complex attribute
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A characteristic or feature that is intricate or multifaceted in nature; a property with multiple interacting components or layers.
Vietnamese Meaning
Một đặc điểm hoặc tính năng có bản chất phức tạp hoặc nhiều mặt; một thuộc tính có nhiều thành phần hoặc lớp tương tác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The complex attribute of a natural language sentence involves both its syntactic structure and semantic meaning."
"Thuộc tính phức tạp của một câu ngôn ngữ tự nhiên bao gồm cả cấu trúc cú pháp và ý nghĩa ngữ nghĩa của nó."
-
"One complex attribute of this machine learning model is its ability to handle non-linear relationships between variables."
"Một thuộc tính phức tạp của mô hình học máy này là khả năng xử lý các mối quan hệ phi tuyến tính giữa các biến."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | complexity | Sự phức tạp |
| Noun | attribution | Sự gán cho, sự quy kết |
| Adjective | complex | Phức tạp, phức hợp |
| Verb | attribute | Gán cho, quy kết |
| Adverb | complexly | Một cách phức tạp |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuộc tính phức tạp thường được sử dụng trong các lĩnh vực như khoa học máy tính, ngôn ngữ học và toán học để mô tả các đối tượng hoặc khái niệm có cấu trúc và mối quan hệ phức tạp. Nó nhấn mạnh đến sự tương tác giữa các thành phần tạo nên thuộc tính đó.
Prepositions
'of' được sử dụng để chỉ ra cái gì chứa thuộc tính phức tạp (e.g., 'the complex attribute of the data'). 'in' được sử dụng để chỉ ra lĩnh vực hoặc ngữ cảnh mà thuộc tính phức tạp được áp dụng (e.g., 'the complex attribute in linguistic analysis').
Collocations (Từ đi kèm)
-
fundamental fundamental complex attribute (Thuộc tính phức hợp cơ bản)
-
inherited inherited complex attribute (Thuộc tính phức hợp được thừa hưởng)
-
intrinsic intrinsic complex attribute (Thuộc tính phức hợp nội tại)
-
define define a complex attribute (Định nghĩa một thuộc tính phức hợp)
-
measure measure a complex attribute (Đo lường một thuộc tính phức hợp)
-
extract extract the complex attribute (Trích xuất thuộc tính phức hợp)
-
of the system complex attribute of the system (Thuộc tính phức hợp của hệ thống)
-
relationships complex attribute relationships (Các mối quan hệ thuộc tính phức hợp)
Idioms
-
A web of complex attributes
Một mạng lưới các thuộc tính phức hợp (ý chỉ sự liên kết chằng chịt, khó tách rời)
"Human personality is defined by a web of complex attributes."
(Tính cách con người được xác định bởi một mạng lưới các thuộc tính phức hợp.)
-
To break down a complex attribute
Phân rã một thuộc tính phức hợp (chia nhỏ thành các phần đơn giản hơn để phân tích)
"We need to break down the complex attribute of 'socioeconomic status' into simpler components."
(Chúng ta cần phải phân rã thuộc tính phức hợp ‘tình trạng kinh tế xã hội’ thành các thành phần đơn giản hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
complex attribute
Danh từ ghépMột đặc điểm hoặc tính năng có bản chất phức tạp hoặc nhiều mặt; một thuộc tính có nhiều thành phần hoặc lớp tương tác.
"The complex attribute of a natural language sentence involves both its syntactic structure and semantic meaning."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "complex attribute".
