(Top Banner Ad)
completely wrong
B1
Trạng từ bổ nghĩa tính từ B1 Chung

completely wrong

UK: /kəmˈpliːtli rɒŋ/ • US: /kəmˈpliːtli rɔːŋ/

Nghĩa tiếng Việt

hoàn toàn sai sai hoàn toàn sai bét sai lệch hoàn toàn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Entirely incorrect; absolutely mistaken.

Vietnamese Meaning

Hoàn toàn sai; tuyệt đối nhầm lẫn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His answer was completely wrong."

    "Câu trả lời của anh ấy hoàn toàn sai."

  • "You're completely wrong about what happened."

    "Bạn hoàn toàn sai về những gì đã xảy ra."

  • "That's a completely wrong assumption."

    "Đó là một giả định hoàn toàn sai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb to complete hoàn thành, làm cho trọn vẹn
Noun completion sự hoàn thành, sự làm xong
Adjective incomplete chưa hoàn thành, thiếu sót
Verb to wrong đối xử bất công, làm hại (ai đó)
Noun wrongdoing hành vi sai trái, việc làm phi pháp
Adjective wrongful bất công, phi pháp (thường dùng trong luật)
Adverb wrongly một cách sai lầm, oan uổng

Synonyms

totally wrong (hoàn toàn sai)utterly wrong (cực kỳ sai)absolutely wrong (tuyệt đối sai)

Antonyms

completely right (hoàn toàn đúng)perfectly correct (hoàn toàn chính xác)

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
complere ('to fill up')
Old French
complit
Middle English
complete -> completely
Proto-Germanic
*wrangaz ('crooked')
Old Norse
rangr ('awry, unjust')
Old English
wrang -> wrong

'Completely' - Từ Việc 'Lấp Đầy'

Từ 'completely' (hoàn toàn) bắt nguồn từ động từ Latin 'complere', có nghĩa là 'lấp đầy'. Hãy tưởng tượng bạn đổ đầy nước vào một chiếc cốc. Khi nó đầy, nó đã 'complete' (hoàn thành). Theo thời gian, ý nghĩa này phát triển để chỉ một cái gì đó được thực hiện một cách trọn vẹn, đầy đủ, không thiếu sót gì.

'Wrong' - Từ Con Đường 'Cong Vẹo'

Từ 'wrong' (sai) có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ 'rangr', có nghĩa là 'cong, vẹo, không thẳng'. Điều này đối lập với từ 'right' (đúng), vốn cũng có nghĩa là 'thẳng'. Vì vậy, một hành động 'wrong' ban đầu được hình dung như một con đường sai lầm, quanh co, thay vì con đường 'right' thẳng tắp và đúng đắn.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh mức độ sai trái rất lớn. Nó được sử dụng để chỉ ra rằng một điều gì đó không chỉ sai một chút mà là hoàn toàn không đúng sự thật. So với 'partly wrong' (sai một phần), 'slightly wrong' (hơi sai) thì 'completely wrong' thể hiện mức độ sai lệch lớn nhất.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + completely wrong
  • be completely wrong
    (hoàn toàn sai)
  • get something completely wrong
    (hiểu hoặc làm sai hoàn toàn)
  • go completely wrong
    (trở nên hỏng bét, diễn ra sai hoàn toàn)
  • prove completely wrong
    (chứng minh là hoàn toàn sai)
Adverb + completely wrong
  • almost completely wrong
    (gần như sai hoàn toàn)
  • not completely wrong
    (không hoàn toàn sai)
completely wrong + Noun
  • idea The whole idea is completely wrong.
    (Toàn bộ ý tưởng này sai lầm hoàn toàn.)
  • answer That's the completely wrong answer.
    (Đó là một câu trả lời hoàn toàn sai.)
  • direction We are going in the completely wrong direction.
    (Chúng ta đang đi sai hướng hoàn toàn.)

Idioms

  • get the completely wrong end of the stick

    Hiểu nhầm hoàn toàn (ý của ai đó, một tình huống).

    "I think you got the completely wrong end of the stick. I wasn't angry at you, I was just tired."

    (Tôi nghĩ bạn đã hiểu nhầm hoàn toàn rồi. Tôi không giận bạn, tôi chỉ mệt thôi.)

  • be on the completely wrong track

    Suy nghĩ hoặc hành động sai hướng hoàn toàn, chắc chắn sẽ không dẫn đến kết quả đúng.

    "If you think money is the only key to happiness, you're on the completely wrong track."

    (Nếu bạn nghĩ tiền là chìa khóa duy nhất cho hạnh phúc, bạn đang đi sai hướng hoàn toàn rồi.)

  • bark up the completely wrong tree

    Nhắm sai mục tiêu, đổ lỗi sai người hoặc tìm kiếm giải pháp sai chỗ.

    "The police were barking up the completely wrong tree by suspecting the butler; he was innocent."

    (Cảnh sát đã nhắm sai đối tượng hoàn toàn khi nghi ngờ người quản gia; ông ấy vô tội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

completely wrong

Trạng từ bổ nghĩa tính từ
Lật mặt

Hoàn toàn sai; tuyệt đối nhầm lẫn.

"His answer was completely wrong."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He must be completely wrong about the answer.
Anh ấy chắc hẳn đã hoàn toàn sai về câu trả lời.
Phủ định
She can't be completely wrong; she studied hard.
Cô ấy không thể hoàn toàn sai được; cô ấy đã học hành chăm chỉ.
Nghi vấn
Could they be completely wrong in their assumptions?
Liệu họ có thể hoàn toàn sai trong những giả định của mình không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The answer was completely wronged by the misleading information.
Câu trả lời đã hoàn toàn bị làm sai lệch bởi thông tin gây hiểu lầm.
Phủ định
The facts were not completely wronged in the report.
Các sự kiện không bị làm sai lệch hoàn toàn trong báo cáo.
Nghi vấn
Will the decision be completely wronged if we proceed without evidence?
Liệu quyết định có bị làm sai lệch hoàn toàn nếu chúng ta tiến hành mà không có bằng chứng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "completely wrong".

Sự Thẳng Thắn và Văn Hóa 'Giữ Thể Diện'

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường công sở hoặc học thuật, việc chỉ ra điều gì đó 'completely wrong' được xem là thẳng thắn và hiệu quả, tập trung vào việc sửa lỗi để có kết quả tốt hơn. Điều này có thể trái ngược với các nền văn hóa Á Đông, nơi việc 'giữ thể diện' rất quan trọng và sự thẳng thắn như vậy đôi khi có thể bị coi là làm mất mặt người khác.

Giá Trị của Việc Mắc Lỗi

Ở nhiều nước nói tiếng Anh, có một niềm tin văn hóa rằng 'being completely wrong' là một phần thiết yếu của quá trình học hỏi và sáng tạo. Các câu nói như 'fail fast, fail forward' (thất bại nhanh để tiến về phía trước) rất phổ biến trong giới khởi nghiệp. Mắc sai lầm lớn thường không bị xem là thất bại cá nhân, mà là một bài học quý giá trên con đường thành công.