghiệp đang tích cực tham gia vào cạnh tranh với các doanh nghiệp khác trong cùng một ngành hoặc trên cùng một thị trường. Nó thường ngụ ý một môi trường cạnh tranh gay gắt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + competing business
  • fierce fierce competing business
    (Doanh nghiệp cạnh tranh khốc liệt)
  • local local competing business
    (Doanh nghiệp cạnh tranh tại địa phương)
  • struggling struggling competing business
    (Doanh nghiệp cạnh tranh đang gặp khó khăn)
  • major major competing business
    (Doanh nghiệp cạnh tranh lớn/chủ chốt)
Verb + competing business
  • undercut undercut competing business
    (Phá giá (để đánh bại) doanh nghiệp cạnh tranh)
  • acquire acquire a competing business
    (Mua lại một doanh nghiệp cạnh tranh)
  • dominate dominate competing business
    (Thống trị các doanh nghiệp cạnh tranh)
  • monitor monitor competing business strategies
    (Theo dõi chiến lược của các doanh nghiệp cạnh tranh)

Idioms

  • Gain an edge over competing businesses

    Giành lợi thế (ưu thế) hơn các doanh nghiệp cạnh tranh

    "Our marketing innovation helped us gain an edge over competing businesses."

    (Sự đổi mới về tiếp thị đã giúp chúng tôi giành được ưu thế hơn các doanh nghiệp cạnh tranh.)

  • Run competing businesses side by side

    Điều hành các doanh nghiệp cạnh tranh song song (thường là cùng một chủ sở hữu)

    "It is often unethical to run competing businesses side by side without disclosure."

    (Việc điều hành các doanh nghiệp cạnh tranh song song mà không công bố thường bị coi là phi đạo đức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

competing business

Tính từ
Lật mặt

Đang tham gia vào sự cạnh tranh thương mại.

"Several competing businesses are trying to attract the same customers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the new shop is a competing business is obvious to everyone in town.
Việc cửa hàng mới là một doanh nghiệp cạnh tranh là điều hiển nhiên với mọi người trong thị trấn.
Phủ định
Whether they are a competing business is not yet clear from the documents.
Việc họ có phải là một doanh nghiệp cạnh tranh hay không vẫn chưa rõ ràng từ các tài liệu.
Nghi vấn
What makes their company a competing business is their aggressive marketing strategy.
Điều gì khiến công ty của họ trở thành một doanh nghiệp cạnh tranh là chiến lược marketing hung hăng của họ.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "competing business".

Bàn Tay Vô Hình

Trong kinh tế học phương Tây, cạnh tranh là nền tảng của chủ nghĩa tư bản. Khái niệm 'Bàn tay vô hình' của Adam Smith cho rằng, khi các doanh nghiệp cạnh tranh vì lợi ích riêng, họ vô tình thúc đẩy lợi ích chung cho xã hội bằng cách tạo ra sản phẩm tốt hơn và giá thấp hơn.

Luật Chống Độc Quyền (Antitrust)

Để đảm bảo cạnh tranh lành mạnh, nhiều quốc gia phương Tây (đặc biệt là Mỹ và EU) có Luật Chống Độc Quyền. Những luật này ngăn chặn các thỏa thuận bí mật giữa các 'doanh nghiệp cạnh tranh' nhằm thao túng giá cả hoặc độc quyền thị trường, bảo vệ người tiêu dùng.