competing business
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Engaged in commercial rivalry.
Vietnamese Meaning
Đang tham gia vào sự cạnh tranh thương mại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Several competing businesses are trying to attract the same customers."
"Một vài doanh nghiệp cạnh tranh đang cố gắng thu hút cùng một lượng khách hàng."
-
"The two competing businesses launched similar marketing campaigns."
"Hai doanh nghiệp cạnh tranh đã tung ra các chiến dịch marketing tương tự."
-
"The competing businesses are constantly innovating to stay ahead."
"Các doanh nghiệp cạnh tranh liên tục đổi mới để dẫn đầu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | compete | Cạnh tranh, đua tài |
| Noun | competition | Sự cạnh tranh, cuộc thi |
| Noun | competitor | Đối thủ cạnh tranh |
| Adjective | competitive | Mang tính cạnh tranh |
| Noun | businessman/woman | Doanh nhân, thương gia |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'competing' bổ nghĩa cho danh từ 'business' để chỉ các doanh nghiệp đang cạnh tranh lẫn nhau trên thị trường. Nó nhấn mạnh khía cạnh đối đầu và nỗ lực giành lợi thế của các doanh nghiệp này.
Cụm từ này đề cập đến một doanh nghiệp đang tích cực tham gia vào cạnh tranh với các doanh nghiệp khác trong cùng một ngành hoặc trên cùng một thị trường. Nó thường ngụ ý một môi trường cạnh tranh gay gắt.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fierce fierce competing business (Doanh nghiệp cạnh tranh khốc liệt)
-
local local competing business (Doanh nghiệp cạnh tranh tại địa phương)
-
struggling struggling competing business (Doanh nghiệp cạnh tranh đang gặp khó khăn)
-
major major competing business (Doanh nghiệp cạnh tranh lớn/chủ chốt)
-
undercut undercut competing business (Phá giá (để đánh bại) doanh nghiệp cạnh tranh)
-
acquire acquire a competing business (Mua lại một doanh nghiệp cạnh tranh)
-
dominate dominate competing business (Thống trị các doanh nghiệp cạnh tranh)
-
monitor monitor competing business strategies (Theo dõi chiến lược của các doanh nghiệp cạnh tranh)
Idioms
-
Gain an edge over competing businesses
Giành lợi thế (ưu thế) hơn các doanh nghiệp cạnh tranh
"Our marketing innovation helped us gain an edge over competing businesses."
(Sự đổi mới về tiếp thị đã giúp chúng tôi giành được ưu thế hơn các doanh nghiệp cạnh tranh.)
-
Run competing businesses side by side
Điều hành các doanh nghiệp cạnh tranh song song (thường là cùng một chủ sở hữu)
"It is often unethical to run competing businesses side by side without disclosure."
(Việc điều hành các doanh nghiệp cạnh tranh song song mà không công bố thường bị coi là phi đạo đức.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
competing business
Tính từĐang tham gia vào sự cạnh tranh thương mại.
"Several competing businesses are trying to attract the same customers."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the new shop is a competing business is obvious to everyone in town. |
Việc cửa hàng mới là một doanh nghiệp cạnh tranh là điều hiển nhiên với mọi người trong thị trấn. |
| Phủ định | Whether they are a competing business is not yet clear from the documents. |
Việc họ có phải là một doanh nghiệp cạnh tranh hay không vẫn chưa rõ ràng từ các tài liệu. |
| Nghi vấn | What makes their company a competing business is their aggressive marketing strategy. |
Điều gì khiến công ty của họ trở thành một doanh nghiệp cạnh tranh là chiến lược marketing hung hăng của họ. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "competing business".
