(Top Banner Ad)
complex attribute
C1
Danh từ ghép C1 Khoa học máy tính, Ngôn ngữ học, Toán học

complex attribute

UK: /ˈkɒmpleks ˈætrɪbjuːt/ • US: /ˈkɑːmpleks ˈætrɪbjuːt/

Nghĩa tiếng Việt

thuộc tính phức tạp đặc tính phức hợp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A characteristic or feature that is intricate or multifaceted in nature; a property with multiple interacting components or layers.

Vietnamese Meaning

Một đặc điểm hoặc tính năng có bản chất phức tạp hoặc nhiều mặt; một thuộc tính có nhiều thành phần hoặc lớp tương tác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The complex attribute of a natural language sentence involves both its syntactic structure and semantic meaning."

    "Thuộc tính phức tạp của một câu ngôn ngữ tự nhiên bao gồm cả cấu trúc cú pháp và ý nghĩa ngữ nghĩa của nó."

  • "One complex attribute of this machine learning model is its ability to handle non-linear relationships between variables."

    "Một thuộc tính phức tạp của mô hình học máy này là khả năng xử lý các mối quan hệ phi tuyến tính giữa các biến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun complexity Sự phức tạp
Noun attribution Sự gán cho, sự quy kết
Adjective complex Phức tạp, phức hợp
Verb attribute Gán cho, quy kết
Adverb complexly Một cách phức tạp

Synonyms

multifaceted feature (tính năng đa diện)intricate property (thuộc tính phức tạp)

Antonyms

simple attribute (thuộc tính đơn giản)basic feature (tính năng cơ bản)

Related Words

data structure (cấu trúc dữ liệu)feature engineering (kỹ thuật đặc trưng)

Subject Area

Khoa học máy tính, Ngôn ngữ học, Toán học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
complecti (to intertwine)
Latin
attribuere (to assign)
English (17th Century)
complex attribute (used in philosophy/logic)

Nguồn gốc của 'Phức hợp'

Từ 'complex' (phức hợp) bắt nguồn từ tiếng Latin *complexus*, có nghĩa là 'quấn chặt' hoặc 'kết nối nhiều thành phần lại với nhau'. Giống như một sợi dây được bện từ nhiều sợi nhỏ, một 'thuộc tính phức hợp' là một đặc điểm được tạo thành từ nhiều yếu tố hoặc tính chất đơn giản hơn.

Nghĩa của 'Thuộc tính'

Từ 'attribute' (thuộc tính) xuất phát từ động từ Latin *attribuere* ('gán cho' hoặc 'chỉ định'). Vì vậy, khi bạn gán một 'thuộc tính phức hợp' cho một đối tượng, bạn đang gán cho nó một đặc điểm không đơn lẻ mà là một sự kết hợp có tổ chức của nhiều đặc điểm khác nhau.

Usage Note

Thuộc tính phức tạp thường được sử dụng trong các lĩnh vực như khoa học máy tính, ngôn ngữ học và toán học để mô tả các đối tượng hoặc khái niệm có cấu trúc và mối quan hệ phức tạp. Nó nhấn mạnh đến sự tương tác giữa các thành phần tạo nên thuộc tính đó.

Prepositions

of in

'of' được sử dụng để chỉ ra cái gì chứa thuộc tính phức tạp (e.g., 'the complex attribute of the data'). 'in' được sử dụng để chỉ ra lĩnh vực hoặc ngữ cảnh mà thuộc tính phức tạp được áp dụng (e.g., 'the complex attribute in linguistic analysis').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + complex attribute
  • fundamental fundamental complex attribute
    (Thuộc tính phức hợp cơ bản)
  • inherited inherited complex attribute
    (Thuộc tính phức hợp được thừa hưởng)
  • intrinsic intrinsic complex attribute
    (Thuộc tính phức hợp nội tại)
Verb + complex attribute
  • define define a complex attribute
    (Định nghĩa một thuộc tính phức hợp)
  • measure measure a complex attribute
    (Đo lường một thuộc tính phức hợp)
  • extract extract the complex attribute
    (Trích xuất thuộc tính phức hợp)
complex attribute + Prepositional Phrase
  • of the system complex attribute of the system
    (Thuộc tính phức hợp của hệ thống)
  • relationships complex attribute relationships
    (Các mối quan hệ thuộc tính phức hợp)

Idioms

  • A web of complex attributes

    Một mạng lưới các thuộc tính phức hợp (ý chỉ sự liên kết chằng chịt, khó tách rời)

    "Human personality is defined by a web of complex attributes."

    (Tính cách con người được xác định bởi một mạng lưới các thuộc tính phức hợp.)

  • To break down a complex attribute

    Phân rã một thuộc tính phức hợp (chia nhỏ thành các phần đơn giản hơn để phân tích)

    "We need to break down the complex attribute of 'socioeconomic status' into simpler components."

    (Chúng ta cần phải phân rã thuộc tính phức hợp ‘tình trạng kinh tế xã hội’ thành các thành phần đơn giản hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

complex attribute

Danh từ ghép
Lật mặt

Một đặc điểm hoặc tính năng có bản chất phức tạp hoặc nhiều mặt; một thuộc tính có nhiều thành phần hoặc lớp tương tác.

"The complex attribute of a natural language sentence involves both its syntactic structure and semantic meaning."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "complex attribute".

Vai trò trong Cơ sở Dữ liệu và Lập trình

Trong lĩnh vực Khoa học Máy tính và thiết kế Cơ sở Dữ liệu, 'complex attribute' (thuộc tính phức hợp) là một khái niệm quan trọng. Nó chỉ các thuộc tính không thể biểu diễn bằng một giá trị đơn giản (ví dụ: địa chỉ đầy đủ bao gồm số nhà, đường, thành phố) và cần phải được phân rã thành nhiều thuộc tính đơn lẻ khác để lưu trữ và quản lý hiệu quả.

Thuộc tính trong Triết học Aristotle

Khái niệm về thuộc tính có nguồn gốc sâu xa từ triết học cổ điển, đặc biệt là các phân loại của Aristotle. Ông phân biệt giữa Chất (Substance – vật thể tạo nên sự vật) và Thuộc tính (Qualities – các đặc điểm gán cho vật thể đó). Một 'thuộc tính phức hợp' hiện đại có thể được xem là một tổ hợp các 'chất lượng' (qualities) được gán cho một chủ thể, giúp mô tả đầy đủ hơn bản chất của nó.