complementing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Enhancing or improving something else; completing something; going well with something else to improve it.
Vietnamese Meaning
Bổ sung, làm tăng thêm giá trị hoặc hoàn thiện một cái gì đó; đi kèm tốt với một cái gì đó khác để cải thiện nó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The wine was perfectly complementing the steak."
"Rượu vang kết hợp hoàn hảo với món bít tết."
-
"Her skills perfectly complementing his experience."
"Kỹ năng của cô ấy bổ sung một cách hoàn hảo cho kinh nghiệm của anh ấy."
-
"The bright colors were complementing each other nicely."
"Các màu sắc tươi sáng bổ sung cho nhau rất đẹp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | complement | bổ sung, làm hoàn thiện |
| Noun | complement | phần bổ sung, vật bổ sung |
| Adjective | complementary | bổ sung, bù trừ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
“Complementing” thường được dùng để diễn tả sự kết hợp hài hòa, giúp các yếu tố trở nên tốt hơn khi đi cùng nhau. Nó nhấn mạnh sự hoàn thiện, không phải chỉ đơn thuần là thêm vào. Khác với 'supplementing' (bổ sung) mang nghĩa thêm vào để đủ, 'complementing' tạo ra một tổng thể tốt hơn.
Prepositions
“Complementing with” diễn tả việc một đối tượng hoặc hành động đang bổ sung, hoàn thiện hoặc làm nổi bật một đối tượng hoặc hành động khác.
Collocations (Từ đi kèm)
-
perfectly perfectly complementing (bổ sung một cách hoàn hảo)
-
beautifully beautifully complementing (bổ sung một cách tuyệt đẹp)
-
are are complementing (đang bổ sung)
-
start start complementing (bắt đầu bổ sung)
Idioms
-
complementing each other
bổ sung cho nhau
"The skills of the two partners are complementing each other perfectly."
(Kỹ năng của hai đối tác đang bổ sung cho nhau một cách hoàn hảo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
complementing
Động từ (V-ing)Bổ sung, làm tăng thêm giá trị hoặc hoàn thiện một cái gì đó; đi kèm tốt với một cái gì đó khác để cải thiện nó.
"The wine was perfectly complementing the steak."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She always tries to complement his efforts, which motivates him to improve. |
Cô ấy luôn cố gắng khen ngợi những nỗ lực của anh ấy, điều này thúc đẩy anh ấy cải thiện. |
| Phủ định | They don't complement each other's strengths very well, which can lead to conflicts. |
Họ không bổ sung cho điểm mạnh của nhau tốt lắm, điều này có thể dẫn đến xung đột. |
| Nghi vấn | Does he complement her cooking, or does he usually just eat it without comment? |
Anh ấy có khen món ăn của cô ấy không, hay anh ấy thường chỉ ăn mà không bình luận? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "complementing".
