(Top Banner Ad)
completer
B2
noun B2 General

completer

UK: /kəmˈpliːtə(r)/ • US: /kəmˈpliːtər/

Nghĩa tiếng Việt

người hoàn thành vật hoàn thiện thiết bị hoàn thành
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person or thing that completes something.

Vietnamese Meaning

Người hoặc vật hoàn thành một việc gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He is a great completer; he always finishes what he starts."

    "Anh ấy là một người hoàn thành xuất sắc; anh ấy luôn kết thúc những gì mình bắt đầu."

  • "She is known as the 'completer' in her team because she always delivers on time."

    "Cô ấy được biết đến với biệt danh 'người hoàn thành' trong nhóm vì cô ấy luôn hoàn thành đúng thời hạn."

  • "The software update acts as a completer, fixing the remaining bugs in the system."

    "Bản cập nhật phần mềm đóng vai trò là một công cụ hoàn thiện, sửa các lỗi còn lại trong hệ thống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb complete Hoàn thành, làm xong
Noun completion Sự hoàn thành, sự kết thúc
Adjective complete Hoàn chỉnh, trọn vẹn
Adverb completely Hoàn toàn, trọn vẹn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
complēre
Latin
complētus
Middle English
completen
English
complete
English
completer

Nguồn gốc 'Lấp Đầy'

Từ 'completer' bắt nguồn từ động từ 'complete' (hoàn thành). Bản thân 'complete' lại có gốc từ tiếng Latin là 'complēre', mang nghĩa đen là 'lấp đầy' hoặc 'kết thúc'. Vì vậy, một 'completer' là người hoặc vật thực hiện hành động 'lấp đầy' khoảng trống cuối cùng để mọi thứ trở nên trọn vẹn.

Usage Note

Từ 'completer' thường được dùng để chỉ một người có khả năng hoàn thành công việc một cách xuất sắc, hoặc một thành phần, bộ phận giúp hoàn thiện một tổng thể. Nó nhấn mạnh vào vai trò kết thúc và làm cho mọi thứ trọn vẹn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + completer
  • successful successful completer
    (người hoàn thành thành công)
  • system system completer
    (bộ phận/người hoàn thiện hệ thống)
  • designated designated completer
    (người được chỉ định hoàn thành (công việc))
Verb + completer
  • identify identify the completer
    (xác định người hoàn thành)
  • appoint appoint a completer
    (chỉ định một người hoàn thành)
Noun + completer (Context)
  • form form completer
    (người điền (hoàn tất) biểu mẫu)

Idioms

  • Be the completer of the puzzle

    Là người hoàn thành mảnh ghép cuối cùng (hoàn tất dự án/vấn đề)

    "She was known as the completer of the puzzle because she always finished the difficult cases."

    (Cô ấy được biết đến là người hoàn thành mảnh ghép cuối cùng vì cô ấy luôn giải quyết xong các vụ án khó khăn.)

  • A true completer

    Một người thực sự có khả năng kết thúc công việc/nhiệm vụ

    "We need a true completer on the team, someone who focuses on deliverables."

    (Chúng ta cần một người thực sự hoàn thành công việc trong đội, một người tập trung vào kết quả cụ thể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

completer

noun
Lật mặt

Người hoặc vật hoàn thành một việc gì đó.

"He is a great completer; he always finishes what he starts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "completer".

Vai trò trong Nhóm làm việc phương Tây

Trong văn hóa làm việc phương Tây, đặc biệt là quản lý dự án, 'completer' (người hoàn thành) thường là vai trò được đánh giá cao. Đây là người không chỉ bắt đầu công việc mà còn đảm bảo mọi chi tiết nhỏ được giải quyết, đưa dự án đến đích đúng hạn. Họ là những người tỉ mỉ và đáng tin cậy.

Ứng dụng trong Công nghệ (Autocomplete)

Mặc dù từ 'completer' hiếm khi được dùng trong đời sống hàng ngày, ý niệm về nó lại phổ biến trong công nghệ. Ví dụ, tính năng 'autocomplete' (tự động hoàn thành) trên điện thoại hoặc máy tính chính là một 'bộ phận hoàn thiện' giúp người dùng kết thúc câu chữ hoặc lệnh tìm kiếm nhanh chóng hơn.