completer
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person or thing that completes something.
Vietnamese Meaning
Người hoặc vật hoàn thành một việc gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He is a great completer; he always finishes what he starts."
"Anh ấy là một người hoàn thành xuất sắc; anh ấy luôn kết thúc những gì mình bắt đầu."
-
"She is known as the 'completer' in her team because she always delivers on time."
"Cô ấy được biết đến với biệt danh 'người hoàn thành' trong nhóm vì cô ấy luôn hoàn thành đúng thời hạn."
-
"The software update acts as a completer, fixing the remaining bugs in the system."
"Bản cập nhật phần mềm đóng vai trò là một công cụ hoàn thiện, sửa các lỗi còn lại trong hệ thống."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | complete | Hoàn thành, làm xong |
| Noun | completion | Sự hoàn thành, sự kết thúc |
| Adjective | complete | Hoàn chỉnh, trọn vẹn |
| Adverb | completely | Hoàn toàn, trọn vẹn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'completer' thường được dùng để chỉ một người có khả năng hoàn thành công việc một cách xuất sắc, hoặc một thành phần, bộ phận giúp hoàn thiện một tổng thể. Nó nhấn mạnh vào vai trò kết thúc và làm cho mọi thứ trọn vẹn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
successful successful completer (người hoàn thành thành công)
-
system system completer (bộ phận/người hoàn thiện hệ thống)
-
designated designated completer (người được chỉ định hoàn thành (công việc))
-
identify identify the completer (xác định người hoàn thành)
-
appoint appoint a completer (chỉ định một người hoàn thành)
-
form form completer (người điền (hoàn tất) biểu mẫu)
Idioms
-
Be the completer of the puzzle
Là người hoàn thành mảnh ghép cuối cùng (hoàn tất dự án/vấn đề)
"She was known as the completer of the puzzle because she always finished the difficult cases."
(Cô ấy được biết đến là người hoàn thành mảnh ghép cuối cùng vì cô ấy luôn giải quyết xong các vụ án khó khăn.)
-
A true completer
Một người thực sự có khả năng kết thúc công việc/nhiệm vụ
"We need a true completer on the team, someone who focuses on deliverables."
(Chúng ta cần một người thực sự hoàn thành công việc trong đội, một người tập trung vào kết quả cụ thể.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
completer
nounNgười hoặc vật hoàn thành một việc gì đó.
"He is a great completer; he always finishes what he starts."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "completer".
