(Top Banner Ad)
complementing
B2
Động từ (V-ing) B2 Tổng quát

complementing

UK: /ˈkɒmplɪˌmɛntɪŋ/ • US: /ˈkɑmpləˌmɛntɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

bổ sung làm nổi bật hoàn thiện kết hợp hài hòa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Enhancing or improving something else; completing something; going well with something else to improve it.

Vietnamese Meaning

Bổ sung, làm tăng thêm giá trị hoặc hoàn thiện một cái gì đó; đi kèm tốt với một cái gì đó khác để cải thiện nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The wine was perfectly complementing the steak."

    "Rượu vang kết hợp hoàn hảo với món bít tết."

  • "Her skills perfectly complementing his experience."

    "Kỹ năng của cô ấy bổ sung một cách hoàn hảo cho kinh nghiệm của anh ấy."

  • "The bright colors were complementing each other nicely."

    "Các màu sắc tươi sáng bổ sung cho nhau rất đẹp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb complement bổ sung, làm hoàn thiện
Noun complement phần bổ sung, vật bổ sung
Adjective complementary bổ sung, bù trừ

Synonyms

Antonyms

contrasting (tương phản)clashing (xung đột)

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
complēmentum
English
complement
English
complementing

Nguồn gốc của 'Complement'

Từ 'complement' bắt nguồn từ tiếng Latin 'complēmentum', có nghĩa là 'điều làm cho đầy đủ'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ những thứ cần thiết để hoàn thành một cái gì đó. Theo thời gian, nó phát triển thêm nghĩa là 'bổ sung' hoặc 'tôn lên vẻ đẹp' của một thứ khác.

Usage Note

“Complementing” thường được dùng để diễn tả sự kết hợp hài hòa, giúp các yếu tố trở nên tốt hơn khi đi cùng nhau. Nó nhấn mạnh sự hoàn thiện, không phải chỉ đơn thuần là thêm vào. Khác với 'supplementing' (bổ sung) mang nghĩa thêm vào để đủ, 'complementing' tạo ra một tổng thể tốt hơn.

Prepositions

with

“Complementing with” diễn tả việc một đối tượng hoặc hành động đang bổ sung, hoàn thiện hoặc làm nổi bật một đối tượng hoặc hành động khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + complementing
  • perfectly perfectly complementing
    (bổ sung một cách hoàn hảo)
  • beautifully beautifully complementing
    (bổ sung một cách tuyệt đẹp)
Verb + complementing
  • are are complementing
    (đang bổ sung)
  • start start complementing
    (bắt đầu bổ sung)

Idioms

  • complementing each other

    bổ sung cho nhau

    "The skills of the two partners are complementing each other perfectly."

    (Kỹ năng của hai đối tác đang bổ sung cho nhau một cách hoàn hảo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

complementing

Động từ (V-ing)
Lật mặt

Bổ sung, làm tăng thêm giá trị hoặc hoàn thiện một cái gì đó; đi kèm tốt với một cái gì đó khác để cải thiện nó.

"The wine was perfectly complementing the steak."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She always tries to complement his efforts, which motivates him to improve.
Cô ấy luôn cố gắng khen ngợi những nỗ lực của anh ấy, điều này thúc đẩy anh ấy cải thiện.
Phủ định
They don't complement each other's strengths very well, which can lead to conflicts.
Họ không bổ sung cho điểm mạnh của nhau tốt lắm, điều này có thể dẫn đến xung đột.
Nghi vấn
Does he complement her cooking, or does he usually just eat it without comment?
Anh ấy có khen món ăn của cô ấy không, hay anh ấy thường chỉ ăn mà không bình luận?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "complementing".

Sự Bổ Sung Trong Văn Hóa Phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'complementing' thường được nhấn mạnh trong các mối quan hệ và hợp tác. Việc các cá nhân có những kỹ năng và phẩm chất bổ sung cho nhau được coi là một yếu tố quan trọng để đạt được thành công chung.